(Top Banner Ad)
rise in price
B1
Danh từ B1 Kinh tế

rise in price

UK: /raɪz ɪn praɪs/ • US: /raɪz ɪn praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng giá giá tăng giá cả leo thang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in the amount of money that you have to pay for something.

Vietnamese Meaning

Sự tăng giá của một mặt hàng hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a sharp rise in the price of gasoline."

    "Đã có một sự tăng giá mạnh trong giá xăng."

  • "The rise in price of food is affecting many families."

    "Sự tăng giá thực phẩm đang ảnh hưởng đến nhiều gia đình."

  • "Consumers are worried about the recent rise in the price of electricity."

    "Người tiêu dùng lo lắng về sự tăng giá điện gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise Tăng lên, nổi lên, mọc (mặt trời)
Noun rise Sự tăng lên, sự trỗi dậy
Noun rising Sự dâng lên, sự gia tăng (của mực nước, nhiệt độ...)
Adjective rising Đang tăng lên, đang nổi lên (ví dụ: rising costs - chi phí đang tăng)
Noun price Giá, chi phí
Verb price Định giá, hỏi giá
Adjective priceless Vô giá, không định giá được
Adjective pricey Đắt đỏ (thường mang hàm ý tiêu cực, không đáng tiền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*h₁rey- (to rise, flow)
Proto-Germanic
*rīsaną (to rise)
Old English
rīsan (to get up, arise)
Middle English
risen (to rise)
PIE (Proto-Indo-European)
*pret-yo- (from *pret- 'to strew, spread, sell')
Latin
pretium (price, value, reward)
Old French
pris (price, value)
Middle English
pris (price)
Modern English
rise in price

Nguồn gốc của 'rise in price'

Cụm từ 'rise in price' được ghép từ hai từ chính: 'rise' và 'price'. 'Rise' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*h₁rey-), phát triển qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (rīsan), mang nghĩa 'đứng dậy, trỗi dậy'. Còn 'price' lại xuất phát từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng) thông qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả sự tăng lên về giá trị hoặc chi phí của hàng hóa, dịch vụ, phản ánh một hiện tượng kinh tế phổ biến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tăng giá chung của một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thay đổi về giá cả. Khác với 'price increase' có thể ám chỉ một thông báo chính thức, 'rise in price' thường được sử dụng để mô tả một thực tế quan sát được.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ ra cái gì đang tăng giá. Ví dụ: a rise *in* oil prices.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rise in price
  • sharp sharp rise in price
    (sự tăng giá đột ngột, mạnh mẽ)
  • steep steep rise in price
    (sự tăng giá dốc, nhanh)
  • significant significant rise in price
    (sự tăng giá đáng kể)
  • sudden sudden rise in price
    (sự tăng giá bất ngờ)
  • gradual gradual rise in price
    (sự tăng giá dần dần)
  • dramatic dramatic rise in price
    (sự tăng giá ấn tượng, mạnh mẽ)
  • modest modest rise in price
    (sự tăng giá khiêm tốn, vừa phải)
Verb + rise in price
  • expect expect a rise in price
    (dự kiến giá tăng)
  • predict predict a rise in price
    (dự đoán giá tăng)
  • cause cause a rise in price
    (gây ra sự tăng giá)
  • witness witness a rise in price
    (chứng kiến sự tăng giá)
  • fuel fuel a rise in price
    (thúc đẩy, làm bùng lên sự tăng giá)
  • stem stem the rise in price
    (ngăn chặn sự tăng giá)
  • curb curb the rise in price
    (kiềm chế sự tăng giá)

Idioms

  • a continuous/spiral rise in price

    sự tăng giá liên tục, xoắn ốc (ngụ ý khó kiểm soát)

    "The country is struggling to cope with a continuous rise in price of essential goods."

    (Đất nước đang chật vật đối phó với sự tăng giá liên tục của các mặt hàng thiết yếu.)

  • put a lid on the rise in price

    kiềm chế, ngăn chặn sự tăng giá

    "The government is trying to put a lid on the rise in price of petrol."

    (Chính phủ đang cố gắng kiềm chế sự tăng giá xăng dầu.)

  • outpace the rise in price

    tăng trưởng nhanh hơn sự tăng giá

    "Their wages failed to outpace the rise in price, leading to a decline in living standards."

    (Mức lương của họ không theo kịp sự tăng giá, dẫn đến suy giảm mức sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rise in price

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng giá của một mặt hàng hoặc dịch vụ.

"There has been a sharp rise in the price of gasoline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The price of gasoline rose sharply last week.
Giá xăng đã tăng mạnh vào tuần trước.
Phủ định
The price of the product did not rise despite increased production costs.
Giá của sản phẩm đã không tăng mặc dù chi phí sản xuất tăng lên.
Nghi vấn
Did the price of coffee rise due to the frost?
Giá cà phê có tăng do sương giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise in price".

Lạm phát và sức mua

Trong nhiều nền văn hóa và hệ thống kinh tế trên thế giới, sự 'rise in price' (tăng giá) trên diện rộng và liên tục được gọi là 'lạm phát' (inflation). Đây là một khái niệm kinh tế quan trọng, chỉ sự giảm sức mua của tiền tệ theo thời gian. Khi lạm phát cao, cùng một lượng tiền sẽ mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và tài chính của người dân, khiến chính phủ phải tìm cách kiểm soát.

Quy luật cung và cầu

Sự tăng giá thường được giải thích bởi quy luật cung và cầu cơ bản trong kinh tế học, một nguyên lý chi phối hầu hết các thị trường. Khi nhu cầu (demand) về một sản phẩm hoặc dịch vụ tăng lên nhưng nguồn cung (supply) lại hạn chế, giá cả sẽ có xu hướng tăng ('rise in price'). Ngược lại, khi cung vượt cầu, giá có thể giảm. Việc hiểu quy luật này giúp chúng ta lý giải nhiều biến động giá cả trong đời sống hàng ngày.