(Top Banner Ad)
sex organs
B2
danh từ B2 Y học/Sinh học

sex organs

UK: /ˈsɛks ˈɔːrɡənz/ • US: /ˈsɛks ˈɔrɡənz/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan sinh dục bộ phận sinh dục cơ quan sinh sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organs primarily involved in sexual reproduction; genitalia.

Vietnamese Meaning

Các cơ quan chủ yếu tham gia vào sinh sản hữu tính; bộ phận sinh dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's sex organs to check for any abnormalities."

    "Bác sĩ đã kiểm tra bộ phận sinh dục của bệnh nhân để kiểm tra xem có bất thường nào không."

  • "Damage to the sex organs can affect fertility."

    "Tổn thương đến các cơ quan sinh dục có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính/tình dục
Adverb sexually về mặt giới tính/tình dục
Noun sexuality tính dục, bản năng giới tính
Noun organ cơ quan, bộ phận
Adjective organic hữu cơ, thuộc về cơ quan sinh vật
Noun organism sinh vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (órganon)
Latin
organum
Old French
organe
Middle English
organe
Modern English
organ
Latin
sexus
Old French
sexe
Middle English
sex
Modern English
sex

Nguồn gốc của 'organ'

Từ 'organ' (cơ quan) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ'. Sau đó, nó được dùng trong tiếng Latin là 'organum' và tiếng Pháp cổ 'organe', để chỉ một bộ phận của cơ thể có chức năng cụ thể, giống như một công cụ thực hiện một công việc nào đó.

Nguồn gốc của 'sex'

Từ 'sex' (giới tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus', ban đầu có nghĩa là 'sự phân chia' hoặc 'nhóm'. Điều này phản ánh sự phân biệt sinh học giữa giới tính nam và nữ, nhấn mạnh chức năng sinh sản và sự tái tạo.

Usage Note

Cụm từ 'sex organs' là một thuật ngữ khoa học và y học, thường được sử dụng để chỉ các cơ quan bên trong và bên ngoài của cơ thể chịu trách nhiệm cho quá trình sinh sản. Nó mang tính chính xác và ít mang tính biểu cảm so với các từ đồng nghĩa khác như 'genitals' (bộ phận sinh dục) hoặc 'private parts' (bộ phận riêng tư). 'Genitals' có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'private parts' mang tính riêng tư và tế nhị hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sex organs
  • primary primary sex organs
    (các cơ quan sinh dục chính (sản xuất giao tử))
  • secondary secondary sex organs
    (các cơ quan sinh dục phụ (hỗ trợ sinh sản))
  • external external sex organs
    (các cơ quan sinh dục ngoài)
  • internal internal sex organs
    (các cơ quan sinh dục trong)
  • male male sex organs
    (cơ quan sinh dục nam)
  • female female sex organs
    (cơ quan sinh dục nữ)
Verb + sex organs
  • develop develop sex organs
    (phát triển cơ quan sinh dục)
  • protect protect sex organs
    (bảo vệ cơ quan sinh dục)
  • examine examine sex organs
    (khám cơ quan sinh dục)

Idioms

  • primary sex organs

    các cơ quan sinh dục chính (như tinh hoàn, buồng trứng, chịu trách nhiệm sản xuất giao tử)

    "The testes in males and ovaries in females are considered the primary sex organs."

    (Tinh hoàn ở nam giới và buồng trứng ở nữ giới được coi là các cơ quan sinh dục chính.)

  • external sex organs

    các cơ quan sinh dục bên ngoài cơ thể (có thể nhìn thấy được)

    "Proper hygiene of the external sex organs is essential for preventing infections."

    (Vệ sinh đúng cách các cơ quan sinh dục bên ngoài là cần thiết để phòng ngừa nhiễm trùng.)

  • development of sex organs

    sự phát triển của các cơ quan sinh dục

    "Puberty involves the rapid development of sex organs, leading to sexual maturity."

    (Tuổi dậy thì bao gồm sự phát triển nhanh chóng của các cơ quan sinh dục, dẫn đến sự trưởng thành về mặt tình dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex organs

danh từ
Lật mặt

Các cơ quan chủ yếu tham gia vào sinh sản hữu tính; bộ phận sinh dục.

"The doctor examined the patient's sex organs to check for any abnormalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex organs".

Sự Nhạy Cảm và Giáo Dục

Trong nhiều nền văn hóa, việc thảo luận trực tiếp về 'cơ quan sinh dục' thường được coi là riêng tư hoặc thậm chí là cấm kỵ ở nơi công cộng. Tuy nhiên, việc giáo dục đúng đắn về giải phẫu học và sức khỏe sinh sản là rất quan trọng cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của cá nhân, thường được giảng dạy trong môi trường học đường với các thuật ngữ khoa học và y học.

Vai Trò trong Nhận Dạng và Sinh Sản

Ngoài chức năng sinh học thiết yếu trong việc sinh sản, các cơ quan sinh dục còn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cảm nhận về bản dạng giới, giới tính và sức khỏe tình dục của một cá nhân. Hiểu rõ về chúng là chìa khóa cho sự tự nhận thức, tôn trọng bản thân và các mối quan hệ lành mạnh.