private good
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A product or service that is excludable and rivalrous. Excludable means that it is possible to prevent people (consumers) who have not paid for it from having access to it. Rivalrous means that consumption by one person prevents consumption by another.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm hoặc dịch vụ có tính loại trừ và tính cạnh tranh. Tính loại trừ nghĩa là có thể ngăn chặn những người (người tiêu dùng) chưa trả tiền tiếp cận nó. Tính cạnh tranh nghĩa là việc tiêu thụ của một người ngăn cản việc tiêu thụ của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A loaf of bread is a private good because only the person who buys it can consume it, and once it's consumed, no one else can."
"Một ổ bánh mì là một hàng hóa tư nhân vì chỉ người mua nó mới có thể tiêu thụ nó, và một khi nó đã được tiêu thụ, không ai khác có thể."
-
"Most of the goods and services we buy are private goods."
"Hầu hết hàng hóa và dịch vụ chúng ta mua là hàng hóa tư nhân."
-
"The provision of private goods is typically left to the market."
"Việc cung cấp hàng hóa tư nhân thường được giao cho thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | private | riêng tư, cá nhân |
| Noun | good | hàng hóa, vật phẩm, lợi ích |
| Noun | private good | hàng hóa cá nhân, hàng hóa riêng (trong kinh tế học) |
| Adverb | privately | một cách riêng tư, kín đáo |
| Noun | privacy | sự riêng tư, quyền riêng tư |
| Verb | privatize | tư nhân hóa |
| Noun | privatization | sự tư nhân hóa |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hàng hóa tư nhân đối lập với hàng hóa công cộng (public good), vốn không có tính loại trừ và không có tính cạnh tranh. Ví dụ về hàng hóa tư nhân bao gồm thực phẩm, quần áo và ô tô. Sự khác biệt chính là ở khả năng kiểm soát việc sử dụng và tiêu thụ.
Prepositions
"Private good of" thường được dùng để chỉ thuộc tính, thành phần cấu tạo của hàng hóa. Ví dụ: 'The private good of high-quality ingredients makes this product desirable.' "Private good for" chỉ mục đích sử dụng hoặc đối tượng hưởng lợi. Ví dụ: 'This private good is for personal use only.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
rivalrous rivalrous private good (hàng hóa cá nhân có tính cạnh tranh (tiêu dùng của người này làm giảm của người khác))
-
excludable excludable private good (hàng hóa cá nhân có tính loại trừ (có thể ngăn cản người không trả tiền sử dụng))
-
scarce scarce private good (hàng hóa cá nhân khan hiếm)
-
essential essential private good (hàng hóa cá nhân thiết yếu)
-
consume consume a private good (tiêu dùng một hàng hóa cá nhân)
-
provide provide private goods (cung cấp các hàng hóa cá nhân)
-
allocate allocate private goods (phân bổ hàng hóa cá nhân)
-
provision of provision of private goods (sự cung cấp hàng hóa cá nhân)
-
characteristics of characteristics of private goods (các đặc điểm của hàng hóa cá nhân)
-
market for market for private goods (thị trường hàng hóa cá nhân)
Idioms
-
the distinction between public and private goods
sự phân biệt giữa hàng hóa công và hàng hóa cá nhân
"Understanding the distinction between public and private goods is fundamental in economics."
(Hiểu được sự phân biệt giữa hàng hóa công và hàng hóa cá nhân là nền tảng trong kinh tế học.)
-
provision of private goods by the market
sự cung cấp hàng hóa cá nhân bởi thị trường
"Most economists agree on the efficient provision of private goods by the free market."
(Hầu hết các nhà kinh tế đều đồng ý về việc thị trường tự do cung cấp hàng hóa cá nhân một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private good
Danh từMột sản phẩm hoặc dịch vụ có tính loại trừ và tính cạnh tranh. Tính loại trừ nghĩa là có thể ngăn chặn những người (người tiêu dùng) chưa trả tiền tiếp cận nó. Tính cạnh tranh nghĩa là việc tiêu thụ của một người ngăn cản việc tiêu thụ của người khác.
"A loaf of bread is a private good because only the person who buys it can consume it, and once it's consumed, no one else can."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private good".
