(Top Banner Ad)
end relationships
B2
Verb Phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học

end relationships

UK: /ɛnd rɪˈleɪʃənʃɪps/ • US: /ɛnd rɪˈleɪʃənʃɪps/

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt mối quan hệ kết thúc mối quan hệ chia tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To terminate or conclude romantic or personal relationships.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt hoặc kết thúc các mối quan hệ tình cảm hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people end relationships due to a lack of communication."

    "Nhiều người chấm dứt các mối quan hệ do thiếu giao tiếp."

  • "The couple decided to end their relationship after years of struggling."

    "Cặp đôi quyết định kết thúc mối quan hệ của họ sau nhiều năm đấu tranh."

  • "It's never easy to end a relationship, even if it's the right thing to do."

    "Không bao giờ dễ dàng để kết thúc một mối quan hệ, ngay cả khi đó là điều đúng đắn nên làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, điểm cuối
Noun ending kết cục, đoạn kết
Adjective endless vô tận, không ngừng
Noun relation mối liên hệ, sự liên quan
Verb relate liên hệ, kể lại
Adjective related có liên quan, có họ hàng
Noun / Adjective relative họ hàng / tương đối

Synonyms

break up (chia tay)terminate relationships (chấm dứt các mối quan hệ)dissolve relationships (làm tan vỡ các mối quan hệ)

Antonyms

start relationships (bắt đầu các mối quan hệ)maintain relationships (duy trì các mối quan hệ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*andiz (noun) / *andjaną (verb)
Old English
ende (noun) / endian (verb)
Middle English
ende / enden
Modern English
end
Latin
relatus (past participle of referre)
Old French
relater (from Latin relatare)
English
relate + -ship (suffix from Old English -scipe)

Nguồn gốc của 'End Relationships'

Cụm từ 'end relationships' được ghép từ hai thành phần chính: 'end' và 'relationship'. Từ 'end' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ sự giới hạn, ranh giới, hoặc điểm kết thúc của một cái gì đó. Từ này đã phát triển qua tiếng Anh cổ ('ende') và tiếng Anh trung đại để trở thành 'end' như ngày nay, mang ý nghĩa kết thúc hoặc làm cho cái gì đó kết thúc. Trong khi đó, 'relationship' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relatus' (nghĩa là 'được mang lại', 'liên quan'), qua tiếng Pháp cổ ('relater') và được kết hợp với hậu tố '-ship' (một hậu tố tiếng Anh cổ chỉ trạng thái, tình trạng hoặc mối liên kết) để tạo thành 'relationship' (mối quan hệ). Như vậy, 'end relationships' là sự kết hợp tự nhiên của hai từ này để diễn tả hành động chấm dứt một mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ 'end relationships' thường được sử dụng trong bối cảnh các mối quan hệ tình cảm (như hẹn hò, hôn nhân) hoặc các mối quan hệ cá nhân thân thiết (như tình bạn). Nó mang ý nghĩa chủ động kết thúc mối quan hệ, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như bất đồng, không hòa hợp, hoặc không còn tình cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + end relationships
  • amicably amicably end relationships
    (kết thúc mối quan hệ một cách hòa thuận)
  • abruptly abruptly end relationships
    (đột ngột chấm dứt mối quan hệ)
  • painfully painfully end relationships
    (kết thúc mối quan hệ một cách đau đớn)
  • decisively decisively end relationships
    (dứt khoát chấm dứt mối quan hệ)
Verb + end relationships
  • decide to decide to end relationships
    (quyết định chấm dứt mối quan hệ)
  • struggle to struggle to end relationships
    (khó khăn/vật lộn để chấm dứt mối quan hệ)
  • help (someone to) help (someone to) end relationships
    (giúp (ai đó) chấm dứt mối quan hệ)
Noun + end relationships
  • the decision to the decision to end relationships
    (quyết định chấm dứt mối quan hệ)
  • the process of the process of ending relationships
    (quá trình chấm dứt mối quan hệ)

Idioms

  • put an end to a relationship

    chấm dứt một mối quan hệ (một cách dứt khoát)

    "They finally decided to put an end to their rocky relationship."

    (Cuối cùng họ đã quyết định chấm dứt mối quan hệ đầy sóng gió của mình.)

  • bring a relationship to an end

    đưa một mối quan hệ đến hồi kết, chấm dứt một mối quan hệ

    "His constant dishonesty brought their relationship to an end."

    (Sự không trung thực liên tục của anh ấy đã đưa mối quan hệ của họ đến hồi kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end relationships

Verb Phrase
Lật mặt

Chấm dứt hoặc kết thúc các mối quan hệ tình cảm hoặc cá nhân.

"Many people end relationships due to a lack of communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They ended their relationship abruptly after the argument.
Họ đã kết thúc mối quan hệ một cách đột ngột sau cuộc tranh cãi.
Phủ định
They didn't end the relationship permanently, just temporarily.
Họ không kết thúc mối quan hệ vĩnh viễn, chỉ là tạm thời.
Nghi vấn
Did they end the relationship happily or sadly?
Họ đã kết thúc mối quan hệ một cách hạnh phúc hay buồn bã?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end relationships".

Ghosting (Bỏ rơi không lời giải thích)

Trong văn hóa hẹn hò hiện đại, 'ghosting' là một hiện tượng phổ biến khi một người đột ngột chấm dứt mọi liên lạc với đối phương mà không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào. Hành động này thường gây ra sự bối rối và đau khổ cho người bị bỏ rơi, vì họ không hiểu lý do tại sao mối quan hệ lại kết thúc và không có cơ hội để nói lời từ biệt hoặc giải quyết mọi hiểu lầm.

Conscious Uncoupling (Chia tay có ý thức)

Thuật ngữ 'conscious uncoupling' (chia tay có ý thức) trở nên phổ biến sau khi nữ diễn viên Gwyneth Paltrow sử dụng nó để mô tả việc ly hôn với chồng cũ. Đây là một cách tiếp cận việc kết thúc mối quan hệ một cách chín chắn, tôn trọng và hợp tác, đặc biệt khi có con cái. Thay vì tranh chấp và đổ lỗi, các bên cùng nhau nỗ lực để duy trì một mối quan hệ tích cực (nhưng không phải tình yêu lãng mạn) vì lợi ích chung, đặc biệt là sự phát triển của con cái.