increase in price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự tăng lên về kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a significant increase in the price of petrol recently."
"Gần đây đã có một sự tăng giá đáng kể trong giá xăng."
-
"The increase in price has led to a decrease in sales."
"Sự tăng giá đã dẫn đến sự giảm doanh số."
-
"The government is trying to control the increase in price of essential goods."
"Chính phủ đang cố gắng kiểm soát sự tăng giá của các mặt hàng thiết yếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | increase | sự tăng, mức tăng (ví dụ: An increase in salary - sự tăng lương) |
| Verb | increase | tăng lên, làm tăng lên (ví dụ: The company increased its profits - công ty đã tăng lợi nhuận) |
| Adjective | increasing | đang tăng lên (ví dụ: an increasing demand - nhu cầu đang tăng lên) |
| Adverb | increasingly | ngày càng tăng (ví dụ: increasingly difficult - ngày càng khó khăn) |
| Noun | price | giá cả, chi phí (ví dụ: The price of oil - giá dầu) |
| Verb | price | định giá, đặt giá (ví dụ: The car was priced at $20,000 - chiếc xe được định giá 20.000 đô la) |
| Adjective | priceless | vô giá, không thể định giá được (ví dụ: a priceless artifact - một cổ vật vô giá) |
| Adjective | pricey | đắt đỏ, có giá cao (thường dùng trong văn nói, không trang trọng) (ví dụ: The restaurant is a bit pricey - nhà hàng đó hơi đắt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'increase' được sử dụng như một danh từ, nó thường đi kèm với giới từ 'in' để chỉ rõ lĩnh vực mà sự tăng lên diễn ra. Ví dụ: 'an increase in sales', 'an increase in demand'. Cần phân biệt với 'rise' cũng có nghĩa là sự tăng lên, nhưng 'rise' có thể dùng độc lập hoặc đi với 'of' trong một số trường hợp nhất định (ví dụ: 'a rise in temperature'). 'Increase' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi về số lượng, kích thước, hay mức độ một cách cụ thể.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự tăng lên diễn ra. Trong cụm 'increase in price', 'in' chỉ ra rằng sự tăng lên này xảy ra trong lĩnh vực giá cả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant increase in price (sự tăng giá đáng kể)
-
sharp sharp increase in price (sự tăng giá đột ngột, mạnh)
-
gradual gradual increase in price (sự tăng giá từ từ, dần dần)
-
modest modest increase in price (sự tăng giá khiêm tốn, nhỏ)
-
inevitable inevitable increase in price (sự tăng giá không thể tránh khỏi)
-
experience experience an increase in price (trải qua sự tăng giá)
-
witness witness an increase in price (chứng kiến sự tăng giá)
-
lead to lead to an increase in price (dẫn đến sự tăng giá)
-
cause cause an increase in price (gây ra sự tăng giá)
-
reflect reflect an increase in price (phản ánh sự tăng giá)
-
threat threat of an increase in price (mối đe dọa tăng giá)
-
prospect prospect of an increase in price (viễn cảnh tăng giá)
-
risk risk of an increase in price (rủi ro tăng giá)
Idioms
-
to combat an increase in price
để chống lại/khắc phục sự tăng giá (thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính sách)
"The government is trying to combat an increase in price of essential goods."
(Chính phủ đang cố gắng chống lại sự tăng giá của các mặt hàng thiết yếu.)
-
to absorb an increase in price
hấp thụ/chịu đựng sự tăng giá (khi một doanh nghiệp hoặc cá nhân chấp nhận chi phí tăng mà không chuyển gánh nặng đó cho người khác)
"Many small businesses cannot afford to absorb an increase in price from their suppliers."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ không đủ khả năng hấp thụ sự tăng giá từ các nhà cung cấp của họ.)
-
a spiral of increase in price
một vòng xoáy tăng giá (chỉ tình trạng giá cả liên tục và nhanh chóng tăng lên, thường đi kèm với các yếu tố khác như lạm phát)
"The country is facing a dangerous spiral of increase in price and wages."
(Đất nước đang đối mặt với một vòng xoáy nguy hiểm của việc tăng giá và lương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
increase in price
Danh từSự tăng lên về kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.
"There has been a significant increase in the price of petrol recently."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, there's been a significant increase in the price of gasoline! |
Wow, giá xăng đã tăng đáng kể! |
| Phủ định | Oh no, there isn't an increase in price, it's even higher than that! |
Ôi không, không chỉ là tăng giá, nó còn cao hơn thế nữa! |
| Nghi vấn | Good heavens, is there an increase in price again? |
Lạy chúa, lại tăng giá nữa sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase in price".
