(Top Banner Ad)
ideal opportunity
B2
Tính từ (ideal) B2 Chung

ideal opportunity

UK: /aɪˈdɪəl ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /aɪˈdiːəl ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội lý tưởng thời cơ tốt nhất cơ hội vàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Perfect; most suitable.

Vietnamese Meaning

Hoàn hảo; phù hợp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an ideal opportunity to start your own business."

    "Đây là một cơ hội lý tưởng để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng bạn."

  • "We are waiting for the ideal opportunity to launch the product."

    "Chúng tôi đang chờ đợi cơ hội lý tưởng để ra mắt sản phẩm."

  • "This is an ideal opportunity for you to prove yourself."

    "Đây là một cơ hội lý tưởng để bạn chứng tỏ bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideal lý tưởng
Adjective idealistic duy tâm, lý tưởng hóa
Adverb ideally một cách lý tưởng
Verb optimize tối ưu hóa (liên quan đến việc tạo ra cơ hội tốt nhất)
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc (đồng nghĩa với việc có cơ hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idealis
English
ideal
English
opportunity

Nguồn gốc của 'Ideal'

Từ 'ideal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'idealis', liên quan đến 'idea' (ý tưởng). Ban đầu, nó mang nghĩa 'thuộc về ý tưởng' hoặc 'hoàn hảo theo lý thuyết'. Sau này, nó phát triển để chỉ những gì tốt đẹp nhất hoặc mong muốn nhất. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là 'lý tưởng'.

Sự hình thành của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' xuất phát từ tiếng Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'thời điểm thích hợp' hoặc 'cơ hội tốt'. Nó liên quan đến 'ob portum veniens', nghĩa là 'đến gần bến cảng'. Ý nghĩa ban đầu là sự thuận lợi về thời gian hoặc địa điểm để làm điều gì đó. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'cơ hội'.

Usage Note

Tính từ 'ideal' chỉ sự hoàn hảo, không có khuyết điểm, hoặc là hình mẫu tốt nhất. Nó thường được dùng để mô tả những thứ mà chúng ta mong muốn đạt được. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'good' hay 'suitable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideal opportunity
  • golden golden ideal opportunity
    (cơ hội vàng)
  • perfect perfect ideal opportunity
    (cơ hội lý tưởng hoàn hảo)
  • rare rare ideal opportunity
    (cơ hội lý tưởng hiếm có)
Verb + ideal opportunity
  • seize seize an ideal opportunity
    (nắm bắt một cơ hội lý tưởng)
  • provide provide an ideal opportunity
    (cung cấp một cơ hội lý tưởng)
  • miss miss an ideal opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội lý tưởng)
ideal opportunity + Verb
  • arises an ideal opportunity arises
    (một cơ hội lý tưởng xuất hiện)
  • presents an ideal opportunity presents itself
    (một cơ hội lý tưởng tự đến)

Idioms

  • Opportunity knocks but once

    Cơ hội đến không nhiều lần.

    "He didn't take the job when it was offered, and now he's learned that opportunity knocks but once."

    (Anh ta đã không nhận công việc khi được đề nghị, và giờ anh ta đã học được rằng cơ hội đến không nhiều lần.)

  • Make the most of an opportunity

    Tận dụng tối đa cơ hội.

    "This is an ideal opportunity to learn a new skill, so make the most of it."

    (Đây là một cơ hội lý tưởng để học một kỹ năng mới, vì vậy hãy tận dụng tối đa nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideal opportunity

Tính từ (ideal)
Lật mặt

Hoàn hảo; phù hợp nhất.

"This is an ideal opportunity to start your own business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal opportunity".

Giá trị của sự chủ động

Trong văn hóa phương Tây, việc chủ động tìm kiếm và tạo ra 'ideal opportunity' (cơ hội lý tưởng) được đánh giá cao. Người ta thường khuyến khích việc tự mình tạo ra vận may thay vì chỉ chờ đợi nó đến. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa phương Đông, nơi có xu hướng coi trọng sự khiêm tốn và chờ đợi thời cơ.

Thời gian là vàng

Khái niệm 'ideal opportunity' thường gắn liền với sự cấp bách và thời gian có hạn. Thành ngữ 'Time is money' (thời gian là tiền bạc) phản ánh quan điểm rằng việc bỏ lỡ một cơ hội có thể gây ra thiệt hại về tài chính hoặc sự nghiệp. Vì vậy, việc nhận biết và nắm bắt cơ hội kịp thời là rất quan trọng.