(Top Banner Ad)
present rewards
B2
Verb (present) B2 Quản lý, Giáo dục, Tâm lý học

present rewards

UK: /ˈprezənt rɪˈwɔːdz/ • US: /ˈprezənt rɪˈwɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

trao phần thưởng ban thưởng tặng thưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give or offer something to someone, especially formally or as a gift or reward, in combination with the noun 'rewards'. In this context, it suggests actively giving or providing rewards.

Vietnamese Meaning

Trao, tặng, hoặc ban thưởng một cách trang trọng hoặc chính thức. Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ việc chủ động trao hoặc cung cấp phần thưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company presented rewards to employees who exceeded their targets."

    "Công ty đã trao phần thưởng cho những nhân viên vượt quá mục tiêu."

  • "The manager will present rewards to the top performing team members."

    "Người quản lý sẽ trao phần thưởng cho các thành viên đội có thành tích tốt nhất."

  • "Companies often present rewards to motivate employees."

    "Các công ty thường trao phần thưởng để thúc đẩy nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb present trình bày, giới thiệu, trao tặng
Noun presenter người thuyết trình, người giới thiệu
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Adjective present hiện tại, có mặt
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Verb reward thưởng, đền đáp
Adjective rewarding đáng công, bổ ích

Synonyms

give awards (trao giải thưởng)bestow honors (ban tặng vinh dự)

Antonyms

withhold rewards (giữ lại phần thưởng)administer punishments (thi hành hình phạt)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentem
Old French
present
English
present
Old Frankish
*wardon
Old French
rewarder
English
reward

Nguồn gốc 'present' và 'rewards'

Cụm từ 'present rewards' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Present' (hiện tại, món quà, trình bày) bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesentem', có nghĩa là 'có mặt, đang diễn ra', hình thành từ 'prae' (trước) và 'esse' (là). Nó mang ý nghĩa của điều gì đó đang tồn tại hoặc được trao tặng ngay lập tức. 'Reward' (phần thưởng) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rewarder', ban đầu có nghĩa là 'nhìn lại, xem xét' (re- + warder), sau này phát triển thành ý nghĩa 'ban thưởng, trả công'. Khi kết hợp, 'present rewards' mang ý nghĩa là những phần thưởng được nhận hoặc đang hiện hữu ngay lúc này, đối lập với những lợi ích trong tương lai.

Usage Note

Khi 'present' đi với 'rewards', nó nhấn mạnh hành động trao thưởng, không chỉ đơn thuần là hứa hẹn hay có sẵn. Khác với 'offer rewards' (đề nghị phần thưởng) hay 'provide rewards' (cung cấp phần thưởng), 'present rewards' thường mang tính hành động trực tiếp và có thể có yếu tố hình thức, nghi lễ.
Rewards thường mang tính hữu hình (tiền, quà tặng) hoặc vô hình (sự công nhận, cơ hội thăng tiến). Khác với 'punishments' (hình phạt), rewards khuyến khích hành vi tích cực.

Prepositions

with to

'present someone with rewards' (trao phần thưởng cho ai đó). 'present rewards to someone' (trao phần thưởng cho ai đó). Cả hai giới từ đều dùng để chỉ đối tượng nhận phần thưởng. 'With' thường nhấn mạnh hành động trao tặng trực tiếp, 'to' nhấn mạnh sự chuyển giao đến người nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + present rewards
  • offer offer present rewards
    (đề nghị những phần thưởng hiện tại)
  • provide provide present rewards
    (cung cấp những phần thưởng hiện tại)
  • receive receive present rewards
    (nhận được những phần thưởng hiện tại)
  • seek seek present rewards
    (tìm kiếm những phần thưởng hiện tại)
  • enjoy enjoy present rewards
    (tận hưởng những phần thưởng hiện tại)
Adjective + present rewards
  • immediate immediate present rewards
    (những phần thưởng hiện tại tức thì)
  • tangible tangible present rewards
    (những phần thưởng hiện tại hữu hình)
  • generous generous present rewards
    (những phần thưởng hiện tại hào phóng)

Idioms

  • focus on present rewards

    tập trung vào những phần thưởng hiện tại (thay vì lợi ích lâu dài)

    "Some companies tend to focus on present rewards rather than investing in long-term employee development."

    (Một số công ty có xu hướng tập trung vào những phần thưởng hiện tại hơn là đầu tư vào phát triển nhân viên dài hạn.)

  • reap the present rewards

    gặt hái những thành quả/phần thưởng hiện tại (từ những nỗ lực đã bỏ ra)

    "After years of hard work, they are finally able to reap the present rewards of their efforts."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng có thể gặt hái những thành quả hiện tại từ nỗ lực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present rewards

Verb (present)
Lật mặt

Trao, tặng, hoặc ban thưởng một cách trang trọng hoặc chính thức. Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ việc chủ động trao hoặc cung cấp phần thưởng.

"The company presented rewards to employees who exceeded their targets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present rewards".

Sự Hài Lòng Tức Thì (Instant Gratification) và Phần Thưởng Hiện Tại

Cụm từ 'present rewards' thường được liên kết với khái niệm 'sự hài lòng tức thì' (instant gratification) trong văn hóa phương Tây. Đây là xu hướng tìm kiếm niềm vui hoặc lợi ích ngay lập tức mà không cần chờ đợi. Ngược lại với nó là 'delayed gratification' (sự hài lòng trì hoãn), tức là khả năng trì hoãn niềm vui hiện tại để đạt được những lợi ích lớn hơn trong tương lai. Nhiều nghiên cứu tâm lý học đã chỉ ra rằng khả năng trì hoãn sự hài lòng có mối liên hệ với thành công lâu dài.

Phần Thưởng Trong Công Việc và Động Lực

'Present rewards' cũng rất phổ biến trong môi trường công sở, đặc biệt là trong các hệ thống lương thưởng, bonus hoặc khuyến khích nhân viên. Các công ty thường sử dụng những phần thưởng hiện tại (như tiền thưởng hàng quý, quà tặng ngay, hoặc các phúc lợi tức thì) để tạo động lực, thúc đẩy hiệu suất làm việc ngắn hạn và duy trì sự gắn kết của nhân viên.