preparational
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or involving preparation.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bao gồm sự chuẩn bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students attended a preparational course before the final exam."
"Các sinh viên đã tham gia một khóa học chuẩn bị trước kỳ thi cuối kỳ."
-
"We are offering preparational workshops for the conference."
"Chúng tôi đang cung cấp các buổi hội thảo chuẩn bị cho hội nghị."
-
"The athlete underwent intense preparational training."
"Vận động viên đã trải qua quá trình huấn luyện chuẩn bị cường độ cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prepare | chuẩn bị, sửa soạn |
| Noun | preparation | sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị |
| Adjective | preparatory | có tính chất chuẩn bị, dự bị |
| Adjective | prepared | đã được chuẩn bị, sẵn sàng |
| Adjective | unprepared | chưa chuẩn bị, không sẵn sàng |
| Adverb | preparatorily | một cách chuẩn bị (ít dùng trong văn nói) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'preparational' thường được sử dụng để mô tả những hoạt động, khóa học, hoặc giai đoạn liên quan đến việc chuẩn bị cho một sự kiện, nhiệm vụ, hoặc kỳ thi nào đó. Nó nhấn mạnh khía cạnh chuẩn bị và sự sẵn sàng.
Prepositions
'Preparational for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc chuẩn bị (ví dụ: preparational course for the exam). 'Preparational to' (ít phổ biến hơn) có thể được sử dụng theo cách tương tự nhưng ít tự nhiên hơn. Nên ưu tiên sử dụng 'for'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work preparational work (công việc chuẩn bị)
-
stage preparational stage (giai đoạn chuẩn bị)
-
activities preparational activities (các hoạt động chuẩn bị)
-
phase preparational phase (pha chuẩn bị)
-
training preparational training (huấn luyện chuẩn bị)
-
steps preparational steps (các bước chuẩn bị)
-
purely purely preparational (hoàn toàn mang tính chuẩn bị)
-
highly highly preparational (có tính chuẩn bị cao)
Idioms
-
preparational phase
giai đoạn chuẩn bị
"The project is currently in its preparational phase, laying the groundwork for future development."
(Dự án hiện đang trong giai đoạn chuẩn bị, đặt nền móng cho sự phát triển trong tương lai.)
-
preparational work
công việc chuẩn bị
"Extensive preparational work is required before the large-scale event can take place."
(Công việc chuẩn bị sâu rộng được yêu cầu trước khi sự kiện quy mô lớn có thể diễn ra.)
-
preparational activities
các hoạt động chuẩn bị
"The team focused on several key preparational activities to ensure a smooth transition."
(Đội tập trung vào một số hoạt động chuẩn bị chính để đảm bảo quá trình chuyển đổi suôn sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preparational
adjectiveLiên quan đến hoặc bao gồm sự chuẩn bị.
"The students attended a preparational course before the final exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preparational".
