(Top Banner Ad)
privately rented accommodation
B2
Danh từ B2 Bất động sản, Nhà ở

privately rented accommodation

UK: /ˌpraɪvətli ˈrɛntɪd əˌkɒməˈdeɪʃən/ • US: /ˌpraɪvətli ˈrɛntɪd əˌkɑməˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà cho thuê tư nhân chỗ ở cho thuê tư nhân nhà thuê tư nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Housing that is rented from a private landlord rather than from a local authority or other public body.

Vietnamese Meaning

Chỗ ở được thuê từ chủ nhà tư nhân, không phải từ chính quyền địa phương hoặc tổ chức công cộng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Demand for privately rented accommodation is high in the city centre."

    "Nhu cầu về chỗ ở cho thuê tư nhân rất cao ở trung tâm thành phố."

  • "Many students rely on privately rented accommodation during their studies."

    "Nhiều sinh viên dựa vào chỗ ở cho thuê tư nhân trong quá trình học tập."

  • "The cost of privately rented accommodation can be significant in London."

    "Chi phí cho chỗ ở cho thuê tư nhân có thể rất đáng kể ở London."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Noun rent tiền thuê nhà/đất
Verb rent thuê; cho thuê
Noun renter người thuê nhà
Noun landlord chủ nhà (nam)
Verb accommodate cung cấp chỗ ở; thích nghi
Adjective private riêng tư; cá nhân

Synonyms

private rental (cho thuê tư nhân)private housing (nhà ở tư nhân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Nhà ở

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
rente
Latin
accommodare

Ngôi nhà riêng biệt và việc thuê mướn

Cụm từ 'privately rented accommodation' mô tả loại hình nhà ở được thuê từ chủ sở hữu cá nhân hoặc công ty, chứ không phải từ nhà nước hay các tổ chức xã hội. Nó kết hợp ba ý tưởng chính: 'private' (riêng tư, không thuộc về nhà nước), 'rented' (được thuê, trả tiền định kỳ) và 'accommodation' (chỗ ở). Nguồn gốc của các từ cấu thành từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ cho thấy ý nghĩa về sở hữu cá nhân, việc trao đổi giá trị và nơi cư trú đã tồn tại từ lâu, nhưng việc ghép chúng thành một cụm từ cụ thể để chỉ loại hình nhà ở này là một phát triển tương đối hiện đại trong tiếng Anh để mô tả rõ ràng một phân khúc thị trường nhà ở.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với nhà ở xã hội (social housing) hoặc nhà ở do các tổ chức chính phủ quản lý. Nó nhấn mạnh quyền sở hữu tư nhân và các điều khoản thuê do chủ sở hữu đặt ra. 'Privately rented' cho biết nguồn gốc của việc thuê, còn 'accommodation' chỉ chung chỗ ở.

Prepositions

in at

‘In’ được dùng khi nói về việc sống trong một loại hình nhà ở cụ thể. Ví dụ: 'They live in privately rented accommodation.' ‘At’ có thể được dùng khi chỉ địa điểm cụ thể hơn. Ví dụ: 'The advertisement listed privately rented accommodation at 123 Main Street.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privately rented accommodation
  • affordable affordable privately rented accommodation
    (nhà ở cho thuê tư nhân giá cả phải chăng)
  • expensive expensive privately rented accommodation
    (nhà ở cho thuê tư nhân đắt đỏ)
  • poor-quality poor-quality privately rented accommodation
    (nhà ở cho thuê tư nhân chất lượng kém)
  • substandard substandard privately rented accommodation
    (nhà ở cho thuê tư nhân dưới tiêu chuẩn)
Verb + privately rented accommodation
  • live in live in privately rented accommodation
    (sống trong nhà ở cho thuê tư nhân)
  • seek seek privately rented accommodation
    (tìm kiếm nhà ở cho thuê tư nhân)
  • provide provide privately rented accommodation
    (cung cấp nhà ở cho thuê tư nhân)
  • move into move into privately rented accommodation
    (chuyển vào nhà ở cho thuê tư nhân)
Noun + privately rented accommodation
  • the sector of the sector of privately rented accommodation
    (khu vực nhà ở cho thuê tư nhân)
  • demand for demand for privately rented accommodation
    (nhu cầu về nhà ở cho thuê tư nhân)

Idioms

  • struggle to find privately rented accommodation

    gặp khó khăn trong việc tìm nhà ở cho thuê tư nhân

    "Many young people struggle to find affordable privately rented accommodation in the city."

    (Nhiều người trẻ gặp khó khăn trong việc tìm nhà ở cho thuê tư nhân với giá cả phải chăng trong thành phố.)

  • the lack of affordable privately rented accommodation

    sự thiếu hụt nhà ở cho thuê tư nhân giá cả phải chăng

    "The government is addressing the lack of affordable privately rented accommodation for families."

    (Chính phủ đang giải quyết sự thiếu hụt nhà ở cho thuê tư nhân giá cả phải chăng cho các gia đình.)

  • rely on privately rented accommodation

    phụ thuộc vào nhà ở cho thuê tư nhân

    "A large percentage of students rely on privately rented accommodation near their university."

    (Một tỷ lệ lớn sinh viên phụ thuộc vào nhà ở cho thuê tư nhân gần trường đại học của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privately rented accommodation

Danh từ
Lật mặt

Chỗ ở được thuê từ chủ nhà tư nhân, không phải từ chính quyền địa phương hoặc tổ chức công cộng khác.

"Demand for privately rented accommodation is high in the city centre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Normally, people seek privately rented accommodation to have more independence.
Thông thường, mọi người tìm kiếm chỗ ở cho thuê tư nhân để có nhiều độc lập hơn.
Phủ định
Only by saving for many years can prospective tenants afford privately rented accommodation in this city.
Chỉ bằng cách tiết kiệm trong nhiều năm, những người thuê tiềm năng mới có thể đủ khả năng chi trả chỗ ở cho thuê tư nhân ở thành phố này.
Nghi vấn
Should you require privately rented accommodation, several agencies can assist.
Nếu bạn cần chỗ ở cho thuê tư nhân, một vài cơ quan có thể hỗ trợ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privately rented accommodation".

Quyền lợi của người thuê nhà và chủ nhà

Ở nhiều nước phương Tây, việc thuê nhà riêng tư là một lựa chọn nhà ở phổ biến. Có các luật và quy định cụ thể để bảo vệ quyền lợi của cả người thuê (tenants) và chủ nhà (landlords). Những luật này bao gồm các quy định về hợp đồng thuê nhà, tiền đặt cọc (security deposit), trách nhiệm bảo trì, và quy trình đuổi nhà (eviction). Người thuê nhà cần tìm hiểu kỹ các quyền và nghĩa vụ của mình để tránh tranh chấp.

Thách thức về khả năng chi trả

Tại nhiều thành phố lớn trên thế giới, chi phí thuê nhà riêng tư đã trở thành một gánh nặng tài chính đáng kể. Giá thuê tăng cao do nhu cầu lớn và nguồn cung hạn chế, khiến nhiều người, đặc biệt là sinh viên và người trẻ, gặp khó khăn trong việc tìm được chỗ ở phù hợp. Đây là một vấn đề xã hội lớn đang được chính phủ và các tổ chức cộng đồng nỗ lực giải quyết.