user profile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visual display of personal data associated with a specific user, or a customized desktop environment.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các dữ liệu và cài đặt liên quan đến một người dùng cụ thể, thường được sử dụng để cá nhân hóa trải nghiệm của họ trên một hệ thống hoặc ứng dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can customize your user profile by adding a profile picture and bio."
"Bạn có thể tùy chỉnh hồ sơ người dùng của mình bằng cách thêm ảnh đại diện và tiểu sử."
-
"Please complete your user profile with your contact information."
"Vui lòng hoàn thành hồ sơ người dùng của bạn với thông tin liên hệ."
-
"The website allows users to create a detailed profile highlighting their skills and experience."
"Trang web cho phép người dùng tạo một hồ sơ chi tiết nêu bật các kỹ năng và kinh nghiệm của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | use | Sử dụng, dùng |
| Noun | use | Sự sử dụng, công dụng |
| Noun | user | Người dùng, người sử dụng |
| Adjective | useful | Hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | Vô ích, vô dụng |
| Verb | profile | Phác họa, vẽ theo hình dáng |
| Noun | profile | Hồ sơ, tiểu sử, hình dáng nhìn nghiêng |
| Noun | profiling | Việc tạo hồ sơ, phân tích đặc điểm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'user profile' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, mạng xã hội, và các nền tảng trực tuyến khác. Nó đại diện cho một 'bản sắc' ảo của người dùng, chứa thông tin cá nhân, sở thích, và các thiết lập tùy chỉnh.
Prepositions
in: Sử dụng khi nói về việc thay đổi hoặc chỉnh sửa thông tin trong hồ sơ người dùng (ví dụ: 'Update information in your user profile'). on: Sử dụng khi đề cập đến hồ sơ người dùng trên một nền tảng cụ thể (ví dụ: 'View user profiles on this website'). of: Sử dụng để chỉ một phần hoặc thuộc tính của hồ sơ người dùng (ví dụ: 'The privacy settings of your user profile').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete user profile (hồ sơ người dùng hoàn chỉnh)
-
detailed detailed user profile (hồ sơ người dùng chi tiết)
-
personal personal user profile (hồ sơ người dùng cá nhân)
-
online online user profile (hồ sơ người dùng trực tuyến)
-
customized customized user profile (hồ sơ người dùng tùy chỉnh)
-
create create a user profile (tạo hồ sơ người dùng)
-
update update a user profile (cập nhật hồ sơ người dùng)
-
manage manage a user profile (quản lý hồ sơ người dùng)
-
view view a user profile (xem hồ sơ người dùng)
-
customize customize a user profile (tùy chỉnh hồ sơ người dùng)
-
data user profile data (dữ liệu hồ sơ người dùng)
-
settings user profile settings (cài đặt hồ sơ người dùng)
Idioms
-
create a user profile from scratch
tạo hồ sơ người dùng từ đầu/mới hoàn toàn
"To access the service, you need to create a user profile from scratch."
(Để truy cập dịch vụ, bạn cần tạo hồ sơ người dùng từ đầu.)
-
flesh out one's user profile
điền thêm/làm đầy đủ thông tin vào hồ sơ người dùng
"It's a good idea to flesh out your user profile with more details so others can connect with you better."
(Nên điền thêm nhiều chi tiết vào hồ sơ người dùng của bạn để người khác có thể kết nối tốt hơn.)
-
maintain a user profile
duy trì/cập nhật thường xuyên hồ sơ người dùng
"Companies need to maintain user profiles to provide personalized services."
(Các công ty cần duy trì hồ sơ người dùng để cung cấp dịch vụ cá nhân hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
user profile
danh từMột tập hợp các dữ liệu và cài đặt liên quan đến một người dùng cụ thể, thường được sử dụng để cá nhân hóa trải nghiệm của họ trên một hệ thống hoặc ứng dụng.
"You can customize your user profile by adding a profile picture and bio."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the user profile contained outdated information, the system flagged the account for review. |
Bởi vì hồ sơ người dùng chứa thông tin lỗi thời, hệ thống đã đánh dấu tài khoản để xem xét. |
| Phủ định | Unless you update your user profile, you will not be able to access premium features. |
Trừ khi bạn cập nhật hồ sơ người dùng của mình, bạn sẽ không thể truy cập các tính năng cao cấp. |
| Nghi vấn | If I complete my user profile, will I receive personalized recommendations? |
Nếu tôi hoàn thành hồ sơ người dùng của mình, tôi có nhận được các đề xuất được cá nhân hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user profile".
