(Top Banner Ad)
preparational
B2
adjective B2 Chung

preparational

UK: /ˌprepəˈreɪʃənəl/ • US: /ˌprepəˈreɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính chuẩn bị thuộc về sự chuẩn bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving preparation.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm sự chuẩn bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students attended a preparational course before the final exam."

    "Các sinh viên đã tham gia một khóa học chuẩn bị trước kỳ thi cuối kỳ."

  • "We are offering preparational workshops for the conference."

    "Chúng tôi đang cung cấp các buổi hội thảo chuẩn bị cho hội nghị."

  • "The athlete underwent intense preparational training."

    "Vận động viên đã trải qua quá trình huấn luyện chuẩn bị cường độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị
Adjective preparatory có tính chất chuẩn bị, dự bị
Adjective prepared đã được chuẩn bị, sẵn sàng
Adjective unprepared chưa chuẩn bị, không sẵn sàng
Adverb preparatorily một cách chuẩn bị (ít dùng trong văn nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare
Old French
preparer
English
prepare
English
preparation
English
preparational

Nguồn Gốc Sâu Xa

Từ "preparational" có nguồn gốc từ danh từ "preparation" (sự chuẩn bị). Nó bắt nguồn từ tiếng Latin cổ, từ "praeparare", mang ý nghĩa là "sắp xếp sẵn sàng từ trước". Tiền tố "prae-" có nghĩa là "trước", và "parare" có nghĩa là "chuẩn bị" hoặc "cung cấp". Do đó, ý nghĩa cốt lõi của việc chuẩn bị mọi thứ trước khi điều gì đó xảy ra đã được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Tính từ 'preparational' thường được sử dụng để mô tả những hoạt động, khóa học, hoặc giai đoạn liên quan đến việc chuẩn bị cho một sự kiện, nhiệm vụ, hoặc kỳ thi nào đó. Nó nhấn mạnh khía cạnh chuẩn bị và sự sẵn sàng.

Prepositions

for to

'Preparational for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc chuẩn bị (ví dụ: preparational course for the exam). 'Preparational to' (ít phổ biến hơn) có thể được sử dụng theo cách tương tự nhưng ít tự nhiên hơn. Nên ưu tiên sử dụng 'for'.

Collocations (Từ đi kèm)

Preparational + Noun
  • work preparational work
    (công việc chuẩn bị)
  • stage preparational stage
    (giai đoạn chuẩn bị)
  • activities preparational activities
    (các hoạt động chuẩn bị)
  • phase preparational phase
    (pha chuẩn bị)
  • training preparational training
    (huấn luyện chuẩn bị)
  • steps preparational steps
    (các bước chuẩn bị)
Adverb + Preparational
  • purely purely preparational
    (hoàn toàn mang tính chuẩn bị)
  • highly highly preparational
    (có tính chuẩn bị cao)

Idioms

  • preparational phase

    giai đoạn chuẩn bị

    "The project is currently in its preparational phase, laying the groundwork for future development."

    (Dự án hiện đang trong giai đoạn chuẩn bị, đặt nền móng cho sự phát triển trong tương lai.)

  • preparational work

    công việc chuẩn bị

    "Extensive preparational work is required before the large-scale event can take place."

    (Công việc chuẩn bị sâu rộng được yêu cầu trước khi sự kiện quy mô lớn có thể diễn ra.)

  • preparational activities

    các hoạt động chuẩn bị

    "The team focused on several key preparational activities to ensure a smooth transition."

    (Đội tập trung vào một số hoạt động chuẩn bị chính để đảm bảo quá trình chuyển đổi suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preparational

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm sự chuẩn bị.

"The students attended a preparational course before the final exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preparational".

“Chuẩn Bị” – Chìa Khóa Thành Công trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường chuyên nghiệp, khái niệm "chuẩn bị" được đánh giá rất cao. Một câu nói phổ biến thường được nhắc đến là: "Failing to prepare is preparing to fail" (Không chuẩn bị là chuẩn bị cho thất bại). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch kỹ lưỡng và sẵn sàng trước mọi tình huống để đạt được kết quả mong muốn.

Tầm Quan Trọng Của Công Tác Chuẩn Bị Trong Giáo Dục

Ở các quốc gia phương Tây, học sinh và sinh viên thường phải trải qua các kỳ thi chuẩn hóa quan trọng như SAT, ACT (Mỹ) hay A-Levels (Anh). Để đạt được kết quả cao, "công tác chuẩn bị" kỹ lưỡng thông qua các khóa học, tài liệu ôn luyện và kế hoạch học tập có hệ thống là một phần không thể thiếu. Điều này thể hiện rõ tầm quan trọng của sự chuẩn bị có phương pháp và đầu tư thời gian.