(Top Banner Ad)
approximate location
B1
Tính từ (Adjective) B1 Địa lý, Công nghệ (GPS)

approximate location

UK: /əˈprɒk.sɪ.mət/ • US: /əˈprɑːk.sɪ.mət/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí gần đúng vị trí xấp xỉ địa điểm ước chừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Close to the actual, but not completely accurate or exact.

Vietnamese Meaning

Gần đúng, xấp xỉ, không hoàn toàn chính xác hoặc tuyệt đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The approximate location of the treasure is marked on the map."

    "Vị trí gần đúng của kho báu được đánh dấu trên bản đồ."

  • "The app shows the approximate location of nearby restaurants."

    "Ứng dụng hiển thị vị trí gần đúng của các nhà hàng lân cận."

  • "The rescuers knew the approximate location of the hikers."

    "Đội cứu hộ biết vị trí gần đúng của những người đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approximate xấp xỉ, ước chừng
Adjective approximate gần đúng, xấp xỉ
Adverb approximately một cách xấp xỉ, khoảng chừng
Noun location vị trí, địa điểm
Verb locate định vị, xác định vị trí

Synonyms

rough location (vị trí sơ bộ)estimated location (vị trí ước tính)approximate position (vị trí xấp xỉ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Công nghệ (GPS)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
approximatus
English
approximate
English
location

Nguồn gốc của 'Approximate'

Từ 'approximate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'approximatus', có nghĩa là 'đến gần'. Nó ám chỉ việc tìm một giá trị gần đúng, không nhất thiết phải chính xác hoàn toàn. Người La Mã cổ đại thường dùng khái niệm này trong xây dựng và đo đạc, khi sự chính xác tuyệt đối là không thể đạt được.

Nguồn gốc của 'Location'

Từ 'location' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'locatio', nghĩa là 'sự đặt để, vị trí'. Nó ám chỉ một địa điểm cụ thể hoặc một khu vực nào đó. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc thuê hoặc cho thuê một địa điểm.

Usage Note

Từ 'approximate' thường được dùng để chỉ một giá trị, số lượng, vị trí gần đúng với thực tế. Nó không mang ý nghĩa tiêu cực về sự sai lệch, mà nhấn mạnh tính chất tương đối chính xác trong một phạm vi chấp nhận được. Cần phân biệt với 'estimate', thường được dùng khi không có thông tin đầy đủ và cần dự đoán, trong khi 'approximate' ngụ ý có một giá trị thực tế nhưng không thể xác định chính xác hoàn toàn.
Trong cụm 'approximate location', 'location' chỉ địa điểm, vị trí. Cả cụm mang ý nghĩa 'vị trí xấp xỉ', 'vị trí gần đúng'.

Prepositions

to at in

Khi 'approximate' đi với 'to', nó diễn tả sự gần đúng với một giá trị hoặc số lượng cụ thể (ví dụ: approximate to 100). Khi đi với 'at', nó thường dùng với danh từ chỉ vị trí (ví dụ: approximate at the city center). Khi đi với 'in', nó thường dùng để chỉ phạm vi hoặc khu vực (ví dụ: approximate in the area).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approximate location
  • general approximate location
    (vị trí gần đúng chung chung)
  • rough approximate location
    (vị trí gần đúng sơ bộ)
  • estimated approximate location
    (vị trí gần đúng được ước tính)
Verb + approximate location
  • determine the approximate location
    (xác định vị trí gần đúng)
  • find the approximate location
    (tìm vị trí gần đúng)
  • provide an approximate location
    (cung cấp một vị trí gần đúng)
Preposition + approximate location
  • near the approximate location
    (gần vị trí gần đúng)
  • at the approximate location
    (tại vị trí gần đúng)

Idioms

  • In the approximate location of

    Gần vị trí của

    "The treasure is believed to be in the approximate location of the old oak tree."

    (Người ta tin rằng kho báu nằm gần vị trí của cây sồi cổ thụ.)

  • A ballpark figure/estimate (for approximate location)

    Ước tính sơ bộ (cho vị trí gần đúng)

    "Can you give me a ballpark figure for the approximate location of the accident?"

    (Bạn có thể cho tôi một ước tính sơ bộ về vị trí gần đúng của vụ tai nạn không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approximate location

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Gần đúng, xấp xỉ, không hoàn toàn chính xác hoặc tuyệt đối.

"The approximate location of the treasure is marked on the map."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approximate location".

Ứng dụng GPS và vị trí gần đúng

Trong công nghệ GPS, 'vị trí gần đúng' thường được sử dụng khi tín hiệu yếu hoặc không chính xác. Các ứng dụng bản đồ thường hiển thị một vòng tròn lớn hơn để biểu thị phạm vi vị trí có thể, thay vì một điểm chính xác duy nhất.

Tìm kiếm và Cứu hộ

Trong các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ, việc xác định 'vị trí gần đúng' của người mất tích là cực kỳ quan trọng. Ngay cả một ước tính không chính xác cũng có thể giúp thu hẹp khu vực tìm kiếm và tăng cơ hội cứu sống.