(Top Banner Ad)
rough guess
B1
Cụm danh từ B1 Thống kê, Ước lượng, Giao tiếp

rough guess

UK: /rʌf ɡɛs/ • US: /rʌf ɡɛs/

Nghĩa tiếng Việt

ước tính sơ bộ ước đoán phỏng đoán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approximate or imprecise estimate.

Vietnamese Meaning

Một ước tính gần đúng hoặc không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My rough guess is that it will cost around $100."

    "Ước tính sơ bộ của tôi là nó sẽ tốn khoảng 100 đô la."

  • "Just a rough guess, but I'd say there were about 200 people there."

    "Chỉ là một ước tính sơ bộ thôi, nhưng tôi đoán là có khoảng 200 người ở đó."

  • "It's a rough guess, but it's the best we can do with the information we have."

    "Đó là một ước tính sơ bộ, nhưng đó là điều tốt nhất chúng ta có thể làm với thông tin chúng ta có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rough guess sự phỏng đoán sơ bộ, ước tính đại khái
Adjective rough thô ráp, gồ ghề; sơ bộ, không chính xác
Adverb roughly một cách sơ bộ, áng chừng
Noun roughness sự thô ráp, độ thô; sự không chính xác
Verb guess đoán, phỏng đoán
Noun guess sự đoán, phỏng đoán
Noun guesser người đoán
Noun guesstimate sự ước tính đại khái (kết hợp guess và estimate)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Ước lượng, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₃rewk-
Proto-Germanic
*rūhaz
Old English
ruh
Old Norse
geta
Middle English
gessen
Modern English
rough guess

Nguồn gốc 'rough guess': Từ sự thô ráp đến ước lượng

Cụm từ 'rough guess' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. 'Rough' trong tiếng Anh cổ (ruh) ban đầu có nghĩa là 'xù xì, thô ráp' (như bề mặt). Đến thế kỷ 16, nghĩa của nó phát triển thêm thành 'không chính xác, sơ bộ'. Từ 'guess' lại có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'geta', mang ý nghĩa 'ước tính, thử tìm ra'. Khi kết hợp lại, 'rough guess' đã tạo nên một ý nghĩa rất rõ ràng: một sự phỏng đoán, ước tính nhanh chóng, không đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, giống như một bản nháp thô chưa được trau chuốt tỉ mỉ.

Usage Note

Cụm từ 'rough guess' thường được sử dụng khi người nói thừa nhận rằng ước tính của họ không hoàn toàn chính xác và có thể sai lệch. Nó thể hiện sự không chắc chắn hoặc thiếu thông tin đầy đủ để đưa ra một dự đoán chính xác hơn. So với 'educated guess', 'rough guess' thể hiện mức độ chắc chắn thấp hơn và dựa trên ít thông tin hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rough guess
  • make make a rough guess
    (đưa ra một sự phỏng đoán sơ bộ)
  • give give a rough guess
    (cho một ước tính sơ bộ)
  • offer offer a rough guess
    (đưa ra một ước tính sơ bộ)
Adjective + rough guess
  • just just a rough guess
    (chỉ là một phỏng đoán sơ bộ thôi)
  • pretty pretty rough guess
    (một phỏng đoán khá sơ bộ (rất không chính xác))
  • initial initial rough guess
    (phỏng đoán sơ bộ ban đầu)
Prepositional Phrase
  • at at a rough guess
    (theo một ước tính sơ bộ; dựa trên phỏng đoán không chính xác)

Idioms

  • at a rough guess

    theo một ước tính sơ bộ; dựa trên phỏng đoán không chính xác lắm

    "At a rough guess, there were about 200 people at the party."

    (Theo một ước tính sơ bộ, có khoảng 200 người ở bữa tiệc.)

  • just a rough guess

    chỉ là một phỏng đoán sơ bộ, không có căn cứ chính xác

    "I don't have the exact figures; it's just a rough guess."

    (Tôi không có số liệu chính xác; đó chỉ là một phỏng đoán sơ bộ thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rough guess

Cụm danh từ
Lật mặt

Một ước tính gần đúng hoặc không chính xác.

"My rough guess is that it will cost around $100."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough guess".

Sự linh hoạt trong giao tiếp và chấp nhận thiếu chính xác

'Rough guess' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa giao tiếp, đặc biệt trong các nền văn hóa phương Tây: sự chấp nhận tính không chính xác khi cần thiết. Trong nhiều tình huống, việc đưa ra một con số ước lượng nhanh chóng (rough guess) hữu ích hơn là chờ đợi một con số tuyệt đối chính xác. Điều này thể hiện tính thực dụng, ưu tiên thông tin đủ dùng để đưa ra quyết định hoặc tiếp tục cuộc trò chuyện, thay vì đòi hỏi sự hoàn hảo không cần thiết, đặc biệt trong các cuộc hội thoại không trang trọng hoặc khi thời gian bị hạn chế. Nó cũng thể hiện sự khiêm tốn khi không chắc chắn về một con số.

Ước tính sơ bộ trong kinh doanh và dự án

Trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, 'rough guess' thường được sử dụng như một 'guesstimate' (kết hợp giữa guess và estimate). Đây là một ước tính nhanh chóng, không chính xác nhưng có cơ sở nhất định, được dùng để lên kế hoạch ban đầu hoặc đánh giá khả thi. Việc sử dụng 'rough guess' trong bối cảnh này giúp các nhóm làm việc có thể tiến hành mà không bị trì hoãn bởi việc thiếu dữ liệu hoàn hảo, đồng thời vẫn hiểu rõ rằng con số này có thể thay đổi sau khi có thông tin chi tiết hơn.