(Top Banner Ad)
public accounts
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

public accounts

UK: /ˈpʌblɪk əˈkaʊnts/ • US: /ˈpʌblɪk əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản công ngân quỹ nhà nước tài chính công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial records of a government or public body, subject to public scrutiny and audit.

Vietnamese Meaning

Hồ sơ tài chính của một chính phủ hoặc cơ quan công cộng, chịu sự giám sát và kiểm toán công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audit revealed discrepancies in the public accounts."

    "Cuộc kiểm toán đã tiết lộ những sai sót trong các tài khoản công."

  • "Transparency in public accounts is crucial for maintaining public trust."

    "Tính minh bạch trong các tài khoản công là rất quan trọng để duy trì lòng tin của công chúng."

  • "The committee is responsible for overseeing the management of public accounts."

    "Ủy ban chịu trách nhiệm giám sát việc quản lý các tài khoản công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj public công cộng, của chung
Adv publicly công khai, một cách công khai
N publication sự xuất bản, ấn phẩm
V publish xuất bản, công bố
N account tài khoản, sổ sách, báo cáo
N accountant kế toán viên
N accounting kế toán, ngành kế toán
Adj accountable có trách nhiệm giải trình
N accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

government accounts (tài khoản chính phủ)state accounts (tài khoản nhà nước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Modern English
public
Old French
aconter / acompter
Middle English
acompt / account
Modern English
account
Modern English (phrase)
public accounts

Nguồn gốc của 'public accounts'

Cụm từ 'public accounts' (tài khoản công) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng quan trọng. 'Public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của dân chúng, thuộc về nhà nước'. 'Account' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'aconter' hoặc 'acompter', mang nghĩa 'tính toán, ghi chép'. Khi ghép lại, 'public accounts' ám chỉ các ghi chép, sổ sách tài chính liên quan đến hoạt động của chính phủ hoặc các cơ quan công cộng, thể hiện nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình đối với tài chính của người dân.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các tài khoản ngân sách và tài chính được chính phủ hoặc các tổ chức công khai duy trì. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong việc quản lý tiền công. Nó khác với 'private accounts' thuộc sở hữu cá nhân hoặc doanh nghiệp tư nhân.

Prepositions

of on

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan, ví dụ: 'the management of public accounts'. 'on' có thể dùng để chỉ việc thảo luận về chủ đề này, ví dụ: 'a report on public accounts'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + public accounts
  • manage manage public accounts
    (quản lý các tài khoản công)
  • scrutinize scrutinize public accounts
    (kiểm tra chặt chẽ các tài khoản công)
  • audit audit public accounts
    (kiểm toán các tài khoản công)
  • present present public accounts
    (trình bày các tài khoản công)
  • balance balance public accounts
    (cân bằng các tài khoản công)
Adjective + public accounts
  • detailed detailed public accounts
    (các tài khoản công chi tiết)
  • annual annual public accounts
    (các tài khoản công hàng năm)
  • government government public accounts
    (các tài khoản công của chính phủ)
  • sound sound public accounts
    (các tài khoản công lành mạnh/vững chắc)
Noun + of public accounts
  • oversight oversight of public accounts
    (sự giám sát các tài khoản công)
  • transparency transparency of public accounts
    (tính minh bạch của các tài khoản công)

Idioms

  • balance the public accounts

    cân bằng ngân sách nhà nước/tài khoản công (đảm bảo tổng thu nhập của chính phủ bù đắp được tổng chi tiêu)

    "The government is trying to balance the public accounts by cutting spending and raising taxes."

    (Chính phủ đang cố gắng cân bằng ngân sách nhà nước bằng cách cắt giảm chi tiêu và tăng thuế.)

  • keep the public accounts in order

    giữ cho các tài khoản công được minh bạch và có trật tự (đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định)

    "It is essential for a democratic government to keep the public accounts in order to maintain public trust."

    (Điều cần thiết đối với một chính phủ dân chủ là giữ cho các tài khoản công được minh bạch và có trật tự để duy trì lòng tin của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public accounts

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Hồ sơ tài chính của một chính phủ hoặc cơ quan công cộng, chịu sự giám sát và kiểm toán công khai.

"The audit revealed discrepancies in the public accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public accounts".

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'public accounts' (tài khoản công) không chỉ là những con số tài chính khô khan mà còn là biểu tượng của tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ đối với người dân. Công chúng có quyền và kỳ vọng được biết tiền thuế của mình được sử dụng như thế nào, đảm bảo sự quản lý tài chính công liêm chính và hiệu quả.

Vai trò của Kiểm toán Nhà nước

Nhiều quốc gia phương Tây có các cơ quan kiểm toán độc lập (như Văn phòng Kiểm toán Quốc gia ở Anh hoặc Văn phòng Trách nhiệm giải trình Chính phủ ở Mỹ) với nhiệm vụ chính là kiểm tra 'public accounts'. Các cơ quan này đảm bảo rằng tiền của người dân được chi tiêu hợp pháp, hiệu quả và đúng mục đích, góp phần củng cố niềm tin của công chúng vào chính phủ và hệ thống quản lý tài chính.