rough guess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An approximate or imprecise estimate.
Vietnamese Meaning
Một ước tính gần đúng hoặc không chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My rough guess is that it will cost around $100."
"Ước tính sơ bộ của tôi là nó sẽ tốn khoảng 100 đô la."
-
"Just a rough guess, but I'd say there were about 200 people there."
"Chỉ là một ước tính sơ bộ thôi, nhưng tôi đoán là có khoảng 200 người ở đó."
-
"It's a rough guess, but it's the best we can do with the information we have."
"Đó là một ước tính sơ bộ, nhưng đó là điều tốt nhất chúng ta có thể làm với thông tin chúng ta có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rough guess | sự phỏng đoán sơ bộ, ước tính đại khái |
| Adjective | rough | thô ráp, gồ ghề; sơ bộ, không chính xác |
| Adverb | roughly | một cách sơ bộ, áng chừng |
| Noun | roughness | sự thô ráp, độ thô; sự không chính xác |
| Verb | guess | đoán, phỏng đoán |
| Noun | guess | sự đoán, phỏng đoán |
| Noun | guesser | người đoán |
| Noun | guesstimate | sự ước tính đại khái (kết hợp guess và estimate) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rough guess' thường được sử dụng khi người nói thừa nhận rằng ước tính của họ không hoàn toàn chính xác và có thể sai lệch. Nó thể hiện sự không chắc chắn hoặc thiếu thông tin đầy đủ để đưa ra một dự đoán chính xác hơn. So với 'educated guess', 'rough guess' thể hiện mức độ chắc chắn thấp hơn và dựa trên ít thông tin hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a rough guess (đưa ra một sự phỏng đoán sơ bộ)
-
give give a rough guess (cho một ước tính sơ bộ)
-
offer offer a rough guess (đưa ra một ước tính sơ bộ)
-
just just a rough guess (chỉ là một phỏng đoán sơ bộ thôi)
-
pretty pretty rough guess (một phỏng đoán khá sơ bộ (rất không chính xác))
-
initial initial rough guess (phỏng đoán sơ bộ ban đầu)
-
at at a rough guess (theo một ước tính sơ bộ; dựa trên phỏng đoán không chính xác)
Idioms
-
at a rough guess
theo một ước tính sơ bộ; dựa trên phỏng đoán không chính xác lắm
"At a rough guess, there were about 200 people at the party."
(Theo một ước tính sơ bộ, có khoảng 200 người ở bữa tiệc.)
-
just a rough guess
chỉ là một phỏng đoán sơ bộ, không có căn cứ chính xác
"I don't have the exact figures; it's just a rough guess."
(Tôi không có số liệu chính xác; đó chỉ là một phỏng đoán sơ bộ thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rough guess
Cụm danh từMột ước tính gần đúng hoặc không chính xác.
"My rough guess is that it will cost around $100."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough guess".
