(Top Banner Ad)
pretentious language
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

pretentious language

UK: /prɪˈten.ʃəs/ • US: /prɪˈten.ʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ hoa mỹ giả tạo văn phong khoa trương lối nói ba hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attempting to impress by affecting greater importance, talent, culture, etc., than is actually possessed.

Vietnamese Meaning

Cố gắng gây ấn tượng bằng cách thể hiện tầm quan trọng, tài năng, văn hóa, v.v., lớn hơn thực tế mà người đó sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel is full of pretentious language and empty philosophizing."

    "Cuốn tiểu thuyết đầy những ngôn ngữ hoa mỹ giả tạo và triết lý rỗng tuếch."

  • "His writing is often criticized for being pretentious."

    "Văn phong của anh ấy thường bị chỉ trích là hoa mỹ giả tạo."

  • "The restaurant's pretentious atmosphere didn't match the quality of the food."

    "Bầu không khí giả tạo của nhà hàng không tương xứng với chất lượng đồ ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pretence sự giả vờ, sự phô trương
Noun pretense sự giả vờ, sự phô trương (biến thể ở Mỹ)
Verb pretend giả vờ, làm ra vẻ
Adverb pretentiously một cách tự phụ, khoe khoang
Noun pretension sự tự phụ, sự phô trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praetendere
Old French
prétentieux
English
pretentious

Nguồn gốc của 'Pretentious Language'

Từ 'pretentious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praetendere', nghĩa là 'kéo dài ra phía trước' hoặc 'đưa ra một tuyên bố'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc phô trương hoặc đưa ra yêu sách không có thật. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển thành việc thể hiện sự tự phụ, khoe khoang hoặc cố gắng gây ấn tượng bằng cách sử dụng những lời lẽ, cử chỉ không chân thật, thường nhằm mục đích tỏ ra thông thái hay sang trọng hơn thực tế. Khi kết hợp với 'language' (ngôn ngữ), 'pretentious language' mô tả cách dùng từ ngữ phức tạp, hoa mỹ một cách không cần thiết, làm cho bài nói hay bài viết trở nên rườm rà, khó hiểu và mang tính phô trương.

Usage Note

Tính từ 'pretentious' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự giả tạo, khoe khoang và cố gắng gây ấn tượng một cách không chân thành. Nó thường được dùng để mô tả người hoặc vật có vẻ bề ngoài hào nhoáng nhưng thực chất lại thiếu chiều sâu hoặc giá trị thực.
'Pretentious language' là một cụm từ mang tính phê phán. Nó khác với ngôn ngữ trang trọng (formal language), vốn chỉ đơn giản là phù hợp với một bối cảnh nhất định. Ngôn ngữ trang trọng có thể được sử dụng một cách chân thành và hiệu quả, trong khi ngôn ngữ 'pretentious' luôn có ý đồ khoe mẽ và che đậy sự thiếu hụt về nội dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pretentious language
  • overly The article used overly pretentious language.
    (Bài báo đã sử dụng ngôn ngữ quá đỗi phô trương/tự phụ.)
  • unnecessarily He resorted to unnecessarily pretentious language to sound intelligent.
    (Anh ta dùng ngôn ngữ tự phụ một cách không cần thiết để tỏ vẻ thông minh.)
  • high-flown His speech was full of high-flown pretentious language.
    (Bài phát biểu của anh ấy đầy những ngôn ngữ cao sang và tự phụ.)
Verb + pretentious language
  • use People often use pretentious language to impress others.
    (Mọi người thường dùng ngôn ngữ phô trương để gây ấn tượng với người khác.)
  • avoid Good writers avoid pretentious language.
    (Những nhà văn giỏi thường tránh dùng ngôn ngữ tự phụ/phô trương.)
  • be full of The report was full of pretentious language.
    (Báo cáo chứa đầy những ngôn ngữ phô trương/tự phụ.)

Idioms

  • be riddled with pretentious language

    đầy rẫy ngôn ngữ phô trương/tự phụ

    "Her essay was riddled with pretentious language, making it hard to understand."

    (Bài luận của cô ấy đầy rẫy những ngôn ngữ phô trương, khiến nó khó hiểu.)

  • steer clear of pretentious language

    tránh xa/tránh dùng ngôn ngữ phô trương

    "To communicate effectively, you should steer clear of pretentious language."

    (Để giao tiếp hiệu quả, bạn nên tránh xa ngôn ngữ phô trương.)

  • fall into the trap of pretentious language

    mắc vào cái bẫy ngôn ngữ phô trương

    "Many young writers fall into the trap of pretentious language, thinking it makes them sound smarter."

    (Nhiều nhà văn trẻ mắc vào cái bẫy ngôn ngữ phô trương, nghĩ rằng nó khiến họ nghe có vẻ thông minh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pretentious language

Tính từ
Lật mặt

Cố gắng gây ấn tượng bằng cách thể hiện tầm quan trọng, tài năng, văn hóa, v.v., lớn hơn thực tế mà người đó sở hữu.

"The novel is full of pretentious language and empty philosophizing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pretentious language".

Phong trào 'Ngôn ngữ rõ ràng'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giới học thuật, kinh doanh và hành chính công, có một phong trào mạnh mẽ ủng hộ 'ngôn ngữ rõ ràng' (plain language movement). Mục tiêu là trình bày thông tin một cách trực tiếp, dễ hiểu, tránh dùng biệt ngữ hoặc cấu trúc câu phức tạp không cần thiết. Ngôn ngữ tự phụ thường bị xem là cản trở giao tiếp, gây khó chịu cho người đọc/nghe và có thể làm giảm uy tín của người sử dụng.

Ngôn ngữ và sự chân thật

Trong nhiều nền văn hóa, sự chân thật và khiêm tốn trong lời nói được đánh giá cao. Việc sử dụng ngôn ngữ tự phụ có thể bị coi là thiếu chân thật hoặc là một nỗ lực để che đậy sự thiếu kiến thức. Nó cho thấy ý định khoe khoang hơn là truyền đạt thông tin một cách hiệu quả, điều này thường không được đón nhận trong các cuộc trò chuyện hoặc bài viết trang trọng yêu cầu sự rõ ràng và trực tiếp.