(Top Banner Ad)
general area
B1
Noun Phrase B1 Tổng quát

general area

UK: /ˈdʒɛnərəl ˈeəriə/ • US: /ˈdʒɛnərəl ˈɛriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực chung vùng xung quanh vùng lân cận khu vực gần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-specific or broad location or region.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc khu vực không cụ thể hoặc rộng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting will be held in the general area of the conference center."

    "Cuộc họp sẽ được tổ chức trong khu vực chung của trung tâm hội nghị."

  • "The police searched the general area for clues."

    "Cảnh sát đã tìm kiếm khu vực xung quanh để tìm kiếm manh mối."

  • "I live in the general area of downtown."

    "Tôi sống ở khu vực gần trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung chung, tổng quát
Noun generality sự chung chung, tính tổng quát
Noun generalization sự khái quát hóa
Verb generalize khái quát hóa
Adverb generally nói chung, nhìn chung
Noun area khu vực, vùng, diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
Latin
area
English
area

Nguồn gốc của 'general area'

Cụm từ 'general area' được tạo thành từ hai từ riêng biệt có nguồn gốc Latin. Từ 'general' (tổng quát) xuất phát từ tiếng Latin 'generalis', nghĩa là 'thuộc về một loại, một giống', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'bao trùm, không chi tiết'. Từ 'area' (khu vực) cũng từ tiếng Latin 'area', nghĩa là 'không gian trống, sân'. Khi kết hợp lại, 'general area' mang ý nghĩa 'một khu vực rộng lớn, không được xác định cụ thể', dùng để chỉ một không gian hoặc một chủ đề một cách chung chung, ít chi tiết, giúp người nói truyền đạt thông tin mà không cần độ chính xác tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi không cần thiết hoặc không thể xác định một vị trí chính xác. Nó mang ý nghĩa chung chung, bao quát một vùng nào đó mà không đi sâu vào chi tiết. So với 'specific area', 'general area' thể hiện tính tổng quát hơn.

Prepositions

in around

'in' được dùng khi nói về việc một vật nằm trong khu vực đó (ví dụ: 'The missing person was last seen in the general area of the park'). 'around' được dùng khi nói về một vị trí gần khu vực đó (ví dụ: 'There are several restaurants around the general area of the university').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general area
  • broad broad general area
    (khu vực tổng thể rộng lớn)
  • wide wide general area
    (khu vực tổng thể rộng)
  • immediate immediate general area
    (khu vực tổng thể lân cận)
  • surrounding surrounding general area
    (khu vực tổng thể xung quanh)
Verb + general area
  • cover cover a general area
    (bao phủ một khu vực tổng thể)
  • search search the general area
    (tìm kiếm trong khu vực tổng thể)
  • affect affect a general area
    (ảnh hưởng đến một khu vực tổng thể)
  • describe describe the general area
    (mô tả khu vực tổng thể)
Preposition + general area
  • in the in the general area
    (trong khu vực tổng thể)
  • within the within the general area
    (trong phạm vi khu vực tổng thể)
  • around the around the general area
    (xung quanh khu vực tổng thể)
  • near the near the general area
    (gần khu vực tổng thể)

Idioms

  • in the general area of something

    trong khoảng, xấp xỉ một giá trị, số lượng nào đó; hoặc ở gần một nơi nào đó

    "The cost of the project is in the general area of 50 million dollars."

    (Chi phí của dự án là vào khoảng 50 triệu đô la.)

  • not in my general area of expertise

    không thuộc lĩnh vực chuyên môn của tôi

    "I can't help you with that technical issue; it's not in my general area of expertise."

    (Tôi không thể giúp bạn với vấn đề kỹ thuật đó; nó không thuộc lĩnh vực chuyên môn của tôi.)

  • the general area where...

    khu vực chung mà ở đó...

    "We need to find the general area where the signal is strongest."

    (Chúng ta cần tìm khu vực chung mà tín hiệu mạnh nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general area

Noun Phrase
Lật mặt

Một vị trí hoặc khu vực không cụ thể hoặc rộng lớn.

"The meeting will be held in the general area of the conference center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general area".

Sự linh hoạt trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'general area' thường được sử dụng để thể hiện sự linh hoạt và tránh đưa ra thông tin quá chi tiết hoặc chưa chắc chắn. Nó cho phép người nói cung cấp một ý tưởng tổng quát về vị trí hoặc chủ đề mà không cần cam kết với một chi tiết chính xác. Điều này rất hữu ích khi bạn không biết thông tin cụ thể hoặc không muốn làm phức tạp cuộc trò chuyện.

Từ khái quát đến cụ thể

'General area' phản ánh một cách tiếp cận phổ biến trong tư duy và giao tiếp phương Tây: bắt đầu từ cái tổng quát rồi mới đi vào chi tiết (from general to specific). Khi mô tả một vị trí hoặc một vấn đề, người ta thường bắt đầu với 'general area' để định vị tổng thể, sau đó mới cung cấp thông tin cụ thể hơn nếu cần thiết. Điều này giúp người nghe dễ dàng hình dung và theo dõi thông tin.