general area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vị trí hoặc khu vực không cụ thể hoặc rộng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting will be held in the general area of the conference center."
"Cuộc họp sẽ được tổ chức trong khu vực chung của trung tâm hội nghị."
-
"The police searched the general area for clues."
"Cảnh sát đã tìm kiếm khu vực xung quanh để tìm kiếm manh mối."
-
"I live in the general area of downtown."
"Tôi sống ở khu vực gần trung tâm thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | general | chung chung, tổng quát |
| Noun | generality | sự chung chung, tính tổng quát |
| Noun | generalization | sự khái quát hóa |
| Verb | generalize | khái quát hóa |
| Adverb | generally | nói chung, nhìn chung |
| Noun | area | khu vực, vùng, diện tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi không cần thiết hoặc không thể xác định một vị trí chính xác. Nó mang ý nghĩa chung chung, bao quát một vùng nào đó mà không đi sâu vào chi tiết. So với 'specific area', 'general area' thể hiện tính tổng quát hơn.
Prepositions
'in' được dùng khi nói về việc một vật nằm trong khu vực đó (ví dụ: 'The missing person was last seen in the general area of the park'). 'around' được dùng khi nói về một vị trí gần khu vực đó (ví dụ: 'There are several restaurants around the general area of the university').
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad broad general area (khu vực tổng thể rộng lớn)
-
wide wide general area (khu vực tổng thể rộng)
-
immediate immediate general area (khu vực tổng thể lân cận)
-
surrounding surrounding general area (khu vực tổng thể xung quanh)
-
cover cover a general area (bao phủ một khu vực tổng thể)
-
search search the general area (tìm kiếm trong khu vực tổng thể)
-
affect affect a general area (ảnh hưởng đến một khu vực tổng thể)
-
describe describe the general area (mô tả khu vực tổng thể)
-
in the in the general area (trong khu vực tổng thể)
-
within the within the general area (trong phạm vi khu vực tổng thể)
-
around the around the general area (xung quanh khu vực tổng thể)
-
near the near the general area (gần khu vực tổng thể)
Idioms
-
in the general area of something
trong khoảng, xấp xỉ một giá trị, số lượng nào đó; hoặc ở gần một nơi nào đó
"The cost of the project is in the general area of 50 million dollars."
(Chi phí của dự án là vào khoảng 50 triệu đô la.)
-
not in my general area of expertise
không thuộc lĩnh vực chuyên môn của tôi
"I can't help you with that technical issue; it's not in my general area of expertise."
(Tôi không thể giúp bạn với vấn đề kỹ thuật đó; nó không thuộc lĩnh vực chuyên môn của tôi.)
-
the general area where...
khu vực chung mà ở đó...
"We need to find the general area where the signal is strongest."
(Chúng ta cần tìm khu vực chung mà tín hiệu mạnh nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general area
Noun PhraseMột vị trí hoặc khu vực không cụ thể hoặc rộng lớn.
"The meeting will be held in the general area of the conference center."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general area".
