(Top Banner Ad)
preparing food
A2
Động từ (ở dạng V-ing) + Danh từ A2 Ẩm thực, Gia đình, Cuộc sống hàng ngày

preparing food

UK: /prɪˈpeərɪŋ fuːd/ • US: /prɪˈperɪŋ fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị thức ăn sơ chế thức ăn nấu nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making food ready for eating, usually by cooking or combining ingredients.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho thức ăn sẵn sàng để ăn, thường là bằng cách nấu nướng hoặc kết hợp các nguyên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is preparing food for the party."

    "Cô ấy đang chuẩn bị thức ăn cho bữa tiệc."

  • "Preparing food can be a relaxing activity."

    "Việc chuẩn bị thức ăn có thể là một hoạt động thư giãn."

  • "He spent the morning preparing food for the picnic."

    "Anh ấy đã dành cả buổi sáng để chuẩn bị thức ăn cho buổi dã ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation sự chuẩn bị, công đoạn chuẩn bị
Adjective preparatory mang tính chuẩn bị, dự bị
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực (không trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Gia đình, Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare
Old French
preparer
Middle English
prepary
English
prepare

Nguồn gốc của 'preparing food'

Cụm từ 'preparing food' là sự kết hợp của động từ 'prepare' và danh từ 'food'. 'Prepare' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeparare' (nghĩa là 'chuẩn bị trước'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'preparer' rồi vào tiếng Anh. Từ 'food' lại đến từ tiếng Proto-Germanic '*fōdiz' (dinh dưỡng), qua tiếng Anh cổ 'fōda'. Hai từ này kết hợp một cách tự nhiên trong tiếng Anh để mô tả hành động 'chuẩn bị thức ăn'.

Usage Note

Cụm từ này chỉ quá trình sơ chế, nấu nướng, hoặc kết hợp các nguyên liệu để tạo ra món ăn. Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Khác với 'cooking food' (nấu thức ăn), 'preparing food' bao hàm cả các công đoạn trước khi nấu (ví dụ: rửa rau, thái thịt).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + preparing food
  • start start preparing food
    (bắt đầu chuẩn bị đồ ăn)
  • finish finish preparing food
    (hoàn thành việc chuẩn bị đồ ăn)
  • enjoy enjoy preparing food
    (thích chuẩn bị đồ ăn)
  • spend time spend time preparing food
    (dành thời gian chuẩn bị đồ ăn)
Adjective + preparing food
  • daily daily preparing food
    (việc chuẩn bị đồ ăn hàng ngày)
  • meticulous meticulous preparing food
    (việc chuẩn bị đồ ăn tỉ mỉ)
  • stressful stressful preparing food
    (việc chuẩn bị đồ ăn căng thẳng)
Noun phrase with 'preparing food'
  • the task of the task of preparing food
    (nhiệm vụ/công việc chuẩn bị đồ ăn)
  • the art of the art of preparing food
    (nghệ thuật chuẩn bị đồ ăn)

Idioms

  • the art of preparing food

    nghệ thuật chuẩn bị đồ ăn (ám chỉ sự khéo léo và sáng tạo)

    "She enjoys the art of preparing food for her family."

    (Cô ấy thích nghệ thuật chuẩn bị đồ ăn cho gia đình mình.)

  • be responsible for preparing food

    chịu trách nhiệm chuẩn bị đồ ăn

    "In our household, everyone takes turns being responsible for preparing food."

    (Trong nhà chúng tôi, mọi người luân phiên chịu trách nhiệm chuẩn bị đồ ăn.)

  • get started on preparing food

    bắt đầu tiến hành chuẩn bị đồ ăn

    "It's getting late, we should get started on preparing food for dinner."

    (Trời đang tối dần, chúng ta nên bắt đầu chuẩn bị đồ ăn cho bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preparing food

Động từ (ở dạng V-ing) + Danh từ
Lật mặt

Hành động làm cho thức ăn sẵn sàng để ăn, thường là bằng cách nấu nướng hoặc kết hợp các nguyên liệu.

"She is preparing food for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to prepare traditional dishes for the whole family.
Bà tôi thường chuẩn bị các món ăn truyền thống cho cả gia đình.
Phủ định
He didn't use to prepare his own meals; he always ate out.
Anh ấy đã không quen tự chuẩn bị bữa ăn; anh ấy luôn ăn ngoài.
Nghi vấn
Did she use to prepare elaborate desserts for special occasions?
Cô ấy đã từng chuẩn bị những món tráng miệng công phu cho những dịp đặc biệt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preparing food".

Meal Prepping (Chuẩn bị bữa ăn trước)

Tại các nước phương Tây, 'meal prepping' (chuẩn bị bữa ăn trước) là một xu hướng phổ biến. Nhiều người dành một ngày cuối tuần để nấu và đóng gói các bữa ăn cho cả tuần, giúp tiết kiệm thời gian, tiền bạc và duy trì chế độ ăn uống lành mạnh hơn.

Bữa ăn là trung tâm của sự gắn kết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chuẩn bị và chia sẻ bữa ăn không chỉ là nhu cầu sinh tồn mà còn là một hoạt động xã hội quan trọng. Đó là cách thể hiện lòng hiếu khách, tình yêu thương và gắn kết gia đình, bạn bè, đặc biệt trong các dịp lễ như Lễ Tạ Ơn hay Giáng Sinh.