(Top Banner Ad)
probability of death
C1
Noun Phrase C1 Thống kê sinh học, Y học, Bảo hiểm

probability of death

UK: /ˌprɒbəˈbɪləti ɒv dɛθ/ • US: /ˌprɑːbəˈbɪləti ʌv dɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

xác suất tử vong khả năng tử vong mức độ rủi ro tử vong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The likelihood or chance of dying within a specified period or under specific circumstances.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc cơ hội chết trong một khoảng thời gian xác định hoặc trong những hoàn cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the probability of death after surgery."

    "Nghiên cứu đã xem xét khả năng tử vong sau phẫu thuật."

  • "The probability of death increases with age."

    "Khả năng tử vong tăng theo tuổi tác."

  • "Factors such as smoking significantly affect the probability of death from lung cancer."

    "Các yếu tố như hút thuốc ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tử vong do ung thư phổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probability Xác suất; khả năng xảy ra
Adjective probable Có thể xảy ra; có khả năng
Adverb probably Có lẽ; có thể
Noun improbability Sự không thể xảy ra; điều khó tin
Adjective improbable Không thể xảy ra; khó tin
Noun death Cái chết; sự chết
Verb die Chết; qua đời
Adjective dead Chết; đã chết
Adjective deadly Gây chết người; nguy hiểm chết người
Noun dying Sự hấp hối; lúc lâm chung

Synonyms

mortality risk (nguy cơ tử vong)likelihood of dying (khả năng chết)

Antonyms

probability of survival (khả năng sống sót)

Related Words

Subject Area

Thống kê sinh học, Y học, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probabilitas
Old French
probabilité
English
probability
Proto-Germanic
*dauþuz
Old English
dēaþ
Middle English
deeth
Modern English
death

Nguồn gốc 'Probability' (Xác suất)

Từ 'probability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'probabilitas', liên quan đến 'probare' có nghĩa là 'chứng minh' hoặc 'kiểm nghiệm'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'chất lượng của việc đáng được chấp thuận' hoặc 'sự có thể xảy ra', dần phát triển thành nghĩa thống kê về khả năng một sự kiện sẽ xảy ra.

Nguồn gốc 'Death' (Cái chết)

'Death' là một từ cổ có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*dauþuz', và sau đó là tiếng Old English 'dēaþ'. Từ này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ, phản ánh một thực tế không thể tránh khỏi của mọi sinh vật, mang ý nghĩa cơ bản về sự kết thúc của sự sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tuổi thọ, dịch tễ học, và đánh giá rủi ro. Nó có thể được biểu thị bằng một con số (ví dụ: 'x% probability of death within 5 years') hoặc một tỷ lệ (ví dụ: 'mortality rate'). 'Probability' nhấn mạnh đến khía cạnh dự đoán và thống kê, trong khi 'risk' thường được sử dụng để ám chỉ nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến các yếu tố cụ thể.

Prepositions

of within over

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của xác suất (ví dụ: 'the probability of death'). 'within' được dùng để chỉ khoảng thời gian (ví dụ: 'the probability of death within one year'). 'over' được sử dụng cho khoảng thời gian dài hơn (ví dụ: 'the probability of death over a lifetime')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + probability of death
  • high high probability of death
    (xác suất tử vong cao)
  • low low probability of death
    (xác suất tử vong thấp)
  • increased increased probability of death
    (xác suất tử vong tăng lên)
  • decreased decreased probability of death
    (xác suất tử vong giảm xuống)
  • negligible negligible probability of death
    (xác suất tử vong không đáng kể)
  • significant significant probability of death
    (xác suất tử vong đáng kể)
Verb + probability of death
  • reduce reduce the probability of death
    (giảm xác suất tử vong)
  • increase increase the probability of death
    (tăng xác suất tử vong)
  • estimate estimate the probability of death
    (ước tính xác suất tử vong)
  • calculate calculate the probability of death
    (tính toán xác suất tử vong)
  • assess assess the probability of death
    (đánh giá xác suất tử vong)
  • face face a high probability of death
    (đối mặt với xác suất tử vong cao)

Idioms

  • a high probability of death

    Khả năng tử vong rất cao; tình thế nguy hiểm đến tính mạng

    "Patients with severe complications often face a high probability of death."

    (Bệnh nhân có biến chứng nặng thường đối mặt với khả năng tử vong rất cao.)

  • reduce the probability of death

    Làm giảm khả năng tử vong; kéo dài sự sống

    "Early intervention can significantly reduce the probability of death from certain diseases."

    (Can thiệp sớm có thể làm giảm đáng kể khả năng tử vong do một số bệnh nhất định.)

  • a near certainty of death

    Gần như chắc chắn sẽ chết; không còn hy vọng sống

    "Without immediate medical attention, there was a near certainty of death for the injured climber."

    (Nếu không được cấp cứu ngay lập tức, người leo núi bị thương gần như chắc chắn sẽ chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probability of death

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng hoặc cơ hội chết trong một khoảng thời gian xác định hoặc trong những hoàn cảnh cụ thể.

"The study examined the probability of death after surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His probability of death increased due to the accident.
Xác suất tử vong của anh ấy tăng lên do tai nạn.
Phủ định
Their probability of death wasn't accurately assessed during the pandemic.
Xác suất tử vong của họ đã không được đánh giá chính xác trong đại dịch.
Nghi vấn
What is its probability of death if left untreated?
Xác suất chết của nó là bao nhiêu nếu không được điều trị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probability of death".

Bảo hiểm nhân thọ và Khoa học thống kê (Actuarial Science)

Khái niệm 'probability of death' (xác suất tử vong) là nền tảng của ngành bảo hiểm nhân thọ và khoa học thống kê. Các chuyên gia thống kê sử dụng dữ liệu để tính toán xác suất một người chết ở một độ tuổi nhất định, từ đó xác định mức phí bảo hiểm hợp lý. Điều này cho phép con người lập kế hoạch tài chính cho tương lai và giảm thiểu rủi ro.

Y tế công cộng và Đạo đức y học

Trong y tế công cộng và y học, việc hiểu về xác suất tử vong giúp các bác sĩ và nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định quan trọng. Ví dụ, nó hướng dẫn các chiến dịch tiêm chủng, phòng ngừa dịch bệnh và đánh giá rủi ro của các phương pháp điều trị. Từ góc độ đạo đức, việc thông báo xác suất tử vong cho bệnh nhân cũng là một phần quan trọng để họ đưa ra quyết định về sức khỏe.