widespread belief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A belief held by a large number of people; a common or generally accepted belief.
Vietnamese Meaning
Một niềm tin được nhiều người tin tưởng; một niềm tin phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a widespread belief that vaccines cause autism, despite scientific evidence to the contrary."
"Có một niềm tin phổ biến rằng vắc-xin gây ra chứng tự kỷ, mặc dù bằng chứng khoa học chứng minh điều ngược lại."
-
"The widespread belief in the efficacy of traditional medicine persists in many cultures."
"Niềm tin phổ biến vào hiệu quả của y học cổ truyền vẫn tồn tại ở nhiều nền văn hóa."
-
"Despite the lack of evidence, there is a widespread belief that money can buy happiness."
"Mặc dù thiếu bằng chứng, có một niềm tin phổ biến rằng tiền có thể mua được hạnh phúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | width | chiều rộng |
| Verb | widen | mở rộng, làm rộng ra |
| Verb | spread | lan truyền, trải ra |
| Noun | spread | sự lan truyền, sự trải rộng |
| Verb | believe | tin, tin tưởng |
| Noun | believer | tín đồ, người tin tưởng |
| Adjective | believable | có thể tin được, đáng tin |
| Verb | disbelieve | không tin, nghi ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Widespread belief" thường chỉ những quan điểm, ý kiến hoặc sự tin tưởng mà nhiều người trong một cộng đồng, xã hội hoặc thậm chí toàn cầu chấp nhận. Nó khác với "popular belief" ở chỗ nhấn mạnh vào sự lan rộng và mức độ chấp nhận chứ không chỉ đơn thuần là sự ưa chuộng. Trong khi "popular" có thể liên quan đến xu hướng nhất thời, "widespread" thường ám chỉ sự tồn tại lâu dài hơn và có thể ảnh hưởng đến hành vi, quyết định của nhiều người. Cần phân biệt với "common knowledge" (kiến thức phổ thông), thứ là sự thật đã được chứng minh và được chấp nhận rộng rãi, còn "widespread belief" có thể đúng hoặc sai.
Prepositions
in: Dùng để chỉ nội dung của niềm tin. Ví dụ: "There is a widespread belief in ghosts." (Có một niềm tin phổ biến vào ma quỷ).
about: Dùng để chỉ chủ đề hoặc đối tượng mà niềm tin hướng đến. Ví dụ: "There is a widespread belief about the benefits of exercise." (Có một niềm tin phổ biến về lợi ích của việc tập thể dục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
firm a firm widespread belief (một niềm tin phổ biến vững chắc)
-
common a common widespread belief (một niềm tin phổ biến rộng rãi)
-
mistaken a mistaken widespread belief (một niềm tin phổ biến sai lầm)
-
long-held a long-held widespread belief (một niềm tin phổ biến đã tồn tại lâu đời)
-
challenge challenge a widespread belief (thách thức một niềm tin phổ biến)
-
hold hold a widespread belief (giữ vững một niềm tin phổ biến)
-
dispel dispel a widespread belief (xua tan một niềm tin phổ biến)
-
reinforce reinforce a widespread belief (củng cố một niềm tin phổ biến)
-
a widespread belief that... There is a widespread belief that... (Có một niềm tin phổ biến rằng...)
-
contrary to widespread belief contrary to widespread belief (trái với niềm tin phổ biến)
-
widespread belief in widespread belief in something (niềm tin phổ biến vào điều gì đó)
Idioms
-
Contrary to widespread belief
Trái với niềm tin phổ biến (những gì mọi người thường nghĩ)
"Contrary to widespread belief, cats are not always aloof; many are very affectionate."
(Trái với niềm tin phổ biến, mèo không phải lúc nào cũng xa cách; nhiều con rất tình cảm.)
-
It is a widespread belief that...
Người ta tin rằng/Có một niềm tin phổ biến rằng...
"It is a widespread belief that eating carrots improves eyesight."
(Có một niềm tin phổ biến rằng ăn cà rốt giúp cải thiện thị lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
widespread belief
Danh từMột niềm tin được nhiều người tin tưởng; một niềm tin phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi.
"There is a widespread belief that vaccines cause autism, despite scientific evidence to the contrary."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widespread belief".
