(Top Banner Ad)
private event
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

private event

UK: /ˈpraɪ.vət ɪˈvent/ • US: /ˈpraɪ.vət ɪˈvent/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện riêng tư tiệc riêng hội nghị kín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that is not open to the general public; an event only for invited guests or members.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện không mở cửa cho công chúng; một sự kiện chỉ dành cho khách mời hoặc thành viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding reception was a private event."

    "Tiệc cưới là một sự kiện riêng tư."

  • "We are hosting a private event for our top clients."

    "Chúng tôi đang tổ chức một sự kiện riêng cho những khách hàng hàng đầu của mình."

  • "The gallery will be closed for a private event tonight."

    "Phòng trưng bày sẽ đóng cửa cho một sự kiện riêng tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư, đời tư
Adverb privately một cách riêng tư, thầm kín
Verb privatize tư nhân hóa
Noun eventuality khả năng xảy ra, sự ngẫu nhiên
Adjective eventful đầy sự kiện, nhiều biến cố

Synonyms

exclusive event (sự kiện độc quyền)invitation-only event (sự kiện chỉ dành cho khách mời)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*prive-
Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
Latin
eventus
Old French
event
Middle English
event
English
private event

Nguồn gốc 'Riêng tư' và 'Sự kiện'

Cụm từ 'private event' kết hợp hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Private' xuất phát từ tiếng La-tinh 'privatus', có nghĩa là 'tách rời, thuộc về cá nhân', gợi lên ý nghĩa về sự riêng tư và cá nhân. 'Event' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'eventus', có nghĩa là 'kết quả, sự việc xảy ra'. Khi kết hợp lại, 'private event' mô tả một sự kiện được tổ chức kín đáo, dành riêng cho một nhóm người nhất định, tách biệt khỏi công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'private event' mang ý nghĩa một sự kiện mang tính chất riêng tư, không công khai. Nó thường liên quan đến các buổi tiệc, hội nghị, hoặc các dịp đặc biệt khác mà chỉ những người được mời mới được phép tham dự. Khác với 'public event' (sự kiện công cộng) là mở cửa cho tất cả mọi người.

Prepositions

at for

'at' dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện: 'The private event was held at the Grand Hotel.' ('for' dùng để chỉ mục đích của sự kiện hoặc đối tượng tham gia: 'This private event is for company employees only.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private event
  • exclusive exclusive private event
    (sự kiện riêng tư độc quyền)
  • intimate intimate private event
    (sự kiện riêng tư thân mật)
  • small small private event
    (sự kiện riêng tư nhỏ)
  • special special private event
    (sự kiện riêng tư đặc biệt)
Verb + private event
  • host host a private event
    (chủ trì/tổ chức một sự kiện riêng tư)
  • attend attend a private event
    (tham dự một sự kiện riêng tư)
  • organize organize a private event
    (tổ chức một sự kiện riêng tư)
  • hold hold a private event
    (tổ chức một sự kiện riêng tư)
private event + Noun
  • venue private event venue
    (địa điểm tổ chức sự kiện riêng tư)
  • space private event space
    (không gian tổ chức sự kiện riêng tư)

Idioms

  • an invitation-only private event

    một sự kiện riêng tư chỉ dành cho người có thư mời

    "The gallery held an invitation-only private event for its VIP clients."

    (Phòng trưng bày đã tổ chức một sự kiện riêng tư chỉ dành cho khách VIP có thư mời.)

  • a strictly private event

    một sự kiện hoàn toàn riêng tư (không công khai)

    "The wedding reception was a strictly private event, with no media allowed."

    (Tiệc cưới là một sự kiện hoàn toàn riêng tư, không cho phép truyền thông.)

  • to host a private event

    chủ trì/tổ chức một sự kiện riêng tư

    "The company decided to host a private event to celebrate its anniversary."

    (Công ty đã quyết định tổ chức một sự kiện riêng tư để kỷ niệm ngày thành lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private event

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự kiện không mở cửa cho công chúng; một sự kiện chỉ dành cho khách mời hoặc thành viên.

"The wedding reception was a private event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had known it was a private event, we would have dressed more formally.
Nếu chúng tôi biết đó là một sự kiện riêng tư, chúng tôi đã ăn mặc trang trọng hơn.
Phủ định
If the invitation had not specified it was a private event, I wouldn't have felt obligated to bring a gift.
Nếu lời mời không ghi rõ đó là một sự kiện riêng tư, tôi đã không cảm thấy bắt buộc phải mang theo quà.
Nghi vấn
Would they have been allowed entry if they hadn't known it was a private event?
Họ có được phép vào không nếu họ không biết đó là một sự kiện riêng tư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private event".

Sự độc quyền và Mạng lưới (Networking)

Trong văn hóa phương Tây, các sự kiện riêng tư thường được tổ chức để tạo ra một không gian độc quyền, nơi khách mời có thể giao lưu, mở rộng mạng lưới quan hệ (networking) hoặc thảo luận các vấn đề nhạy cảm mà không bị công chúng chú ý. Đây có thể là các buổi ra mắt sản phẩm cho khách hàng thân thiết, tiệc tối doanh nghiệp, hoặc các buổi gặp gỡ chính trị kín đáo.

Kỷ niệm cá nhân và Sự riêng tư

Nhiều sự kiện riêng tư được tổ chức để kỷ niệm các cột mốc cá nhân quan trọng như đám cưới, sinh nhật lớn, lễ tốt nghiệp, hoặc các buổi họp mặt gia đình. Mục đích chính là giữ cho buổi lễ thân mật, riêng tư và bảo mật thông tin, tránh sự soi mói của truyền thông hoặc công chúng, cho phép mọi người thư giãn và tận hưởng khoảnh khắc đặc biệt.