(Top Banner Ad)
user profile
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

user profile

UK: /ˈjuːzə ˌprəʊfaɪl/ • US: /ˈjuːzər ˌproʊfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ người dùng thông tin cá nhân người dùng profile người dùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual display of personal data associated with a specific user, or a customized desktop environment.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các dữ liệu và cài đặt liên quan đến một người dùng cụ thể, thường được sử dụng để cá nhân hóa trải nghiệm của họ trên một hệ thống hoặc ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can customize your user profile by adding a profile picture and bio."

    "Bạn có thể tùy chỉnh hồ sơ người dùng của mình bằng cách thêm ảnh đại diện và tiểu sử."

  • "Please complete your user profile with your contact information."

    "Vui lòng hoàn thành hồ sơ người dùng của bạn với thông tin liên hệ."

  • "The website allows users to create a detailed profile highlighting their skills and experience."

    "Trang web cho phép người dùng tạo một hồ sơ chi tiết nêu bật các kỹ năng và kinh nghiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use Sử dụng, dùng
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Noun user Người dùng, người sử dụng
Adjective useful Hữu ích, có ích
Adjective useless Vô ích, vô dụng
Verb profile Phác họa, vẽ theo hình dáng
Noun profile Hồ sơ, tiểu sử, hình dáng nhìn nghiêng
Noun profiling Việc tạo hồ sơ, phân tích đặc điểm

Synonyms

account (tài khoản)personal page (trang cá nhân)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uti
Old French
user
English
use
English
user
Latin
filum
Italian
profilo
English
profile
English
user profile

Nguồn gốc của 'user' và 'profile'

Từ 'user' (người dùng) bắt nguồn từ động từ 'use' (sử dụng), có gốc từ tiếng Latin 'uti'. 'Profile' (hồ sơ, hình dáng nhìn nghiêng) lại có nguồn gốc từ tiếng Ý 'profilo', liên quan đến việc phác họa đường nét. Khi kết hợp lại, 'user profile' mô tả một tập hợp thông tin đặc trưng của người sử dụng trong một hệ thống hoặc dịch vụ.

Hồ sơ người dùng trong kỷ nguyên số

Khái niệm 'user profile' trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự phát triển của máy tính và internet. Nó dùng để chỉ tập hợp dữ liệu cá nhân, sở thích, lịch sử hoạt động và cài đặt của một người dùng trên các nền tảng số. Đây là công cụ thiết yếu giúp cá nhân hóa trải nghiệm và quản lý tương tác trực tuyến.

Usage Note

Thuật ngữ 'user profile' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, mạng xã hội, và các nền tảng trực tuyến khác. Nó đại diện cho một 'bản sắc' ảo của người dùng, chứa thông tin cá nhân, sở thích, và các thiết lập tùy chỉnh.

Prepositions

in on of

in: Sử dụng khi nói về việc thay đổi hoặc chỉnh sửa thông tin trong hồ sơ người dùng (ví dụ: 'Update information in your user profile'). on: Sử dụng khi đề cập đến hồ sơ người dùng trên một nền tảng cụ thể (ví dụ: 'View user profiles on this website'). of: Sử dụng để chỉ một phần hoặc thuộc tính của hồ sơ người dùng (ví dụ: 'The privacy settings of your user profile').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + user profile
  • complete complete user profile
    (hồ sơ người dùng hoàn chỉnh)
  • detailed detailed user profile
    (hồ sơ người dùng chi tiết)
  • personal personal user profile
    (hồ sơ người dùng cá nhân)
  • online online user profile
    (hồ sơ người dùng trực tuyến)
  • customized customized user profile
    (hồ sơ người dùng tùy chỉnh)
Verb + user profile
  • create create a user profile
    (tạo hồ sơ người dùng)
  • update update a user profile
    (cập nhật hồ sơ người dùng)
  • manage manage a user profile
    (quản lý hồ sơ người dùng)
  • view view a user profile
    (xem hồ sơ người dùng)
  • customize customize a user profile
    (tùy chỉnh hồ sơ người dùng)
User profile + Noun
  • data user profile data
    (dữ liệu hồ sơ người dùng)
  • settings user profile settings
    (cài đặt hồ sơ người dùng)

Idioms

  • create a user profile from scratch

    tạo hồ sơ người dùng từ đầu/mới hoàn toàn

    "To access the service, you need to create a user profile from scratch."

    (Để truy cập dịch vụ, bạn cần tạo hồ sơ người dùng từ đầu.)

  • flesh out one's user profile

    điền thêm/làm đầy đủ thông tin vào hồ sơ người dùng

    "It's a good idea to flesh out your user profile with more details so others can connect with you better."

    (Nên điền thêm nhiều chi tiết vào hồ sơ người dùng của bạn để người khác có thể kết nối tốt hơn.)

  • maintain a user profile

    duy trì/cập nhật thường xuyên hồ sơ người dùng

    "Companies need to maintain user profiles to provide personalized services."

    (Các công ty cần duy trì hồ sơ người dùng để cung cấp dịch vụ cá nhân hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

user profile

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các dữ liệu và cài đặt liên quan đến một người dùng cụ thể, thường được sử dụng để cá nhân hóa trải nghiệm của họ trên một hệ thống hoặc ứng dụng.

"You can customize your user profile by adding a profile picture and bio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the user profile contained outdated information, the system flagged the account for review.
Bởi vì hồ sơ người dùng chứa thông tin lỗi thời, hệ thống đã đánh dấu tài khoản để xem xét.
Phủ định
Unless you update your user profile, you will not be able to access premium features.
Trừ khi bạn cập nhật hồ sơ người dùng của mình, bạn sẽ không thể truy cập các tính năng cao cấp.
Nghi vấn
If I complete my user profile, will I receive personalized recommendations?
Nếu tôi hoàn thành hồ sơ người dùng của mình, tôi có nhận được các đề xuất được cá nhân hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user profile".

Quyền riêng tư và Dữ liệu cá nhân

Trong thế giới số hiện đại, hồ sơ người dùng chứa rất nhiều thông tin cá nhân. Việc thu thập và sử dụng dữ liệu này đã trở thành một chủ đề nóng về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu. Người dùng ngày càng quan tâm đến việc ai có quyền truy cập thông tin của họ và thông tin đó được sử dụng như thế nào, dẫn đến các quy định như GDPR hay CCPA.

Định danh và Thương hiệu cá nhân trực tuyến

Hồ sơ người dùng không chỉ là nơi lưu trữ thông tin mà còn là công cụ để mỗi cá nhân xây dựng định danh và thương hiệu của mình trên mạng. Cách chúng ta thể hiện bản thân qua hồ sơ trực tuyến, từ ảnh đại diện đến thông tin cá nhân, có thể ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận chúng ta, từ các mối quan hệ xã hội đến cơ hội nghề nghiệp.