pristine island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở trong tình trạng nguyên bản; không bị ô nhiễm, không bị hư hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The island boasts pristine beaches and clear turquoise waters."
"Hòn đảo tự hào có những bãi biển nguyên sơ và làn nước trong xanh màu ngọc lam."
-
"They are working to preserve the island's pristine environment."
"Họ đang nỗ lực bảo tồn môi trường nguyên sơ của hòn đảo."
-
"The coral reefs are in pristine condition."
"Các rạn san hô đang ở trong tình trạng nguyên sơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | pristinely | một cách nguyên sơ, một cách tinh khiết |
| Noun | pristineness | tính nguyên sơ, sự tinh khiết |
| Noun | islander | người dân đảo |
| Noun | islet | hòn đảo nhỏ |
| Verb | to island | cô lập, biến thành đảo (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pristine' mang ý nghĩa về sự hoàn hảo, sạch sẽ và nguyên sơ, thường dùng để mô tả những nơi chưa bị tác động nhiều bởi con người. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên và sự tinh khiết. So với các từ đồng nghĩa như 'clean' (sạch sẽ) hay 'untouched' (chưa chạm tới), 'pristine' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn về vẻ đẹp tự nhiên và trạng thái nguyên vẹn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote remote pristine island (hòn đảo nguyên sơ xa xôi, hẻo lánh)
-
untouched untouched pristine island (hòn đảo nguyên sơ chưa bị chạm tới)
-
beautiful beautiful pristine island (hòn đảo nguyên sơ tuyệt đẹp)
-
discover discover a pristine island (khám phá một hòn đảo nguyên sơ)
-
explore explore a pristine island (thám hiểm một hòn đảo nguyên sơ)
-
preserve preserve a pristine island (bảo tồn một hòn đảo nguyên sơ)
-
beauty the beauty of a pristine island (vẻ đẹp của một hòn đảo nguyên sơ)
-
ecosystem the ecosystem of a pristine island (hệ sinh thái của một hòn đảo nguyên sơ)
Idioms
-
a sanctuary of a pristine island
một thiên đường, một nơi trú ẩn trên một hòn đảo nguyên sơ
"Many dream of finding a sanctuary of a pristine island to escape city life."
(Nhiều người mơ ước tìm được một thiên đường trên một hòn đảo nguyên sơ để thoát khỏi cuộc sống thành phố.)
-
escape to a pristine island
trốn thoát đến một hòn đảo nguyên sơ
"After years of hard work, she finally decided to escape to a pristine island for a long vacation."
(Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng cô ấy quyết định trốn thoát đến một hòn đảo nguyên sơ để nghỉ dưỡng dài ngày.)
-
the allure of a pristine island
sức hấp dẫn khó cưỡng của một hòn đảo nguyên sơ
"For adventurers, the allure of a pristine island is irresistible."
(Đối với những người thích phiêu lưu, sức hấp dẫn của một hòn đảo nguyên sơ là không thể cưỡng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pristine island
Tính từỞ trong tình trạng nguyên bản; không bị ô nhiễm, không bị hư hại.
"The island boasts pristine beaches and clear turquoise waters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pristine island".
