(Top Banner Ad)
pristine island
B2
Tính từ B2 Địa lý, Du lịch, Môi trường

pristine island

UK: /ˈprɪstiːn/ • US: /ˈprɪstiːn/

Nghĩa tiếng Việt

hòn đảo nguyên sơ hòn đảo hoang sơ hòn đảo chưa bị ô nhiễm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In its original condition; unspoiled.

Vietnamese Meaning

Ở trong tình trạng nguyên bản; không bị ô nhiễm, không bị hư hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island boasts pristine beaches and clear turquoise waters."

    "Hòn đảo tự hào có những bãi biển nguyên sơ và làn nước trong xanh màu ngọc lam."

  • "They are working to preserve the island's pristine environment."

    "Họ đang nỗ lực bảo tồn môi trường nguyên sơ của hòn đảo."

  • "The coral reefs are in pristine condition."

    "Các rạn san hô đang ở trong tình trạng nguyên sơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb pristinely một cách nguyên sơ, một cách tinh khiết
Noun pristineness tính nguyên sơ, sự tinh khiết
Noun islander người dân đảo
Noun islet hòn đảo nhỏ
Verb to island cô lập, biến thành đảo (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pristinus
English
pristine
Old English
īġland
Middle English
iland
English
island

Nguồn gốc của 'Pristine'

Từ 'pristine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pristinus', có nghĩa là 'trước đây, ban đầu, nguyên thủy'. Nó được sử dụng để mô tả một thứ gì đó ở trạng thái nguyên thủy, chưa bị tác động hoặc làm hỏng. Khi bạn nói 'pristine island', bạn đang nói về một hòn đảo hoàn toàn nguyên vẹn, giống như ban đầu nó được tạo ra.

Nguồn gốc của 'Island'

Từ 'island' (hòn đảo) trong tiếng Anh cổ là 'īġland', có nghĩa là 'vùng đất trên mặt nước'. Điều thú vị là chữ 's' trong 'island' thực ra được thêm vào sau này vào thế kỷ 16 do ảnh hưởng từ từ 'isle' (cũng có nghĩa là hòn đảo) trong tiếng Pháp cổ, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insula'. Ban đầu, nó không có chữ 's'!

Usage Note

Từ 'pristine' mang ý nghĩa về sự hoàn hảo, sạch sẽ và nguyên sơ, thường dùng để mô tả những nơi chưa bị tác động nhiều bởi con người. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên và sự tinh khiết. So với các từ đồng nghĩa như 'clean' (sạch sẽ) hay 'untouched' (chưa chạm tới), 'pristine' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn về vẻ đẹp tự nhiên và trạng thái nguyên vẹn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pristine island
  • remote remote pristine island
    (hòn đảo nguyên sơ xa xôi, hẻo lánh)
  • untouched untouched pristine island
    (hòn đảo nguyên sơ chưa bị chạm tới)
  • beautiful beautiful pristine island
    (hòn đảo nguyên sơ tuyệt đẹp)
Verb + pristine island
  • discover discover a pristine island
    (khám phá một hòn đảo nguyên sơ)
  • explore explore a pristine island
    (thám hiểm một hòn đảo nguyên sơ)
  • preserve preserve a pristine island
    (bảo tồn một hòn đảo nguyên sơ)
Noun + pristine island
  • beauty the beauty of a pristine island
    (vẻ đẹp của một hòn đảo nguyên sơ)
  • ecosystem the ecosystem of a pristine island
    (hệ sinh thái của một hòn đảo nguyên sơ)

Idioms

  • a sanctuary of a pristine island

    một thiên đường, một nơi trú ẩn trên một hòn đảo nguyên sơ

    "Many dream of finding a sanctuary of a pristine island to escape city life."

    (Nhiều người mơ ước tìm được một thiên đường trên một hòn đảo nguyên sơ để thoát khỏi cuộc sống thành phố.)

  • escape to a pristine island

    trốn thoát đến một hòn đảo nguyên sơ

    "After years of hard work, she finally decided to escape to a pristine island for a long vacation."

    (Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng cô ấy quyết định trốn thoát đến một hòn đảo nguyên sơ để nghỉ dưỡng dài ngày.)

  • the allure of a pristine island

    sức hấp dẫn khó cưỡng của một hòn đảo nguyên sơ

    "For adventurers, the allure of a pristine island is irresistible."

    (Đối với những người thích phiêu lưu, sức hấp dẫn của một hòn đảo nguyên sơ là không thể cưỡng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pristine island

Tính từ
Lật mặt

Ở trong tình trạng nguyên bản; không bị ô nhiễm, không bị hư hại.

"The island boasts pristine beaches and clear turquoise waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pristine island".

Thiên đường bị lãng quên và chủ nghĩa thoát ly

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'pristine island' thường gợi lên hình ảnh về một thiên đường nhiệt đới chưa bị con người tác động, là nơi lý tưởng để thoát ly khỏi sự ồn ào và áp lực của cuộc sống hiện đại. Nó đại diện cho khao khát về sự tự do, yên bình và kết nối lại với thiên nhiên, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh và du lịch.

Bảo tồn môi trường và du lịch sinh thái

'Pristine island' cũng là biểu tượng cho sự quý giá của môi trường tự nhiên. Ngày nay, có nhiều phong trào và nỗ lực bảo tồn những hòn đảo nguyên sơ này khỏi sự phát triển quá mức và ô nhiễm. Khái niệm du lịch sinh thái (eco-tourism) cũng phát triển mạnh mẽ, khuyến khích du khách trải nghiệm vẻ đẹp của những hòn đảo này một cách có trách nhiệm, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.