(Top Banner Ad)
poor opportunity
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế, Xã hội

poor opportunity

UK: /pɔː(r) ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /pʊr ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội kém cơ hội không mấy khả quan cơ hội tồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opportunity that is not good, advantageous, or favorable; a limited or unfavorable chance.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội không tốt, bất lợi hoặc không thuận lợi; một cơ hội hạn chế hoặc không đáng giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a poor opportunity to invest, so he passed on it."

    "Anh ấy có một cơ hội đầu tư không tốt, vì vậy anh ấy đã bỏ qua nó."

  • "The company's prospects for growth are limited by a poor opportunity in the current market."

    "Triển vọng tăng trưởng của công ty bị hạn chế bởi một cơ hội không tốt trên thị trường hiện tại."

  • "Despite his hard work, he was given a poor opportunity to prove himself."

    "Mặc dù làm việc chăm chỉ, anh ấy đã chỉ được trao một cơ hội không tốt để chứng tỏ bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo nàn, kém chất lượng, tồi tệ
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ, không tốt
Noun poorness sự nghèo khó, sự kém cỏi, sự tồi tệ
Noun opportunity cơ hội, thời cơ
Adjective opportunistic có tính cơ hội, lợi dụng cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pouer
English
poor

Nguồn gốc của 'poor opportunity'

Cụm từ 'poor opportunity' được hình thành từ hai từ riêng biệt. 'Poor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper', nghĩa là 'nghèo nàn' hoặc 'ít ỏi'. 'Opportunity' đến từ tiếng Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'thời cơ thuận lợi' hoặc 'sự thích hợp'. Khi kết hợp lại, 'poor opportunity' mô tả một cơ hội không mấy tốt đẹp, có ít khả năng thành công hoặc mang lại lợi ích.

Usage Note

Cụm từ 'poor opportunity' thường được dùng để chỉ một tình huống mà cơ hội tiềm năng không có nhiều giá trị, có nhiều rủi ro, hoặc đơn giản là không hứa hẹn thành công. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu sót, hạn chế của cơ hội, khác với 'limited opportunity' (cơ hội hạn chế) chỉ tập trung vào số lượng hoặc phạm vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + "poor opportunity"
  • present present a poor opportunity
    (đưa ra một cơ hội kém cỏi)
  • offer offer a poor opportunity
    (đề nghị một cơ hội tồi)
  • face face a poor opportunity
    (đối mặt với một cơ hội không tốt)
  • have have a poor opportunity
    (có một cơ hội mỏng manh/không tốt)
  • reject reject a poor opportunity
    (từ chối một cơ hội kém cỏi)
Trạng từ + "poor" (bổ nghĩa cho 'poor')
  • truly a truly poor opportunity
    (một cơ hội thực sự tồi tệ)
  • rather a rather poor opportunity
    (một cơ hội khá tồi)
  • quite quite a poor opportunity
    (một cơ hội khá kém)

Idioms

  • make the best of a poor opportunity

    tận dụng tối đa một cơ hội không mấy thuận lợi; cố gắng hết sức trong tình huống khó khăn

    "Even though it was a poor opportunity, she decided to make the best of it and learn what she could."

    (Mặc dù đó là một cơ hội không mấy tốt, cô ấy vẫn quyết định tận dụng nó tốt nhất có thể và học hỏi những gì có thể.)

  • throw good money after a poor opportunity

    ném tiền qua cửa sổ vào một cơ hội không đáng giá; tiếp tục đầu tư vào một thứ đã thất bại/không có triển vọng

    "Don't throw good money after a poor opportunity; sometimes it's better to cut your losses."

    (Đừng phí tiền vào một cơ hội không đáng; đôi khi tốt hơn là nên cắt lỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor opportunity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cơ hội không tốt, bất lợi hoặc không thuận lợi; một cơ hội hạn chế hoặc không đáng giá.

"He had a poor opportunity to invest, so he passed on it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a poor opportunity to advance in his career due to the company's restructuring.
Anh ấy đã có một cơ hội kém để thăng tiến trong sự nghiệp do việc tái cấu trúc của công ty.
Phủ định
They didn't have a poor opportunity; in fact, they were presented with several excellent options.
Họ không có một cơ hội kém; trên thực tế, họ đã được giới thiệu với một vài lựa chọn tuyệt vời.
Nghi vấn
Did she consider that a poor opportunity, or was she genuinely excited about the prospect?
Cô ấy có coi đó là một cơ hội kém không, hay cô ấy thực sự hào hứng với triển vọng đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor opportunity".

Tầm quan trọng của sự kiên cường và thích nghi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, người ta thường được khuyến khích không từ bỏ khi đối mặt với cơ hội kém. Thay vào đó, tinh thần 'tận dụng tốt nhất những gì mình có' (making the best of what you have) và tìm kiếm các giải pháp sáng tạo là rất được coi trọng. Đây là một phần của tư duy kiên cường và khả năng thích nghi trước nghịch cảnh.

Khái niệm 'cơ hội bình đẳng' và thực tế

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), có một niềm tin mạnh mẽ vào khái niệm 'cơ hội bình đẳng' – rằng mọi người đều có cơ hội như nhau để thành công nếu họ làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, sự tồn tại của 'poor opportunity' thường phản ánh những bất bình đẳng xã hội, kinh tế hoặc cá nhân, cho thấy không phải ai cũng được tiếp cận với những cơ hội tốt như nhau, làm cho việc đạt được 'giấc mơ' đó trở nên khó khăn hơn.