present rewards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give or offer something to someone, especially formally or as a gift or reward, in combination with the noun 'rewards'. In this context, it suggests actively giving or providing rewards.
Vietnamese Meaning
Trao, tặng, hoặc ban thưởng một cách trang trọng hoặc chính thức. Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ việc chủ động trao hoặc cung cấp phần thưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company presented rewards to employees who exceeded their targets."
"Công ty đã trao phần thưởng cho những nhân viên vượt quá mục tiêu."
-
"The manager will present rewards to the top performing team members."
"Người quản lý sẽ trao phần thưởng cho các thành viên đội có thành tích tốt nhất."
-
"Companies often present rewards to motivate employees."
"Các công ty thường trao phần thưởng để thúc đẩy nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | present | trình bày, giới thiệu, trao tặng |
| Noun | presenter | người thuyết trình, người giới thiệu |
| Noun | presentation | bài thuyết trình, sự trình bày |
| Adjective | present | hiện tại, có mặt |
| Noun | presence | sự hiện diện, sự có mặt |
| Verb | reward | thưởng, đền đáp |
| Adjective | rewarding | đáng công, bổ ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'present' đi với 'rewards', nó nhấn mạnh hành động trao thưởng, không chỉ đơn thuần là hứa hẹn hay có sẵn. Khác với 'offer rewards' (đề nghị phần thưởng) hay 'provide rewards' (cung cấp phần thưởng), 'present rewards' thường mang tính hành động trực tiếp và có thể có yếu tố hình thức, nghi lễ.
Rewards thường mang tính hữu hình (tiền, quà tặng) hoặc vô hình (sự công nhận, cơ hội thăng tiến). Khác với 'punishments' (hình phạt), rewards khuyến khích hành vi tích cực.
Prepositions
'present someone with rewards' (trao phần thưởng cho ai đó). 'present rewards to someone' (trao phần thưởng cho ai đó). Cả hai giới từ đều dùng để chỉ đối tượng nhận phần thưởng. 'With' thường nhấn mạnh hành động trao tặng trực tiếp, 'to' nhấn mạnh sự chuyển giao đến người nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer offer present rewards (đề nghị những phần thưởng hiện tại)
-
provide provide present rewards (cung cấp những phần thưởng hiện tại)
-
receive receive present rewards (nhận được những phần thưởng hiện tại)
-
seek seek present rewards (tìm kiếm những phần thưởng hiện tại)
-
enjoy enjoy present rewards (tận hưởng những phần thưởng hiện tại)
-
immediate immediate present rewards (những phần thưởng hiện tại tức thì)
-
tangible tangible present rewards (những phần thưởng hiện tại hữu hình)
-
generous generous present rewards (những phần thưởng hiện tại hào phóng)
Idioms
-
focus on present rewards
tập trung vào những phần thưởng hiện tại (thay vì lợi ích lâu dài)
"Some companies tend to focus on present rewards rather than investing in long-term employee development."
(Một số công ty có xu hướng tập trung vào những phần thưởng hiện tại hơn là đầu tư vào phát triển nhân viên dài hạn.)
-
reap the present rewards
gặt hái những thành quả/phần thưởng hiện tại (từ những nỗ lực đã bỏ ra)
"After years of hard work, they are finally able to reap the present rewards of their efforts."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng có thể gặt hái những thành quả hiện tại từ nỗ lực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
present rewards
Verb (present)Trao, tặng, hoặc ban thưởng một cách trang trọng hoặc chính thức. Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ việc chủ động trao hoặc cung cấp phần thưởng.
"The company presented rewards to employees who exceeded their targets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present rewards".
