precocious child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a child) having developed certain abilities or proclivities at an earlier age than usual.
Vietnamese Meaning
(nói về trẻ em) phát triển một số khả năng hoặc xu hướng sớm hơn bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a precocious child, able to read fluently at the age of four."
"Cô bé là một đứa trẻ phát triển sớm, có thể đọc thông thạo khi mới bốn tuổi."
-
"Many precocious children are enrolled in special programs for the gifted."
"Nhiều trẻ em phát triển sớm được ghi danh vào các chương trình đặc biệt dành cho trẻ có năng khiếu."
-
"His precocious interest in mathematics was evident from a young age."
"Sự quan tâm sớm của anh ấy đến toán học đã thể hiện rõ từ khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | precocious | sớm phát triển, sớm trưởng thành (về trí tuệ, kỹ năng) |
| Noun | precociousness | sự sớm phát triển, sự sớm trưởng thành |
| Noun | child | đứa trẻ, con cái |
| Noun | childhood | tuổi thơ, thời thơ ấu |
| Adjective | childish | ấu trĩ, trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu chín chắn) |
| Adjective | childlike | ngây thơ, hồn nhiên như trẻ con (thường mang nghĩa tích cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'precocious' thường được dùng để miêu tả những đứa trẻ có tài năng vượt trội hoặc phát triển về trí tuệ, thể chất, hoặc cảm xúc sớm hơn so với độ tuổi của chúng. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự thông minh, nhanh nhẹn, và trưởng thành sớm. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự trưởng thành quá sớm có thể dẫn đến những vấn đề về tâm lý hoặc xã hội. Cần phân biệt với 'gifted' (có năng khiếu bẩm sinh) và 'talented' (có tài năng), 'precocious' nhấn mạnh yếu tố 'sớm' hơn là bản chất của năng lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exceptionally exceptionally precocious child (một đứa trẻ đặc biệt sớm phát triển)
-
remarkably remarkably precocious child (một đứa trẻ sớm phát triển một cách đáng chú ý)
-
unusually unusually precocious child (một đứa trẻ sớm phát triển bất thường)
-
surprisingly surprisingly precocious child (một đứa trẻ sớm phát triển đáng ngạc nhiên)
-
raise raise a precocious child (nuôi dạy một đứa trẻ sớm phát triển)
-
have have a precocious child (có một đứa con sớm phát triển)
-
deal with deal with a precocious child (ứng xử/đối phó với một đứa trẻ sớm phát triển)
-
intellect of the intellect of a precocious child (trí tuệ của một đứa trẻ sớm phát triển)
-
challenges of the challenges of a precocious child (những thách thức của một đứa trẻ sớm phát triển)
Idioms
-
a precocious child with an old soul
một đứa trẻ sớm trưởng thành nhưng có tâm hồn già dặn/sâu sắc
"She was a precocious child with an old soul, often preferring the company of adults."
(Cô bé là một đứa trẻ sớm trưởng thành với tâm hồn già dặn, thường thích bầu bạn với người lớn hơn.)
-
to be a precocious child and stand out from the crowd
là một đứa trẻ sớm trưởng thành và nổi bật giữa đám đông
"From an early age, he was a precocious child and stood out from the crowd with his advanced vocabulary."
(Từ nhỏ, cậu bé đã là một đứa trẻ sớm trưởng thành và nổi bật giữa đám đông với vốn từ vựng phong phú của mình.)
-
the burden/blessing of being a precocious child
gánh nặng/phúc lành khi là một đứa trẻ sớm trưởng thành
"For some, the burden of being a precocious child can lead to social isolation."
(Đối với một số người, gánh nặng của việc là một đứa trẻ sớm trưởng thành có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precocious child
Tính từ(nói về trẻ em) phát triển một số khả năng hoặc xu hướng sớm hơn bình thường.
"She was a precocious child, able to read fluently at the age of four."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The precocious child easily solved the complex math problem. |
Đứa trẻ thông minh dễ dàng giải quyết bài toán phức tạp. |
| Phủ định | Rarely had I seen such a precocious talent at such a young age. |
Hiếm khi tôi thấy một tài năng sớm nở rộ như vậy ở độ tuổi còn trẻ như vậy. |
| Nghi vấn | Should a child be so precocious, would it be wise to accelerate their learning? |
Nếu một đứa trẻ quá sớm phát triển, liệu có khôn ngoan khi đẩy nhanh quá trình học tập của chúng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The precocious child impressed everyone with her advanced vocabulary. |
Đứa trẻ thông minh gây ấn tượng với mọi người bằng vốn từ vựng nâng cao của mình. |
| Phủ định | That precocious child wasn't showing off; she was simply answering the questions. |
Đứa trẻ thông minh đó không hề khoe khoang; em ấy chỉ đơn giản là trả lời các câu hỏi. |
| Nghi vấn | Is that student a precocious child, or has she just studied very hard? |
Học sinh đó là một đứa trẻ thông minh, hay là em ấy chỉ học hành rất chăm chỉ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precocious child".
