(Top Banner Ad)
prehistoric people
B1
Danh từ B1 Khảo cổ học, Lịch sử

prehistoric people

UK: /ˌpriːhɪˈstɒrɪk ˈpiːpl/ • US: /ˌpriːhɪˈstɔːrɪk ˈpiːpl/

Nghĩa tiếng Việt

người tiền sử cư dân thời tiền sử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who lived during the prehistoric period, before written records.

Vietnamese Meaning

Những người sống trong thời tiền sử, trước khi có ghi chép bằng văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archaeologists study the artifacts left by prehistoric people to understand their way of life."

    "Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật do người tiền sử để lại để hiểu về cách sống của họ."

  • "Prehistoric people used stone tools for hunting and gathering."

    "Người tiền sử sử dụng các công cụ bằng đá để săn bắt và hái lượm."

  • "Scientists have discovered evidence of prehistoric people living in this region."

    "Các nhà khoa học đã phát hiện ra bằng chứng về người tiền sử sống ở khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prehistory thời tiền sử
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Noun history lịch sử
Noun historian nhà sử học
Adverb historically về mặt lịch sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Ancient Greek
historia
Latin
historia
Old French
historique
English (coined)
prehistoric

Nguồn gốc 'Prehistoric'

Từ "prehistoric" được tạo thành từ tiền tố Latin "prae-" (có nghĩa là "trước") và từ "historic" (từ tiếng Hy Lạp cổ "historia" qua tiếng Latin và tiếng Pháp, có nghĩa là "liên quan đến lịch sử"). Nó được dùng để chỉ thời kỳ trước khi có chữ viết và các ghi chép lịch sử.

Khái niệm 'Người tiền sử'

"Prehistoric people" dùng để chỉ những con người sống trong thời kỳ tiền sử, tức là thời kỳ trước khi lịch sử được ghi chép lại. Việc nghiên cứu về họ dựa vào các bằng chứng khảo cổ học như công cụ, di cốt, và các dấu vết khác để tái tạo lại cuộc sống của họ.

Usage Note

Cụm từ 'prehistoric people' đề cập đến cộng đồng người tồn tại trong một giai đoạn lịch sử kéo dài, thường được nghiên cứu thông qua các di tích khảo cổ học. Cần phân biệt với 'primitive people' (người nguyên thủy), có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc đánh giá thấp sự phát triển văn hóa của các cộng đồng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prehistoric people
  • early early prehistoric people
    (những người tiền sử sơ khai)
  • ancient ancient prehistoric people
    (những người tiền sử cổ đại)
  • nomadic nomadic prehistoric people
    (những người tiền sử du mục)
Verb + prehistoric people
  • study study prehistoric people
    (nghiên cứu người tiền sử)
  • understand understand prehistoric people
    (hiểu về người tiền sử)
Prehistoric people + Verb
  • lived Prehistoric people lived in caves.
    (Người tiền sử đã sống trong hang động.)
  • hunted Prehistoric people hunted animals for food.
    (Người tiền sử đã săn bắt động vật để kiếm thức ăn.)
  • gathered Prehistoric people gathered wild fruits and berries.
    (Người tiền sử đã hái lượm trái cây và quả mọng dại.)

Idioms

  • living like prehistoric people

    sống rất đơn giản, không có tiện nghi hiện đại (thường mang nghĩa ví von hoặc tiêu cực)

    "Some people argue that living without internet is like living like prehistoric people."

    (Một số người cho rằng sống không có internet giống như sống như người tiền sử vậy.)

  • ideas as old as prehistoric people

    những ý tưởng cổ hủ, lỗi thời

    "His views on gender roles are as old as prehistoric people."

    (Quan điểm của anh ấy về vai trò giới tính thì cổ hủ như từ thời tiền sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prehistoric people

Danh từ
Lật mặt

Những người sống trong thời tiền sử, trước khi có ghi chép bằng văn bản.

"Archaeologists study the artifacts left by prehistoric people to understand their way of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we find prehistoric tools, archaeologists will study them carefully.
Nếu chúng ta tìm thấy các công cụ thời tiền sử, các nhà khảo cổ học sẽ nghiên cứu chúng cẩn thận.
Phủ định
If prehistoric people don't adapt to the climate change, they will not survive.
Nếu người tiền sử không thích nghi với sự thay đổi khí hậu, họ sẽ không tồn tại.
Nghi vấn
Will prehistoric life be better understood if scientists discover more fossils?
Liệu cuộc sống thời tiền sử có được hiểu rõ hơn nếu các nhà khoa học khám phá ra nhiều hóa thạch hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prehistoric people".

Nghệ thuật Hang động

Các bức vẽ trong hang động (ví dụ như ở Lascaux, Pháp hoặc Altamira, Tây Ban Nha) là một trong những bằng chứng sớm nhất về khả năng sáng tạo và giao tiếp của người tiền sử. Chúng thường miêu tả động vật, hình người và các ký hiệu bí ẩn, cho thấy đời sống tinh thần phong phú.

Các Thời kỳ Tiền sử

Trong văn hóa phương Tây, người tiền sử thường được liên tưởng đến "Thời kỳ Đồ Đá" (Stone Age), một giai đoạn rất dài mà con người chủ yếu sử dụng công cụ bằng đá. Các khám phá khảo cổ đã giúp chúng ta hình dung ra cuộc sống, công cụ và cấu trúc xã hội sơ khai của họ.