(Top Banner Ad)
precise location
B2
Tính từ + Danh từ B2 Địa lý, Công nghệ (GPS), Khoa học

precise location

UK: /prɪˈsaɪs ləʊˈkeɪʃən/ • US: /prɪˈsaɪs loʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí chính xác địa điểm chính xác tọa độ chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exact and accurate place or position.

Vietnamese Meaning

Vị trí chính xác, được xác định một cách tỉ mỉ và không có sai sót đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need the precise location of the shipwreck to start the diving operation."

    "Chúng ta cần vị trí chính xác của con tàu đắm để bắt đầu hoạt động lặn."

  • "The precise location of the tumor was determined by the MRI scan."

    "Vị trí chính xác của khối u đã được xác định bằng chụp MRI."

  • "Can you give me the precise location where you saw the suspect?"

    "Bạn có thể cho tôi biết vị trí chính xác nơi bạn nhìn thấy nghi phạm không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precision Sự chính xác, độ chính xác
Adverb precisely Một cách chính xác, đúng vậy
Verb locate Định vị, xác định vị trí, tìm thấy
Noun dislocation Sự trật khớp (nghĩa đen); sự gián đoạn, xáo trộn (nghĩa bóng)
Adjective local Địa phương, cục bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Công nghệ (GPS), Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus
Old French
précis
English
precise
Latin
locatio
Old French
locacion
English
location

Nguồn gốc của 'precise'

Từ 'precise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecisus', là quá khứ phân từ của động từ 'praecidere', có nghĩa là 'cắt bỏ' hoặc 'cắt ngắn'. Ý nghĩa 'chính xác, rõ ràng' phát triển từ ý tưởng 'cắt bỏ những gì không cần thiết', chỉ giữ lại phần cốt lõi, tinh túy và chính xác.

Nguồn gốc của 'location'

Từ 'location' bắt nguồn từ tiếng Latin 'locatio', có nghĩa là 'một sự đặt để' hoặc 'nơi đặt'. Nó đến từ động từ 'locare', nghĩa là 'đặt' hoặc 'xếp đặt'. Vì vậy, 'location' ban đầu có nghĩa là hành động đặt hoặc một nơi được đặt. Khi kết hợp với 'precise', nó nhấn mạnh một vị trí được xác định rất rõ ràng và không thể nhầm lẫn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến độ chính xác cao trong việc xác định một địa điểm. 'Precise' ngụ ý sự cẩn thận và kỹ lưỡng trong việc đo đạc hoặc định vị. So sánh với 'exact location' (vị trí đúng), 'accurate location' (vị trí xác thực). 'Precise' thường được dùng khi sai số cho phép là rất nhỏ, hoặc không được phép.

Prepositions

at in of

* **at:** Dùng để chỉ một vị trí cụ thể (point) khi nói về một địa điểm. * **in:** Dùng để chỉ một vị trí bên trong một khu vực, không gian, hoặc vật thể. * **of:** Sử dụng khi nói về vị trí chính xác *của* một cái gì đó, thường đi sau danh từ chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + precise location
  • pinpoint pinpoint the precise location
    (xác định chính xác vị trí)
  • determine determine the precise location
    (xác định vị trí chính xác)
  • find find the precise location
    (tìm ra vị trí chính xác)
  • know know the precise location
    (biết vị trí chính xác)
Preposition + precise location
  • at at the precise location
    (tại vị trí chính xác)
  • from from a precise location
    (từ một vị trí chính xác)
Adjective (for emphasis) + precise location
  • exact the exact precise location
    (vị trí chính xác tuyệt đối/cụ thể)
  • specific the specific precise location
    (vị trí chính xác cụ thể)

Idioms

  • Pinpoint the precise location

    Xác định chính xác vị trí (của thứ gì đó)

    "GPS technology allows us to pinpoint the precise location of a vehicle in real-time."

    (Công nghệ GPS cho phép chúng ta xác định chính xác vị trí của một phương tiện theo thời gian thực.)

  • Determine the precise location of something

    Xác định vị trí chính xác của cái gì đó (thường qua tính toán hoặc phân tích)

    "Researchers are trying to determine the precise location of ancient ruins using satellite imagery."

    (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng xác định vị trí chính xác của các tàn tích cổ đại bằng cách sử dụng hình ảnh vệ tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precise location

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Vị trí chính xác, được xác định một cách tỉ mỉ và không có sai sót đáng kể.

"We need the precise location of the shipwreck to start the diving operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise location".

GPS và Định vị Hiện đại

'Vị trí chính xác' (precise location) trở nên cực kỳ quan trọng trong thời đại công nghệ hiện nay, đặc biệt với sự phát triển của Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS). Khả năng xác định vị trí chính xác đã cách mạng hóa cách chúng ta du lịch, vận chuyển hàng hóa, và thậm chí cả cách các dịch vụ khẩn cấp hoạt động, giúp cứu sống nhiều người bằng cách nhanh chóng tìm thấy họ trong tình huống nguy hiểm.

Quyền riêng tư và Dữ liệu Vị trí

Mặc dù việc biết 'vị trí chính xác' mang lại nhiều tiện ích, nó cũng đặt ra những vấn đề đáng lo ngại về quyền riêng tư. Dữ liệu vị trí chính xác của chúng ta có thể được thu thập và sử dụng bởi các ứng dụng hoặc dịch vụ mà đôi khi chúng ta không hề hay biết, dẫn đến những thảo luận rộng rãi về an ninh dữ liệu cá nhân và giới hạn của việc theo dõi vị trí trong xã hội hiện đại.