precise location
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vị trí chính xác, được xác định một cách tỉ mỉ và không có sai sót đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need the precise location of the shipwreck to start the diving operation."
"Chúng ta cần vị trí chính xác của con tàu đắm để bắt đầu hoạt động lặn."
-
"The precise location of the tumor was determined by the MRI scan."
"Vị trí chính xác của khối u đã được xác định bằng chụp MRI."
-
"Can you give me the precise location where you saw the suspect?"
"Bạn có thể cho tôi biết vị trí chính xác nơi bạn nhìn thấy nghi phạm không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | precision | Sự chính xác, độ chính xác |
| Adverb | precisely | Một cách chính xác, đúng vậy |
| Verb | locate | Định vị, xác định vị trí, tìm thấy |
| Noun | dislocation | Sự trật khớp (nghĩa đen); sự gián đoạn, xáo trộn (nghĩa bóng) |
| Adjective | local | Địa phương, cục bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến độ chính xác cao trong việc xác định một địa điểm. 'Precise' ngụ ý sự cẩn thận và kỹ lưỡng trong việc đo đạc hoặc định vị. So sánh với 'exact location' (vị trí đúng), 'accurate location' (vị trí xác thực). 'Precise' thường được dùng khi sai số cho phép là rất nhỏ, hoặc không được phép.
Prepositions
* **at:** Dùng để chỉ một vị trí cụ thể (point) khi nói về một địa điểm. * **in:** Dùng để chỉ một vị trí bên trong một khu vực, không gian, hoặc vật thể. * **of:** Sử dụng khi nói về vị trí chính xác *của* một cái gì đó, thường đi sau danh từ chỉ vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pinpoint pinpoint the precise location (xác định chính xác vị trí)
-
determine determine the precise location (xác định vị trí chính xác)
-
find find the precise location (tìm ra vị trí chính xác)
-
know know the precise location (biết vị trí chính xác)
-
at at the precise location (tại vị trí chính xác)
-
from from a precise location (từ một vị trí chính xác)
-
exact the exact precise location (vị trí chính xác tuyệt đối/cụ thể)
-
specific the specific precise location (vị trí chính xác cụ thể)
Idioms
-
Pinpoint the precise location
Xác định chính xác vị trí (của thứ gì đó)
"GPS technology allows us to pinpoint the precise location of a vehicle in real-time."
(Công nghệ GPS cho phép chúng ta xác định chính xác vị trí của một phương tiện theo thời gian thực.)
-
Determine the precise location of something
Xác định vị trí chính xác của cái gì đó (thường qua tính toán hoặc phân tích)
"Researchers are trying to determine the precise location of ancient ruins using satellite imagery."
(Các nhà nghiên cứu đang cố gắng xác định vị trí chính xác của các tàn tích cổ đại bằng cách sử dụng hình ảnh vệ tinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precise location
Tính từ + Danh từVị trí chính xác, được xác định một cách tỉ mỉ và không có sai sót đáng kể.
"We need the precise location of the shipwreck to start the diving operation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise location".
