(Top Banner Ad)
private good
B2
Danh từ B2 Kinh tế học

private good

UK: /ˈpraɪvɪt ɡʊd/ • US: /ˈpraɪvət ɡʊd/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa tư nhân sản phẩm tư nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product or service that is excludable and rivalrous. Excludable means that it is possible to prevent people (consumers) who have not paid for it from having access to it. Rivalrous means that consumption by one person prevents consumption by another.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm hoặc dịch vụ có tính loại trừ và tính cạnh tranh. Tính loại trừ nghĩa là có thể ngăn chặn những người (người tiêu dùng) chưa trả tiền tiếp cận nó. Tính cạnh tranh nghĩa là việc tiêu thụ của một người ngăn cản việc tiêu thụ của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A loaf of bread is a private good because only the person who buys it can consume it, and once it's consumed, no one else can."

    "Một ổ bánh mì là một hàng hóa tư nhân vì chỉ người mua nó mới có thể tiêu thụ nó, và một khi nó đã được tiêu thụ, không ai khác có thể."

  • "Most of the goods and services we buy are private goods."

    "Hầu hết hàng hóa và dịch vụ chúng ta mua là hàng hóa tư nhân."

  • "The provision of private goods is typically left to the market."

    "Việc cung cấp hàng hóa tư nhân thường được giao cho thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private riêng tư, cá nhân
Noun good hàng hóa, vật phẩm, lợi ích
Noun private good hàng hóa cá nhân, hàng hóa riêng (trong kinh tế học)
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo
Noun privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
English
private
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Middle English
good
English
good
English
private good

Nguồn gốc của 'private' và 'good'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'privatus', nghĩa là 'tách biệt khỏi công chúng' hoặc 'thuộc về cá nhân'. Nó phản ánh ý tưởng về quyền sở hữu cá nhân và không gian riêng tư. Trong khi đó, từ 'good' (hàng hóa) đến từ tiếng Anh cổ 'gōd', ban đầu có nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'phù hợp'. Khi kết hợp lại, 'private good' trong kinh tế học mô tả một loại hàng hóa mà việc tiêu dùng của một người sẽ ngăn cản người khác tiêu dùng, và có thể loại trừ những người không trả tiền.

Usage Note

Hàng hóa tư nhân đối lập với hàng hóa công cộng (public good), vốn không có tính loại trừ và không có tính cạnh tranh. Ví dụ về hàng hóa tư nhân bao gồm thực phẩm, quần áo và ô tô. Sự khác biệt chính là ở khả năng kiểm soát việc sử dụng và tiêu thụ.

Prepositions

of for

"Private good of" thường được dùng để chỉ thuộc tính, thành phần cấu tạo của hàng hóa. Ví dụ: 'The private good of high-quality ingredients makes this product desirable.' "Private good for" chỉ mục đích sử dụng hoặc đối tượng hưởng lợi. Ví dụ: 'This private good is for personal use only.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private good
  • rivalrous rivalrous private good
    (hàng hóa cá nhân có tính cạnh tranh (tiêu dùng của người này làm giảm của người khác))
  • excludable excludable private good
    (hàng hóa cá nhân có tính loại trừ (có thể ngăn cản người không trả tiền sử dụng))
  • scarce scarce private good
    (hàng hóa cá nhân khan hiếm)
  • essential essential private good
    (hàng hóa cá nhân thiết yếu)
Verb + private good
  • consume consume a private good
    (tiêu dùng một hàng hóa cá nhân)
  • provide provide private goods
    (cung cấp các hàng hóa cá nhân)
  • allocate allocate private goods
    (phân bổ hàng hóa cá nhân)
Noun + private good
  • provision of provision of private goods
    (sự cung cấp hàng hóa cá nhân)
  • characteristics of characteristics of private goods
    (các đặc điểm của hàng hóa cá nhân)
  • market for market for private goods
    (thị trường hàng hóa cá nhân)

Idioms

  • the distinction between public and private goods

    sự phân biệt giữa hàng hóa công và hàng hóa cá nhân

    "Understanding the distinction between public and private goods is fundamental in economics."

    (Hiểu được sự phân biệt giữa hàng hóa công và hàng hóa cá nhân là nền tảng trong kinh tế học.)

  • provision of private goods by the market

    sự cung cấp hàng hóa cá nhân bởi thị trường

    "Most economists agree on the efficient provision of private goods by the free market."

    (Hầu hết các nhà kinh tế đều đồng ý về việc thị trường tự do cung cấp hàng hóa cá nhân một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private good

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm hoặc dịch vụ có tính loại trừ và tính cạnh tranh. Tính loại trừ nghĩa là có thể ngăn chặn những người (người tiêu dùng) chưa trả tiền tiếp cận nó. Tính cạnh tranh nghĩa là việc tiêu thụ của một người ngăn cản việc tiêu thụ của người khác.

"A loaf of bread is a private good because only the person who buys it can consume it, and once it's consumed, no one else can."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private good".

Hàng hóa cá nhân và thị trường tự do

Ở các nền kinh tế phương Tây, khái niệm 'hàng hóa cá nhân' (private good) là nền tảng của hệ thống thị trường tự do và chủ nghĩa tư bản. Hầu hết các hàng hóa và dịch vụ chúng ta tiêu dùng hàng ngày, từ quần áo, thực phẩm đến điện thoại di động, đều là hàng hóa cá nhân. Chúng được sản xuất và phân phối bởi các doanh nghiệp tư nhân, nơi người tiêu dùng phải trả tiền để có quyền sử dụng, và việc sử dụng của một người ngăn cản người khác sử dụng cùng một sản phẩm.

Phân biệt với Hàng hóa công

Sự phân biệt giữa 'hàng hóa cá nhân' và 'hàng hóa công' (public good) là một khái niệm trung tâm trong kinh tế học phương Tây. Hàng hóa công, như quốc phòng hay không khí sạch, thường được chính phủ cung cấp vì chúng không có tính loại trừ và không có tính cạnh tranh. Ngược lại, hàng hóa cá nhân có tính loại trừ và cạnh tranh, đòi hỏi một cơ chế giá cả để phân bổ chúng hiệu quả, và thường được cung cấp bởi khu vực tư nhân.