(Top Banner Ad)
making food
A1
Động từ (V-ing) + Danh từ A1 Ẩm thực

making food

UK: /ˈmeɪkɪŋ fuːd/ • US: /ˈmeɪkɪŋ fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

làm thức ăn chế biến thức ăn nấu ăn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of preparing or creating food for consumption.

Vietnamese Meaning

Hành động chuẩn bị hoặc tạo ra thức ăn để ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys making food for her family."

    "Cô ấy thích làm đồ ăn cho gia đình mình."

  • "Making food from scratch is more rewarding than buying ready-made meals."

    "Tự làm đồ ăn từ đầu có ý nghĩa hơn là mua những bữa ăn làm sẵn."

  • "He is making food for the party tonight."

    "Anh ấy đang làm đồ ăn cho bữa tiệc tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make làm, tạo ra
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Adjective homemade tự làm, làm tại nhà
Noun food thức ăn
Adjective foodie người sành ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
English
make
English
making
Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Old English
fōda
English
food

Nguồn gốc của 'make'

Từ 'make' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *makōną, có nghĩa là 'hình thành, tạo ra'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'make' như chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Việt, có thể hiểu nôm na là 'làm, tạo ra'.

Nguồn gốc của 'food'

Từ 'food' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fōda', có nghĩa là 'thức ăn, chất nuôi dưỡng'. Nó liên quan đến động từ 'feed' (cho ăn). Trong tiếng Việt, 'food' có nghĩa là 'thức ăn'.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa rộng, bao gồm mọi công đoạn từ sơ chế nguyên liệu đến nấu nướng hoàn chỉnh một món ăn. Nó nhấn mạnh vào quá trình tạo ra thức ăn hơn là kết quả cuối cùng. Khác với 'cooking' thường chỉ quá trình sử dụng nhiệt để chế biến, 'making food' có thể bao gồm cả việc chuẩn bị salad, sandwich (những món không cần nấu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + making food
  • Easy making food
    (Dễ dàng làm đồ ăn)
  • Difficult making food
    (Khó khăn trong việc làm đồ ăn)
  • Quick making food
    (Nhanh chóng làm đồ ăn)
Verb + making food
  • Enjoy making food
    (Thích thú làm đồ ăn)
  • Start making food
    (Bắt đầu làm đồ ăn)
  • Finish making food
    (Hoàn thành việc làm đồ ăn)

Idioms

  • Food for thought

    Điều đáng suy ngẫm

    "The teacher's lecture gave us all food for thought."

    (Bài giảng của giáo viên đã cho tất cả chúng ta những điều đáng suy ngẫm.)

  • Have your cake and eat it too

    Muốn cả hai (vừa muốn đạt được điều này, vừa muốn đạt được điều kia mà không muốn mất gì)

    "You can't have your cake and eat it too – you need to choose one."

    (Bạn không thể muốn cả hai được – bạn cần phải chọn một.)

  • Cook something up

    Bịa ra, nghĩ ra (thường là một kế hoạch)

    "They cooked up a plan to surprise her."

    (Họ đã nghĩ ra một kế hoạch để làm cô ấy bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

making food

Động từ (V-ing) + Danh từ
Lật mặt

Hành động chuẩn bị hoặc tạo ra thức ăn để ăn.

"She enjoys making food for her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She makes delicious cakes.
Cô ấy làm những chiếc bánh ngon tuyệt.
Phủ định
Rarely do they make a mess when making food.
Hiếm khi họ gây ra mớ hỗn độn khi làm đồ ăn.
Nghi vấn
Should you make dinner, I will wash the dishes.
Nếu bạn làm bữa tối, tôi sẽ rửa bát.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have made a delicious cake.
Trước khi khách đến, cô ấy sẽ đã làm xong một chiếc bánh ngon.
Phủ định
He won't have made dinner by the time she gets home from work.
Anh ấy sẽ chưa nấu xong bữa tối khi cô ấy về đến nhà từ chỗ làm.
Nghi vấn
Will you have made enough sandwiches for everyone before the picnic starts?
Bạn sẽ đã làm đủ bánh mì sandwich cho mọi người trước khi buổi dã ngoại bắt đầu chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She makes delicious food for her family every day.
Cô ấy làm đồ ăn ngon cho gia đình mỗi ngày.
Phủ định
He does not make food for himself; he usually eats out.
Anh ấy không tự nấu ăn; anh ấy thường ăn ngoài.
Nghi vấn
Do they make food from scratch, or do they use pre-made ingredients?
Họ có làm đồ ăn từ đầu không, hay họ sử dụng nguyên liệu làm sẵn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "making food".

Meal Prepping

Meal prepping là một xu hướng phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là ở những người bận rộn. Nó liên quan đến việc chuẩn bị sẵn các bữa ăn trong tuần vào một ngày nhất định (thường là Chủ nhật) để tiết kiệm thời gian và công sức trong suốt tuần. Điều này giúp họ kiểm soát chế độ ăn uống và tránh ăn các loại thức ăn nhanh không lành mạnh.

Thanksgiving Feast

Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) là một ngày lễ quan trọng ở Hoa Kỳ và Canada. Một phần không thể thiếu của lễ Tạ ơn là bữa tiệc gia đình, thường bao gồm gà tây nướng, sốt cranberry, khoai tây nghiền và bánh bí ngô. Đây là dịp để mọi người tụ họp, bày tỏ lòng biết ơn và chia sẻ những món ăn ngon.