public event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự kiện mở cửa cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town is organizing a public event to celebrate its anniversary."
"Thị trấn đang tổ chức một sự kiện công cộng để kỷ niệm ngày thành lập."
-
"The museum is hosting a free public event next week."
"Bảo tàng sẽ tổ chức một sự kiện công cộng miễn phí vào tuần tới."
-
"Security measures were increased at the public event."
"Các biện pháp an ninh đã được tăng cường tại sự kiện công cộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng, dân chúng |
| Adjective | public | công cộng, công khai |
| Adverb | publicly | một cách công khai, công khai |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Adjective | eventful | đầy biến cố, nhiều sự kiện |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public event' thường được dùng để chỉ các sự kiện như lễ hội, buổi hòa nhạc, triển lãm, diễn thuyết, hoặc các hoạt động cộng đồng khác. Nó nhấn mạnh tính chất mở và chào đón tất cả mọi người tham gia, không giới hạn đối tượng.
Prepositions
'at' thường dùng khi nói đến địa điểm cụ thể của sự kiện (e.g., at the public event). 'in' thường dùng khi nói đến sự kiện như một phần của một phạm vi lớn hơn (e.g., in a public event series).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major public event (sự kiện công cộng lớn)
-
large-scale large-scale public event (sự kiện công cộng quy mô lớn)
-
annual annual public event (sự kiện công cộng hàng năm)
-
cultural cultural public event (sự kiện văn hóa công cộng)
-
political political public event (sự kiện chính trị công cộng)
-
attend attend a public event (tham dự một sự kiện công cộng)
-
organize organize a public event (tổ chức một sự kiện công cộng)
-
host host a public event (đăng cai/chủ trì một sự kiện công cộng)
-
cancel cancel a public event (hủy bỏ một sự kiện công cộng)
-
stage stage a public event (dàn dựng/tổ chức một sự kiện công cộng)
-
management public event management (quản lý sự kiện công cộng)
-
security public event security (an ninh sự kiện công cộng)
-
space public event space (không gian tổ chức sự kiện công cộng)
Idioms
-
make a public event of something
biến chuyện gì đó thành sự kiện công khai/được nhiều người biết đến (thay vì giữ riêng tư)
"She didn't want to make a public event of her engagement, preferring a quiet celebration with close family."
(Cô ấy không muốn biến lễ đính hôn của mình thành một sự kiện công khai, mà muốn có một buổi lễ kỷ niệm ấm cúng với gia đình thân thiết.)
-
a public event open to all
một sự kiện công cộng mở cửa cho tất cả mọi người
"The summer festival is a public event open to all, attracting thousands of visitors."
(Lễ hội mùa hè là một sự kiện công cộng mở cửa cho tất cả mọi người, thu hút hàng ngàn du khách.)
-
a public event for a good cause
một sự kiện công cộng vì mục đích tốt đẹp/nhân đạo
"They organized a public event for a good cause to raise money for local charities."
(Họ đã tổ chức một sự kiện công cộng vì mục đích tốt đẹp để gây quỹ cho các tổ chức từ thiện địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public event
Danh từMột sự kiện mở cửa cho công chúng.
"The town is organizing a public event to celebrate its anniversary."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council is organizing a public event to celebrate the town's anniversary. |
Hội đồng thành phố đang tổ chức một sự kiện công cộng để kỷ niệm ngày thành lập thị trấn. |
| Phủ định | This meeting is not a public event; it is exclusively for shareholders. |
Cuộc họp này không phải là một sự kiện công cộng; nó dành riêng cho các cổ đông. |
| Nghi vấn | Is the music festival a public event, or do you need tickets to attend? |
Lễ hội âm nhạc có phải là một sự kiện công cộng không, hay bạn cần vé để tham dự? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public event".
