(Top Banner Ad)
widespread belief
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

widespread belief

UK: /ˌwaɪdˈsprɛd bɪˈliːf/ • US: /ˌwaɪdˈsprɛd bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin lan rộng niềm tin phổ biến quan niệm phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief held by a large number of people; a common or generally accepted belief.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin được nhiều người tin tưởng; một niềm tin phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a widespread belief that vaccines cause autism, despite scientific evidence to the contrary."

    "Có một niềm tin phổ biến rằng vắc-xin gây ra chứng tự kỷ, mặc dù bằng chứng khoa học chứng minh điều ngược lại."

  • "The widespread belief in the efficacy of traditional medicine persists in many cultures."

    "Niềm tin phổ biến vào hiệu quả của y học cổ truyền vẫn tồn tại ở nhiều nền văn hóa."

  • "Despite the lack of evidence, there is a widespread belief that money can buy happiness."

    "Mặc dù thiếu bằng chứng, có một niềm tin phổ biến rằng tiền có thể mua được hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun width chiều rộng
Verb widen mở rộng, làm rộng ra
Verb spread lan truyền, trải ra
Noun spread sự lan truyền, sự trải rộng
Verb believe tin, tin tưởng
Noun believer tín đồ, người tin tưởng
Adjective believable có thể tin được, đáng tin
Verb disbelieve không tin, nghi ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīd
Old English
sprǣdan
English (17th Century)
widespread
Old English
gelēafa
Middle English
bileave / beleef
English
belief

Nguồn Gốc Của 'Widespread Belief'

Cụm từ 'widespread belief' được ghép từ hai từ tiếng Anh độc lập. Từ 'widespread' có nghĩa là 'lan rộng, phổ biến', được hình thành từ 'wide' (rộng, gốc Old English) và 'spread' (lan ra, gốc Old English). Từ 'belief' (niềm tin) có nguồn gốc sâu xa hơn, bắt nguồn từ 'gelēafa' trong tiếng Old English (có nghĩa là 'niềm tin, sự tin tưởng'), qua Middle English thành 'bileave' hoặc 'beleef'. Khi kết hợp lại, 'widespread belief' mô tả một niềm tin được nhiều người biết đến và chấp nhận rộng rãi trong một cộng đồng hoặc xã hội.

Usage Note

"Widespread belief" thường chỉ những quan điểm, ý kiến hoặc sự tin tưởng mà nhiều người trong một cộng đồng, xã hội hoặc thậm chí toàn cầu chấp nhận. Nó khác với "popular belief" ở chỗ nhấn mạnh vào sự lan rộng và mức độ chấp nhận chứ không chỉ đơn thuần là sự ưa chuộng. Trong khi "popular" có thể liên quan đến xu hướng nhất thời, "widespread" thường ám chỉ sự tồn tại lâu dài hơn và có thể ảnh hưởng đến hành vi, quyết định của nhiều người. Cần phân biệt với "common knowledge" (kiến thức phổ thông), thứ là sự thật đã được chứng minh và được chấp nhận rộng rãi, còn "widespread belief" có thể đúng hoặc sai.

Prepositions

in about

in: Dùng để chỉ nội dung của niềm tin. Ví dụ: "There is a widespread belief in ghosts." (Có một niềm tin phổ biến vào ma quỷ).
about: Dùng để chỉ chủ đề hoặc đối tượng mà niềm tin hướng đến. Ví dụ: "There is a widespread belief about the benefits of exercise." (Có một niềm tin phổ biến về lợi ích của việc tập thể dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + widespread belief
  • firm a firm widespread belief
    (một niềm tin phổ biến vững chắc)
  • common a common widespread belief
    (một niềm tin phổ biến rộng rãi)
  • mistaken a mistaken widespread belief
    (một niềm tin phổ biến sai lầm)
  • long-held a long-held widespread belief
    (một niềm tin phổ biến đã tồn tại lâu đời)
Verb + widespread belief
  • challenge challenge a widespread belief
    (thách thức một niềm tin phổ biến)
  • hold hold a widespread belief
    (giữ vững một niềm tin phổ biến)
  • dispel dispel a widespread belief
    (xua tan một niềm tin phổ biến)
  • reinforce reinforce a widespread belief
    (củng cố một niềm tin phổ biến)
Structure/Preposition + widespread belief
  • a widespread belief that... There is a widespread belief that...
    (Có một niềm tin phổ biến rằng...)
  • contrary to widespread belief contrary to widespread belief
    (trái với niềm tin phổ biến)
  • widespread belief in widespread belief in something
    (niềm tin phổ biến vào điều gì đó)

Idioms

  • Contrary to widespread belief

    Trái với niềm tin phổ biến (những gì mọi người thường nghĩ)

    "Contrary to widespread belief, cats are not always aloof; many are very affectionate."

    (Trái với niềm tin phổ biến, mèo không phải lúc nào cũng xa cách; nhiều con rất tình cảm.)

  • It is a widespread belief that...

    Người ta tin rằng/Có một niềm tin phổ biến rằng...

    "It is a widespread belief that eating carrots improves eyesight."

    (Có một niềm tin phổ biến rằng ăn cà rốt giúp cải thiện thị lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widespread belief

Danh từ
Lật mặt

Một niềm tin được nhiều người tin tưởng; một niềm tin phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi.

"There is a widespread belief that vaccines cause autism, despite scientific evidence to the contrary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widespread belief".

Sức Mạnh Của Niềm Tin Tập Thể

Niềm tin phổ biến thường định hình các giá trị, phong tục và luật lệ trong một xã hội. Ví dụ, niềm tin rộng rãi về tầm quan trọng của giáo dục đã dẫn đến việc đầu tư lớn vào các trường học và hệ thống giáo dục ở nhiều quốc gia. Những niềm tin này có thể mạnh mẽ đến mức chúng trở thành nền tảng của bản sắc văn hóa và xã hội.

Niềm Tin Phổ Biến và Sự Thật

Không phải mọi niềm tin phổ biến đều là sự thật. Nhiều niềm tin sai lầm hoặc mê tín dị đoan đã từng được chấp nhận rộng rãi trong lịch sử, cho đến khi khoa học hoặc bằng chứng chứng minh điều ngược lại. Điều này cho thấy tầm quan trọng của tư duy phản biện và khả năng đặt câu hỏi trước những gì được coi là 'hiển nhiên' trong xã hội.