(Top Banner Ad)
private investment
B2
Danh từ B2 Kinh tế

private investment

UK: /ˈpraɪvɪt ɪnˈvɛstmənt/ • US: /ˈpraɪvət ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư tư nhân vốn đầu tư tư nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Investment of capital into a business or project by private individuals or entities, not by the government or public institutions.

Vietnamese Meaning

Sự đầu tư vốn vào một doanh nghiệp hoặc dự án bởi các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, không phải bởi chính phủ hoặc các tổ chức công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Private investment is crucial for economic growth in developing countries."

    "Đầu tư tư nhân là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển."

  • "The government is encouraging private investment in renewable energy."

    "Chính phủ đang khuyến khích đầu tư tư nhân vào năng lượng tái tạo."

  • "Increased private investment has led to job creation."

    "Đầu tư tư nhân tăng lên đã dẫn đến tạo việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy Sự riêng tư
Noun investor Nhà đầu tư
Noun investment Sự đầu tư; khoản đầu tư
Verb invest Đầu tư
Adjective private Riêng tư; tư nhân
Adverb privately Một cách riêng tư; ngấm ngầm

Synonyms

non-governmental investment (đầu tư phi chính phủ)private capital (vốn tư nhân)

Antonyms

public investment (đầu tư công)government funding (tài trợ của chính phủ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Middle English
private
Latin
investire
Italian
investire
English
invest
English
investment

Nguồn gốc của 'Private'

Từ 'private' (riêng tư) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'tách biệt khỏi công chúng' hoặc 'thuộc về một cá nhân'. Nó xuất phát từ động từ 'privare', tức là 'tước đoạt' hoặc 'lấy đi', gợi ý một thứ gì đó đã bị 'lấy ra' khỏi sự sở hữu chung để trở thành của riêng.

Nguồn gốc của 'Investment'

Từ 'investment' (đầu tư) ban đầu trong tiếng Latin 'investire' có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'bao quanh'. Trong tiếng Ý, nghĩa này phát triển thành 'mặc áo cho ai đó với quyền lực' và sau đó là 'đầu tư tiền bạc'. Ý tưởng là 'khoác' một số tiền vào một dự án với hy vọng sinh lời, giống như khoác một bộ quần áo mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với đầu tư công (public investment). Nó nhấn mạnh nguồn vốn đến từ khu vực tư nhân, do đó chịu sự chi phối của các quy luật thị trường và kỳ vọng lợi nhuận.

Prepositions

in into

"Investment in" thường được dùng khi nói về lĩnh vực hoặc loại tài sản được đầu tư vào. Ví dụ: 'private investment in technology'. "Investment into" thường được dùng để nhấn mạnh hành động đầu tư, ví dụ: 'private investment into the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private investment
  • strong strong private investment
    (đầu tư tư nhân mạnh mẽ)
  • foreign foreign private investment
    (đầu tư tư nhân nước ngoài)
  • domestic domestic private investment
    (đầu tư tư nhân trong nước)
  • new new private investment
    (đầu tư tư nhân mới)
  • significant significant private investment
    (đầu tư tư nhân đáng kể)
Verb + private investment
  • attract attract private investment
    (thu hút đầu tư tư nhân)
  • boost boost private investment
    (thúc đẩy đầu tư tư nhân)
  • stimulate stimulate private investment
    (kích thích đầu tư tư nhân)
  • encourage encourage private investment
    (khuyến khích đầu tư tư nhân)
  • channel channel private investment
    (điều phối/hướng đầu tư tư nhân)
Private investment + Verb
  • fuels private investment fuels growth
    (đầu tư tư nhân thúc đẩy tăng trưởng)
  • drives private investment drives innovation
    (đầu tư tư nhân thúc đẩy đổi mới)
  • grows private investment grows rapidly
    (đầu tư tư nhân tăng trưởng nhanh chóng)

Idioms

  • attract private investment

    Thu hút đầu tư tư nhân (từ các nguồn cá nhân, doanh nghiệp không thuộc nhà nước)

    "The government is implementing policies to attract more private investment into infrastructure projects."

    (Chính phủ đang thực hiện các chính sách để thu hút thêm đầu tư tư nhân vào các dự án hạ tầng.)

  • crowd out private investment

    Chèn ép/lấn át đầu tư tư nhân (khi chi tiêu công tăng quá mức làm giảm không gian cho tư nhân)

    "Critics argue that large government borrowing could crowd out private investment by increasing interest rates."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng việc chính phủ vay nợ lớn có thể chèn ép đầu tư tư nhân bằng cách tăng lãi suất.)

  • public-private investment partnership

    Quan hệ đối tác đầu tư công-tư (hợp tác giữa nhà nước và tư nhân để thực hiện dự án)

    "The new bridge project is a result of a successful public-private investment partnership."

    (Dự án cầu mới là kết quả của một quan hệ đối tác đầu tư công-tư thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private investment

Danh từ
Lật mặt

Sự đầu tư vốn vào một doanh nghiệp hoặc dự án bởi các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, không phải bởi chính phủ hoặc các tổ chức công.

"Private investment is crucial for economic growth in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company went public, they had already secured significant private investment.
Vào thời điểm công ty phát hành cổ phiếu ra công chúng, họ đã đảm bảo được một khoản đầu tư tư nhân đáng kể.
Phủ định
The project failed because they had not anticipated the need for substantial private investment.
Dự án thất bại vì họ đã không lường trước được nhu cầu đầu tư tư nhân đáng kể.
Nghi vấn
Had the government already considered private investment as a solution before proposing the tax increase?
Chính phủ đã cân nhắc đầu tư tư nhân như một giải pháp trước khi đề xuất tăng thuế hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private investment".

Nền tảng của Kinh tế Thị trường

Trong các nền kinh tế thị trường phương Tây, đầu tư tư nhân là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đổi mới. Khác với đầu tư công do chính phủ tài trợ, đầu tư tư nhân dựa vào vốn từ các cá nhân và doanh nghiệp, được kỳ vọng sẽ tạo ra lợi nhuận và việc làm, từ đó đóng góp vào sự thịnh vượng chung của xã hội.

Sự Đánh đổi giữa Rủi ro và Lợi nhuận

Một khía cạnh văn hóa quan trọng của đầu tư tư nhân là nguyên tắc 'rủi ro và lợi nhuận'. Các nhà đầu tư tư nhân chấp nhận rủi ro mất vốn để đổi lấy tiềm năng thu được lợi nhuận cao. Điều này phản ánh giá trị phương Tây về sáng kiến cá nhân và tinh thần kinh doanh, nơi phần thưởng xứng đáng với sự chấp nhận rủi ro và nỗ lực.