(Top Banner Ad)
planned action
B2
Noun Phrase B2 Quản lý, Kinh doanh, Hành chính

planned action

UK: /plænd ˈækʃən/ • US: /plænd ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động có kế hoạch biện pháp đã được lên kế hoạch hoạt động đã được trù tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific course of behavior decided in advance; a pre-arranged activity or process.

Vietnamese Meaning

Một hành động cụ thể đã được quyết định trước; một hoạt động hoặc quy trình được sắp xếp trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is implementing a planned action to increase market share."

    "Công ty đang triển khai một hành động đã được lên kế hoạch để tăng thị phần."

  • "The government announced a planned action to address climate change."

    "Chính phủ đã công bố một hành động đã được lên kế hoạch để giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "Our team is developing a planned action to improve customer satisfaction."

    "Đội của chúng tôi đang phát triển một hành động đã được lên kế hoạch để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun plan kế hoạch, dự án
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Verb act hành động, đóng vai
Noun action hành động, hành vi
Noun activity hoạt động
Adjective active tích cực, chủ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Italian
piano
Old French
plan
English
plan
English
planned
Latin
agere
Latin
actio
Old French
accion
English
action
English
planned action

Nguồn gốc của 'Planned'

Phần 'planned' trong cụm từ này bắt nguồn từ gốc Latin 'planus' (nghĩa là 'phẳng, bằng phẳng'). Qua tiếng Ý 'piano' (bản vẽ, sơ đồ) và tiếng Pháp cổ 'plan', từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'plan'. Ban đầu, nó ám chỉ những gì được vạch ra trên một mặt phẳng. Mãi đến thế kỷ 17, nghĩa 'lộ trình hành động, chiến lược' mới được định hình, cho thấy sự phát triển từ một bản vẽ đơn thuần thành một kế hoạch chi tiết cho tương lai.

Sự ra đời của 'Action' và ý nghĩa kết hợp

Từ 'action' có nguồn gốc từ động từ Latin 'agere' (nghĩa là 'làm, thúc đẩy'). Từ đó hình thành danh từ 'actio' (hành vi, việc làm), qua tiếng Pháp cổ 'accion' và trở thành 'action' trong tiếng Anh. Khi 'planned' (đã được lên kế hoạch) kết hợp với 'action' (hành động), nó tạo ra một cụm từ mạnh mẽ, mô tả một hành động không phải ngẫu hứng mà là kết quả của sự suy tính, chuẩn bị kỹ lưỡng, có chủ đích rõ ràng để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'planned action' nhấn mạnh tính chất có chủ đích, có sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thực hiện. Nó khác với 'spontaneous action' (hành động tự phát) hoặc 'reaction' (phản ứng) vì nó bao gồm giai đoạn lập kế hoạch và cân nhắc. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý dự án, kinh doanh, hoặc các tình huống đòi hỏi sự chuẩn bị và tổ chức.

Prepositions

for towards on

'Planned action for' dùng để chỉ mục tiêu mà hành động hướng tới (ví dụ: 'a planned action for improving efficiency'). 'Planned action towards' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh quá trình hướng tới mục tiêu (ví dụ: 'a planned action towards achieving sustainability'). 'Planned action on' dùng khi hành động tác động trực tiếp lên một vấn đề hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: 'a planned action on reducing costs').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planned action
  • strategic strategic planned action
    (hành động có kế hoạch mang tính chiến lược)
  • well- well-planned action
    (hành động được lên kế hoạch kỹ lưỡng)
  • carefully carefully planned action
    (hành động được lên kế hoạch cẩn thận)
  • deliberate deliberate planned action
    (hành động có kế hoạch có chủ ý)
Verb + planned action
  • take take planned action
    (thực hiện hành động đã lên kế hoạch)
  • implement implement planned action
    (triển khai hành động đã lên kế hoạch)
  • initiate initiate planned action
    (khởi xướng hành động đã lên kế hoạch)
  • require require planned action
    (yêu cầu hành động đã lên kế hoạch)

Idioms

  • take planned action

    thực hiện một hành động đã được suy tính trước

    "The government decided to take planned action to address the economic crisis."

    (Chính phủ quyết định thực hiện hành động có kế hoạch để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • a course of planned action

    một lộ trình hành động đã được vạch ra

    "They developed a clear course of planned action for the project launch."

    (Họ đã phát triển một lộ trình hành động có kế hoạch rõ ràng cho việc khởi động dự án.)

  • strategic planned action

    hành động có kế hoạch mang tính chiến lược

    "Strategic planned action is essential for long-term success in business."

    (Hành động có kế hoạch mang tính chiến lược là rất cần thiết cho thành công lâu dài trong kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planned action

Noun Phrase
Lật mặt

Một hành động cụ thể đã được quyết định trước; một hoạt động hoặc quy trình được sắp xếp trước.

"The company is implementing a planned action to increase market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned action".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý dự án, 'planned action' (hành động có kế hoạch) được đánh giá rất cao. Nó phản ánh sự chuyên nghiệp, hiệu quả và khả năng dự đoán. Tư duy này nhấn mạnh rằng việc dành thời gian để suy nghĩ, chuẩn bị và vạch ra các bước trước khi thực hiện là chìa khóa để đạt được mục tiêu và tránh những rủi ro không đáng có.

Chủ động so với Phản ứng

Khái niệm 'planned action' đối lập với 'reactive action' (hành động phản ứng). Văn hóa phương Tây thường khuyến khích sự chủ động (proactive), tức là hành động theo kế hoạch để định hình tương lai, thay vì chỉ phản ứng lại các sự kiện khi chúng xảy ra. Điều này thể hiện một tinh thần kiểm soát, tầm nhìn xa và nỗ lực để tạo ra kết quả mong muốn thay vì chỉ ứng phó.