planned action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific course of behavior decided in advance; a pre-arranged activity or process.
Vietnamese Meaning
Một hành động cụ thể đã được quyết định trước; một hoạt động hoặc quy trình được sắp xếp trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is implementing a planned action to increase market share."
"Công ty đang triển khai một hành động đã được lên kế hoạch để tăng thị phần."
-
"The government announced a planned action to address climate change."
"Chính phủ đã công bố một hành động đã được lên kế hoạch để giải quyết biến đổi khí hậu."
-
"Our team is developing a planned action to improve customer satisfaction."
"Đội của chúng tôi đang phát triển một hành động đã được lên kế hoạch để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | plan | lên kế hoạch, dự định |
| Noun | plan | kế hoạch, dự án |
| Noun | planner | người lập kế hoạch, sổ kế hoạch |
| Noun | planning | sự lập kế hoạch |
| Adjective | planned | đã được lên kế hoạch |
| Verb | act | hành động, đóng vai |
| Noun | action | hành động, hành vi |
| Noun | activity | hoạt động |
| Adjective | active | tích cực, chủ động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'planned action' nhấn mạnh tính chất có chủ đích, có sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thực hiện. Nó khác với 'spontaneous action' (hành động tự phát) hoặc 'reaction' (phản ứng) vì nó bao gồm giai đoạn lập kế hoạch và cân nhắc. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý dự án, kinh doanh, hoặc các tình huống đòi hỏi sự chuẩn bị và tổ chức.
Prepositions
'Planned action for' dùng để chỉ mục tiêu mà hành động hướng tới (ví dụ: 'a planned action for improving efficiency'). 'Planned action towards' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh quá trình hướng tới mục tiêu (ví dụ: 'a planned action towards achieving sustainability'). 'Planned action on' dùng khi hành động tác động trực tiếp lên một vấn đề hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: 'a planned action on reducing costs').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic strategic planned action (hành động có kế hoạch mang tính chiến lược)
-
well- well-planned action (hành động được lên kế hoạch kỹ lưỡng)
-
carefully carefully planned action (hành động được lên kế hoạch cẩn thận)
-
deliberate deliberate planned action (hành động có kế hoạch có chủ ý)
-
take take planned action (thực hiện hành động đã lên kế hoạch)
-
implement implement planned action (triển khai hành động đã lên kế hoạch)
-
initiate initiate planned action (khởi xướng hành động đã lên kế hoạch)
-
require require planned action (yêu cầu hành động đã lên kế hoạch)
Idioms
-
take planned action
thực hiện một hành động đã được suy tính trước
"The government decided to take planned action to address the economic crisis."
(Chính phủ quyết định thực hiện hành động có kế hoạch để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế.)
-
a course of planned action
một lộ trình hành động đã được vạch ra
"They developed a clear course of planned action for the project launch."
(Họ đã phát triển một lộ trình hành động có kế hoạch rõ ràng cho việc khởi động dự án.)
-
strategic planned action
hành động có kế hoạch mang tính chiến lược
"Strategic planned action is essential for long-term success in business."
(Hành động có kế hoạch mang tính chiến lược là rất cần thiết cho thành công lâu dài trong kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planned action
Noun PhraseMột hành động cụ thể đã được quyết định trước; một hoạt động hoặc quy trình được sắp xếp trước.
"The company is implementing a planned action to increase market share."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned action".
