approximate location
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Close to the actual, but not completely accurate or exact.
Vietnamese Meaning
Gần đúng, xấp xỉ, không hoàn toàn chính xác hoặc tuyệt đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The approximate location of the treasure is marked on the map."
"Vị trí gần đúng của kho báu được đánh dấu trên bản đồ."
-
"The app shows the approximate location of nearby restaurants."
"Ứng dụng hiển thị vị trí gần đúng của các nhà hàng lân cận."
-
"The rescuers knew the approximate location of the hikers."
"Đội cứu hộ biết vị trí gần đúng của những người đi bộ đường dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | approximate | xấp xỉ, ước chừng |
| Adjective | approximate | gần đúng, xấp xỉ |
| Adverb | approximately | một cách xấp xỉ, khoảng chừng |
| Noun | location | vị trí, địa điểm |
| Verb | locate | định vị, xác định vị trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'approximate' thường được dùng để chỉ một giá trị, số lượng, vị trí gần đúng với thực tế. Nó không mang ý nghĩa tiêu cực về sự sai lệch, mà nhấn mạnh tính chất tương đối chính xác trong một phạm vi chấp nhận được. Cần phân biệt với 'estimate', thường được dùng khi không có thông tin đầy đủ và cần dự đoán, trong khi 'approximate' ngụ ý có một giá trị thực tế nhưng không thể xác định chính xác hoàn toàn.
Trong cụm 'approximate location', 'location' chỉ địa điểm, vị trí. Cả cụm mang ý nghĩa 'vị trí xấp xỉ', 'vị trí gần đúng'.
Prepositions
Khi 'approximate' đi với 'to', nó diễn tả sự gần đúng với một giá trị hoặc số lượng cụ thể (ví dụ: approximate to 100). Khi đi với 'at', nó thường dùng với danh từ chỉ vị trí (ví dụ: approximate at the city center). Khi đi với 'in', nó thường dùng để chỉ phạm vi hoặc khu vực (ví dụ: approximate in the area).
Collocations (Từ đi kèm)
-
general approximate location (vị trí gần đúng chung chung)
-
rough approximate location (vị trí gần đúng sơ bộ)
-
estimated approximate location (vị trí gần đúng được ước tính)
-
determine the approximate location (xác định vị trí gần đúng)
-
find the approximate location (tìm vị trí gần đúng)
-
provide an approximate location (cung cấp một vị trí gần đúng)
-
near the approximate location (gần vị trí gần đúng)
-
at the approximate location (tại vị trí gần đúng)
Idioms
-
In the approximate location of
Gần vị trí của
"The treasure is believed to be in the approximate location of the old oak tree."
(Người ta tin rằng kho báu nằm gần vị trí của cây sồi cổ thụ.)
-
A ballpark figure/estimate (for approximate location)
Ước tính sơ bộ (cho vị trí gần đúng)
"Can you give me a ballpark figure for the approximate location of the accident?"
(Bạn có thể cho tôi một ước tính sơ bộ về vị trí gần đúng của vụ tai nạn không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
approximate location
Tính từ (Adjective)Gần đúng, xấp xỉ, không hoàn toàn chính xác hoặc tuyệt đối.
"The approximate location of the treasure is marked on the map."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approximate location".
