private event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that is not open to the general public; an event only for invited guests or members.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện không mở cửa cho công chúng; một sự kiện chỉ dành cho khách mời hoặc thành viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wedding reception was a private event."
"Tiệc cưới là một sự kiện riêng tư."
-
"We are hosting a private event for our top clients."
"Chúng tôi đang tổ chức một sự kiện riêng cho những khách hàng hàng đầu của mình."
-
"The gallery will be closed for a private event tonight."
"Phòng trưng bày sẽ đóng cửa cho một sự kiện riêng tối nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privacy | sự riêng tư, đời tư |
| Adverb | privately | một cách riêng tư, thầm kín |
| Verb | privatize | tư nhân hóa |
| Noun | eventuality | khả năng xảy ra, sự ngẫu nhiên |
| Adjective | eventful | đầy sự kiện, nhiều biến cố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'private event' mang ý nghĩa một sự kiện mang tính chất riêng tư, không công khai. Nó thường liên quan đến các buổi tiệc, hội nghị, hoặc các dịp đặc biệt khác mà chỉ những người được mời mới được phép tham dự. Khác với 'public event' (sự kiện công cộng) là mở cửa cho tất cả mọi người.
Prepositions
'at' dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện: 'The private event was held at the Grand Hotel.' ('for' dùng để chỉ mục đích của sự kiện hoặc đối tượng tham gia: 'This private event is for company employees only.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
exclusive exclusive private event (sự kiện riêng tư độc quyền)
-
intimate intimate private event (sự kiện riêng tư thân mật)
-
small small private event (sự kiện riêng tư nhỏ)
-
special special private event (sự kiện riêng tư đặc biệt)
-
host host a private event (chủ trì/tổ chức một sự kiện riêng tư)
-
attend attend a private event (tham dự một sự kiện riêng tư)
-
organize organize a private event (tổ chức một sự kiện riêng tư)
-
hold hold a private event (tổ chức một sự kiện riêng tư)
-
venue private event venue (địa điểm tổ chức sự kiện riêng tư)
-
space private event space (không gian tổ chức sự kiện riêng tư)
Idioms
-
an invitation-only private event
một sự kiện riêng tư chỉ dành cho người có thư mời
"The gallery held an invitation-only private event for its VIP clients."
(Phòng trưng bày đã tổ chức một sự kiện riêng tư chỉ dành cho khách VIP có thư mời.)
-
a strictly private event
một sự kiện hoàn toàn riêng tư (không công khai)
"The wedding reception was a strictly private event, with no media allowed."
(Tiệc cưới là một sự kiện hoàn toàn riêng tư, không cho phép truyền thông.)
-
to host a private event
chủ trì/tổ chức một sự kiện riêng tư
"The company decided to host a private event to celebrate its anniversary."
(Công ty đã quyết định tổ chức một sự kiện riêng tư để kỷ niệm ngày thành lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private event
Cụm danh từMột sự kiện không mở cửa cho công chúng; một sự kiện chỉ dành cho khách mời hoặc thành viên.
"The wedding reception was a private event."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had known it was a private event, we would have dressed more formally. |
Nếu chúng tôi biết đó là một sự kiện riêng tư, chúng tôi đã ăn mặc trang trọng hơn. |
| Phủ định | If the invitation had not specified it was a private event, I wouldn't have felt obligated to bring a gift. |
Nếu lời mời không ghi rõ đó là một sự kiện riêng tư, tôi đã không cảm thấy bắt buộc phải mang theo quà. |
| Nghi vấn | Would they have been allowed entry if they hadn't known it was a private event? |
Họ có được phép vào không nếu họ không biết đó là một sự kiện riêng tư? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private event".
