(Top Banner Ad)
exact location
B2
Cụm danh từ B2 Địa lý, Điều hướng, Khoa học

exact location

UK: /ɪɡˈzækt ləʊˈkeɪʃən/ • US: /ɪɡˈzækt loʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí chính xác địa điểm chính xác tọa độ chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The precise or accurate position of something or someone.

Vietnamese Meaning

Vị trí chính xác hoặc xác thực của một vật gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective needed the exact location of the crime scene."

    "Thám tử cần vị trí chính xác của hiện trường vụ án."

  • "The GPS can pinpoint the exact location of your car."

    "GPS có thể xác định chính xác vị trí xe của bạn."

  • "They asked for the exact location of the meeting point."

    "Họ yêu cầu vị trí chính xác của điểm hẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb exactly một cách chính xác, đúng như vậy
Verb locate định vị, xác định vị trí
Noun exactness sự chính xác, tính tỉ mỉ
Adjective local thuộc về địa phương, tại chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Điều hướng, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exigere
Latin
exactus
Old French
exact
English
exact

Nguồn gốc của 'exact' và 'location'

Cụm từ 'exact location' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Exact' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'exactus', là quá khứ phân từ của 'exigere', có nghĩa là 'đòi hỏi, đo lường, làm cho chính xác'. Điều này đã phát triển thành nghĩa 'chính xác, đúng đắn' trong tiếng Anh. Trong khi đó, 'location' xuất phát từ tiếng Latinh 'locus' (nơi chốn) và 'locare' (đặt, để), sau đó là 'locatio' (hành động đặt). Khi ghép lại, 'exact location' mang ý nghĩa 'vị trí chính xác tuyệt đối', không sai lệch.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến độ chính xác cao trong việc xác định vị trí. 'Exact' ở đây bổ nghĩa cho 'location', cho thấy không có sự mơ hồ hay xấp xỉ. Khác với 'general location' (vị trí chung chung), 'exact location' đòi hỏi thông tin chi tiết và cụ thể.

Prepositions

of at

* 'of' được sử dụng khi muốn chỉ rõ vị trí chính xác của *cái gì*. Ví dụ: 'The exact location of the treasure'. * 'at' có thể dùng khi nói về một địa điểm cụ thể trên bản đồ hoặc trong một hệ thống tọa độ. Ví dụ: 'The exact location at (latitude, longitude) is...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exact location
  • pinpoint pinpoint the exact location
    (xác định chính xác vị trí)
  • find find the exact location
    (tìm thấy vị trí chính xác)
  • know know the exact location
    (biết vị trí chính xác)
Preposition + exact location
  • at at the exact location
    (tại đúng vị trí)
  • to to the exact location
    (đến đúng vị trí)

Idioms

  • pinpoint the exact location

    Xác định (một cách) chính xác vị trí.

    "The GPS helped us pinpoint the exact location of the hidden treasure."

    (Hệ thống GPS đã giúp chúng tôi xác định chính xác vị trí của kho báu bị giấu kín.)

  • know the exact location

    Biết rõ vị trí chính xác.

    "Do you know the exact location of the new library?"

    (Bạn có biết vị trí chính xác của thư viện mới không?)

  • arrive at the exact location

    Đến đúng vị trí đã định.

    "We arrived at the exact location just as the sun was setting."

    (Chúng tôi đã đến đúng vị trí vào lúc mặt trời lặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exact location

Cụm danh từ
Lật mặt

Vị trí chính xác hoặc xác thực của một vật gì đó hoặc ai đó.

"The detective needed the exact location of the crime scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying finding the exact location is crucial for successful navigation.
Việc thích thú tìm kiếm vị trí chính xác là rất quan trọng để điều hướng thành công.
Phủ định
He avoids revealing the exact location of his secret hideout.
Anh ấy tránh tiết lộ vị trí chính xác của nơi ẩn náu bí mật của mình.
Nghi vấn
Do you mind pinpointing the exact location on the map?
Bạn có phiền chỉ ra vị trí chính xác trên bản đồ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had known the exact location of the treasure, we would have found it by now.
Nếu chúng ta đã biết vị trí chính xác của kho báu, chúng ta đã tìm thấy nó rồi.
Phủ định
If the GPS hadn't pinpointed the exact location, we wouldn't have been able to rescue them.
Nếu GPS không xác định chính xác vị trí, chúng ta đã không thể giải cứu họ.
Nghi vấn
Would the rescue team have arrived sooner if they had known the exact location of the accident?
Đội cứu hộ có đến sớm hơn không nếu họ đã biết vị trí chính xác của vụ tai nạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact location".

Công nghệ GPS và cuộc sống hiện đại

Trong thế giới hiện đại, việc xác định 'vị trí chính xác' đã trở nên dễ dàng và quan trọng hơn bao giờ hết nhờ công nghệ GPS (Hệ thống Định vị Toàn cầu). Từ việc tìm đường, gọi xe, đến cứu hộ khẩn cấp, GPS giúp con người định vị mọi thứ với độ chính xác cao, tạo ra một sự thay đổi lớn trong cách chúng ta tương tác với không gian vật lý.

Bản đồ và sự chính xác địa lý

Từ xa xưa, con người đã luôn nỗ lực tạo ra bản đồ để ghi lại và truyền đạt 'vị trí chính xác' của các địa điểm quan trọng. Sự phát triển của các công cụ đo đạc và thiên văn học đã giúp các nhà thám hiểm, thủy thủ và nhà bản đồ học vẽ nên những bản đồ ngày càng chi tiết và chính xác, mở đường cho việc khám phá và định cư các vùng đất mới.