exact location
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vị trí chính xác hoặc xác thực của một vật gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detective needed the exact location of the crime scene."
"Thám tử cần vị trí chính xác của hiện trường vụ án."
-
"The GPS can pinpoint the exact location of your car."
"GPS có thể xác định chính xác vị trí xe của bạn."
-
"They asked for the exact location of the meeting point."
"Họ yêu cầu vị trí chính xác của điểm hẹn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến độ chính xác cao trong việc xác định vị trí. 'Exact' ở đây bổ nghĩa cho 'location', cho thấy không có sự mơ hồ hay xấp xỉ. Khác với 'general location' (vị trí chung chung), 'exact location' đòi hỏi thông tin chi tiết và cụ thể.
Prepositions
* 'of' được sử dụng khi muốn chỉ rõ vị trí chính xác của *cái gì*. Ví dụ: 'The exact location of the treasure'. * 'at' có thể dùng khi nói về một địa điểm cụ thể trên bản đồ hoặc trong một hệ thống tọa độ. Ví dụ: 'The exact location at (latitude, longitude) is...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pinpoint pinpoint the exact location (xác định chính xác vị trí)
-
find find the exact location (tìm thấy vị trí chính xác)
-
know know the exact location (biết vị trí chính xác)
-
at at the exact location (tại đúng vị trí)
-
to to the exact location (đến đúng vị trí)
Idioms
-
pinpoint the exact location
Xác định (một cách) chính xác vị trí.
"The GPS helped us pinpoint the exact location of the hidden treasure."
(Hệ thống GPS đã giúp chúng tôi xác định chính xác vị trí của kho báu bị giấu kín.)
-
know the exact location
Biết rõ vị trí chính xác.
"Do you know the exact location of the new library?"
(Bạn có biết vị trí chính xác của thư viện mới không?)
-
arrive at the exact location
Đến đúng vị trí đã định.
"We arrived at the exact location just as the sun was setting."
(Chúng tôi đã đến đúng vị trí vào lúc mặt trời lặn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exact location
Cụm danh từVị trí chính xác hoặc xác thực của một vật gì đó hoặc ai đó.
"The detective needed the exact location of the crime scene."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying finding the exact location is crucial for successful navigation. |
Việc thích thú tìm kiếm vị trí chính xác là rất quan trọng để điều hướng thành công. |
| Phủ định | He avoids revealing the exact location of his secret hideout. |
Anh ấy tránh tiết lộ vị trí chính xác của nơi ẩn náu bí mật của mình. |
| Nghi vấn | Do you mind pinpointing the exact location on the map? |
Bạn có phiền chỉ ra vị trí chính xác trên bản đồ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had known the exact location of the treasure, we would have found it by now. |
Nếu chúng ta đã biết vị trí chính xác của kho báu, chúng ta đã tìm thấy nó rồi. |
| Phủ định | If the GPS hadn't pinpointed the exact location, we wouldn't have been able to rescue them. |
Nếu GPS không xác định chính xác vị trí, chúng ta đã không thể giải cứu họ. |
| Nghi vấn | Would the rescue team have arrived sooner if they had known the exact location of the accident? |
Đội cứu hộ có đến sớm hơn không nếu họ đã biết vị trí chính xác của vụ tai nạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact location".
