primary school student
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A student who attends primary school, typically between the ages of 5 or 6 and 11 or 12.
Vietnamese Meaning
Một học sinh theo học trường tiểu học, thường trong độ tuổi từ 5 hoặc 6 đến 11 hoặc 12.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a primary school student in grade 5."
"Cô bé là một học sinh tiểu học lớp 5."
-
"Most primary school students start learning to read and write."
"Hầu hết học sinh tiểu học bắt đầu học đọc và viết."
-
"The primary school student was excited about the field trip."
"Học sinh tiểu học rất hào hứng về chuyến đi thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | primary | chính, chủ yếu, tiểu học |
| Noun | primary school | trường tiểu học |
| Noun | school | trường học |
| Noun | schooling | sự giáo dục ở trường, thời gian đi học |
| Noun | student | học sinh, sinh viên |
| Verb | study | học, nghiên cứu |
| Adjective | studious | chăm chỉ, ham học |
| Noun | preschool | trường mầm non, trường mẫu giáo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ học sinh đang học cấp tiểu học. Cần phân biệt với 'secondary school student' (học sinh cấp hai) và 'high school student' (học sinh cấp ba). Nhấn mạnh độ tuổi và cấp học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young primary school student (học sinh tiểu học nhỏ tuổi)
-
bright bright primary school student (học sinh tiểu học thông minh)
-
energetic energetic primary school student (học sinh tiểu học hiếu động)
-
new new primary school student (học sinh tiểu học mới)
-
teach teach primary school students (dạy học sinh tiểu học)
-
guide guide primary school students (hướng dẫn học sinh tiểu học)
-
enroll enroll a primary school student (ghi danh/nhập học cho một học sinh tiểu học)
-
learns A primary school student learns quickly. (Một học sinh tiểu học học rất nhanh.)
-
plays Primary school students play together. (Các học sinh tiểu học chơi đùa cùng nhau.)
Idioms
-
acting like a primary school student
cư xử như trẻ con, hành động thiếu chín chắn
"Stop acting like a primary school student and be serious!"
(Đừng cư xử như trẻ con nữa mà hãy nghiêm túc đi!)
-
the needs of primary school students
nhu cầu của học sinh tiểu học
"The new curriculum focuses on the needs of primary school students."
(Chương trình học mới tập trung vào nhu cầu của học sinh tiểu học.)
-
a primary school student's perspective
góc nhìn của một học sinh tiểu học
"Try to understand the problem from a primary school student's perspective."
(Hãy cố gắng hiểu vấn đề từ góc nhìn của một học sinh tiểu học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary school student
Danh từMột học sinh theo học trường tiểu học, thường trong độ tuổi từ 5 hoặc 6 đến 11 hoặc 12.
"She is a primary school student in grade 5."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary school student".
