(Top Banner Ad)
public event
B1
Danh từ B1 Xã hội, Truyền thông

public event

UK: /ˈpʌblɪk ɪˈvɛnt/ • US: /ˈpʌblɪk ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện công cộng sự kiện cộng đồng hoạt động công cộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that is open to members of the public.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện mở cửa cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is organizing a public event to celebrate its anniversary."

    "Thị trấn đang tổ chức một sự kiện công cộng để kỷ niệm ngày thành lập."

  • "The museum is hosting a free public event next week."

    "Bảo tàng sẽ tổ chức một sự kiện công cộng miễn phí vào tuần tới."

  • "Security measures were increased at the public event."

    "Các biện pháp an ninh đã được tăng cường tại sự kiện công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, dân chúng
Adjective public công cộng, công khai
Adverb publicly một cách công khai, công khai
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Adjective eventful đầy biến cố, nhiều sự kiện
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus (for 'public'), eventus (for 'event')
Old French
public, event
Middle English
public, event
Modern English
public event

Nguồn gốc 'public event'

'Public event' là một cụm danh từ ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'public' xuất phát từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về nhân dân' hoặc 'liên quan đến nhà nước'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('public') và tiếng Anh Trung đại trước khi trở thành 'public' trong tiếng Anh hiện đại. Trong khi đó, 'event' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus', mang nghĩa 'một sự việc xảy ra, một kết quả'. Từ này cũng đã trải qua quá trình tương tự qua tiếng Pháp cổ ('event') và tiếng Anh Trung đại. Khi kết hợp lại, 'public event' mô tả một sự kiện diễn ra công khai, dành cho hoặc có liên quan đến cộng đồng chung.

Usage Note

Cụm từ 'public event' thường được dùng để chỉ các sự kiện như lễ hội, buổi hòa nhạc, triển lãm, diễn thuyết, hoặc các hoạt động cộng đồng khác. Nó nhấn mạnh tính chất mở và chào đón tất cả mọi người tham gia, không giới hạn đối tượng.

Prepositions

at in

'at' thường dùng khi nói đến địa điểm cụ thể của sự kiện (e.g., at the public event). 'in' thường dùng khi nói đến sự kiện như một phần của một phạm vi lớn hơn (e.g., in a public event series).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public event
  • major major public event
    (sự kiện công cộng lớn)
  • large-scale large-scale public event
    (sự kiện công cộng quy mô lớn)
  • annual annual public event
    (sự kiện công cộng hàng năm)
  • cultural cultural public event
    (sự kiện văn hóa công cộng)
  • political political public event
    (sự kiện chính trị công cộng)
Verb + public event
  • attend attend a public event
    (tham dự một sự kiện công cộng)
  • organize organize a public event
    (tổ chức một sự kiện công cộng)
  • host host a public event
    (đăng cai/chủ trì một sự kiện công cộng)
  • cancel cancel a public event
    (hủy bỏ một sự kiện công cộng)
  • stage stage a public event
    (dàn dựng/tổ chức một sự kiện công cộng)
public event + Noun (compound/descriptor)
  • management public event management
    (quản lý sự kiện công cộng)
  • security public event security
    (an ninh sự kiện công cộng)
  • space public event space
    (không gian tổ chức sự kiện công cộng)

Idioms

  • make a public event of something

    biến chuyện gì đó thành sự kiện công khai/được nhiều người biết đến (thay vì giữ riêng tư)

    "She didn't want to make a public event of her engagement, preferring a quiet celebration with close family."

    (Cô ấy không muốn biến lễ đính hôn của mình thành một sự kiện công khai, mà muốn có một buổi lễ kỷ niệm ấm cúng với gia đình thân thiết.)

  • a public event open to all

    một sự kiện công cộng mở cửa cho tất cả mọi người

    "The summer festival is a public event open to all, attracting thousands of visitors."

    (Lễ hội mùa hè là một sự kiện công cộng mở cửa cho tất cả mọi người, thu hút hàng ngàn du khách.)

  • a public event for a good cause

    một sự kiện công cộng vì mục đích tốt đẹp/nhân đạo

    "They organized a public event for a good cause to raise money for local charities."

    (Họ đã tổ chức một sự kiện công cộng vì mục đích tốt đẹp để gây quỹ cho các tổ chức từ thiện địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện mở cửa cho công chúng.

"The town is organizing a public event to celebrate its anniversary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is organizing a public event to celebrate the town's anniversary.
Hội đồng thành phố đang tổ chức một sự kiện công cộng để kỷ niệm ngày thành lập thị trấn.
Phủ định
This meeting is not a public event; it is exclusively for shareholders.
Cuộc họp này không phải là một sự kiện công cộng; nó dành riêng cho các cổ đông.
Nghi vấn
Is the music festival a public event, or do you need tickets to attend?
Lễ hội âm nhạc có phải là một sự kiện công cộng không, hay bạn cần vé để tham dự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public event".

Quyền Tự do Hội họp và Biểu đạt

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tổ chức và tham gia các sự kiện công cộng (public events) là một phần quan trọng của quyền tự do hội họp và tự do ngôn luận. Các sự kiện này, từ biểu tình chính trị đến lễ hội văn hóa, cho phép công dân thể hiện ý kiến, kỷ niệm truyền thống và cùng nhau hành động mà không bị hạn chế quá mức bởi chính quyền, thể hiện giá trị dân chủ cốt lõi.

Xây dựng Cộng đồng và Giao lưu Xã hội

Các sự kiện công cộng thường đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và củng cố cộng đồng. Chúng tạo cơ hội cho mọi người thuộc các tầng lớp xã hội khác nhau gặp gỡ, giao lưu, chia sẻ trải nghiệm và tạo dựng mối quan hệ. Điều này không chỉ tăng cường sự gắn kết xã hội mà còn giúp bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa địa phương, tạo ra một không gian chung cho sự tương tác và niềm vui.