(Top Banner Ad)
latest fashion
B1
Cụm danh từ B1 Thời trang

latest fashion

UK: /ˈleɪ.tɪst ˈfæʃ.ən/ • US: /ˈleɪ.təst ˈfæʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang mới nhất xu hướng thời trang mới nhất mốt mới nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most recent or current style of clothing, accessories, hairstyles, etc., that are popular at a particular time.

Vietnamese Meaning

Phong cách thời trang mới nhất, hiện hành nhất về quần áo, phụ kiện, kiểu tóc, v.v., đang thịnh hành vào một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always follows the latest fashion trends."

    "Cô ấy luôn theo đuổi những xu hướng thời trang mới nhất."

  • "The magazine features the latest fashion for spring."

    "Tạp chí giới thiệu những mẫu thời trang mới nhất cho mùa xuân."

  • "What's the latest fashion in handbags?"

    "Mẫu túi xách nào đang là thời trang mới nhất?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang, mốt, xu hướng
Verb fashion tạo hình, định hình, làm ra
Adjective fashionable hợp thời trang, đúng mốt
Adverb fashionably một cách hợp thời trang
Noun fashionista tín đồ thời trang

Synonyms

current trend (xu hướng hiện tại)in vogue (thịnh hành)up-to-the-minute style (phong cách cập nhật)

Antonyms

outdated fashion (thời trang lỗi thời)old-fashioned style (phong cách lỗi thời)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factio
Old French
façon
Middle English
fashoun
English
fashion
Proto-Germanic
*lataz
Old English
læt
English
late
English
latest (superlative of late)

Nguồn gốc từ 'Fashion'

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factio', có nghĩa là 'một sự tạo ra' hoặc 'một hành động'. Sau đó, nó phát triển thành 'façon' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'sự làm ra, hình thức, dáng vẻ'. Đến thế kỷ 14, từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ cách thức hay kiểu dáng của một vật, sau này chuyên dùng để chỉ phong cách quần áo đang thịnh hành.

Nguồn gốc từ 'Latest'

Từ 'latest' là dạng so sánh hơn nhất của 'late' (muộn, trễ). Gốc 'late' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*lataz' và tiếng Anh cổ 'læt'. Dạng so sánh hơn nhất 'lætest' (từ tiếng Anh cổ) phát triển thành 'latest' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'mới nhất, gần đây nhất' về mặt thời gian, chứ không phải 'muộn nhất'.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những xu hướng thời trang hiện tại và được ưa chuộng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến ngành công nghiệp thời trang, bán lẻ quần áo và phong cách cá nhân. 'Latest' nhấn mạnh tính chất mới nhất, còn 'fashion' bao gồm tất cả các khía cạnh của phong cách ăn mặc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + latest fashion
  • follow follow the latest fashion
    (theo kịp mốt mới nhất)
  • wear wear the latest fashion
    (mặc theo mốt mới nhất)
  • keep up with keep up with the latest fashion
    (bắt kịp, theo kịp mốt mới nhất)
  • embrace embrace the latest fashion
    (đón nhận, áp dụng mốt mới nhất)
  • set set the latest fashion
    (tạo ra, định hình mốt mới nhất)
Prepositional phrases with latest fashion
  • in in the latest fashion
    (theo mốt mới nhất, hợp mốt)
  • ahead of ahead of the latest fashion
    (đi trước mốt mới nhất, tạo ra xu hướng)

Idioms

  • a slave to the latest fashion

    một người chạy theo mốt mới nhất một cách mù quáng/ám ảnh

    "She's a slave to the latest fashion, buying new clothes every week."

    (Cô ấy là một nô lệ của thời trang mới nhất, tuần nào cũng mua quần áo mới.)

  • to be in the latest fashion

    đang mặc/theo mốt mới nhất

    "Her outfit was definitely in the latest fashion."

    (Bộ trang phục của cô ấy chắc chắn đang rất hợp mốt.)

  • to be ahead of the latest fashion

    đi trước thời đại, tạo ra xu hướng chứ không chạy theo

    "Her designs are always ahead of the latest fashion."

    (Các thiết kế của cô ấy luôn đi trước thời trang mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latest fashion

Cụm danh từ
Lật mặt

Phong cách thời trang mới nhất, hiện hành nhất về quần áo, phụ kiện, kiểu tóc, v.v., đang thịnh hành vào một thời điểm cụ thể.

"She always follows the latest fashion trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latest fashion".

Tuần lễ thời trang (Fashion Weeks)

Tuần lễ thời trang là các sự kiện quan trọng diễn ra hai lần một năm tại các thủ đô thời trang lớn như Paris, Milan, New York và London. Đây là nơi các nhà thiết kế giới thiệu bộ sưu tập mới nhất của mình, định hình 'latest fashion' cho các mùa sắp tới và ảnh hưởng đến xu hướng toàn cầu.

Thời trang nhanh (Fast Fashion)

Thời trang nhanh là một thuật ngữ chỉ xu hướng sản xuất quần áo giá rẻ, hợp mốt một cách nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu luôn thay đổi của người tiêu dùng đối với 'latest fashion'. Tuy tiện lợi, nó cũng gây ra nhiều tranh cãi về tác động môi trường và điều kiện lao động.