probability of death
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The likelihood or chance of dying within a specified period or under specific circumstances.
Vietnamese Meaning
Khả năng hoặc cơ hội chết trong một khoảng thời gian xác định hoặc trong những hoàn cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study examined the probability of death after surgery."
"Nghiên cứu đã xem xét khả năng tử vong sau phẫu thuật."
-
"The probability of death increases with age."
"Khả năng tử vong tăng theo tuổi tác."
-
"Factors such as smoking significantly affect the probability of death from lung cancer."
"Các yếu tố như hút thuốc ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tử vong do ung thư phổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | probability | Xác suất; khả năng xảy ra |
| Adjective | probable | Có thể xảy ra; có khả năng |
| Adverb | probably | Có lẽ; có thể |
| Noun | improbability | Sự không thể xảy ra; điều khó tin |
| Adjective | improbable | Không thể xảy ra; khó tin |
| Noun | death | Cái chết; sự chết |
| Verb | die | Chết; qua đời |
| Adjective | dead | Chết; đã chết |
| Adjective | deadly | Gây chết người; nguy hiểm chết người |
| Noun | dying | Sự hấp hối; lúc lâm chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tuổi thọ, dịch tễ học, và đánh giá rủi ro. Nó có thể được biểu thị bằng một con số (ví dụ: 'x% probability of death within 5 years') hoặc một tỷ lệ (ví dụ: 'mortality rate'). 'Probability' nhấn mạnh đến khía cạnh dự đoán và thống kê, trong khi 'risk' thường được sử dụng để ám chỉ nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến các yếu tố cụ thể.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của xác suất (ví dụ: 'the probability of death'). 'within' được dùng để chỉ khoảng thời gian (ví dụ: 'the probability of death within one year'). 'over' được sử dụng cho khoảng thời gian dài hơn (ví dụ: 'the probability of death over a lifetime')
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high probability of death (xác suất tử vong cao)
-
low low probability of death (xác suất tử vong thấp)
-
increased increased probability of death (xác suất tử vong tăng lên)
-
decreased decreased probability of death (xác suất tử vong giảm xuống)
-
negligible negligible probability of death (xác suất tử vong không đáng kể)
-
significant significant probability of death (xác suất tử vong đáng kể)
-
reduce reduce the probability of death (giảm xác suất tử vong)
-
increase increase the probability of death (tăng xác suất tử vong)
-
estimate estimate the probability of death (ước tính xác suất tử vong)
-
calculate calculate the probability of death (tính toán xác suất tử vong)
-
assess assess the probability of death (đánh giá xác suất tử vong)
-
face face a high probability of death (đối mặt với xác suất tử vong cao)
Idioms
-
a high probability of death
Khả năng tử vong rất cao; tình thế nguy hiểm đến tính mạng
"Patients with severe complications often face a high probability of death."
(Bệnh nhân có biến chứng nặng thường đối mặt với khả năng tử vong rất cao.)
-
reduce the probability of death
Làm giảm khả năng tử vong; kéo dài sự sống
"Early intervention can significantly reduce the probability of death from certain diseases."
(Can thiệp sớm có thể làm giảm đáng kể khả năng tử vong do một số bệnh nhất định.)
-
a near certainty of death
Gần như chắc chắn sẽ chết; không còn hy vọng sống
"Without immediate medical attention, there was a near certainty of death for the injured climber."
(Nếu không được cấp cứu ngay lập tức, người leo núi bị thương gần như chắc chắn sẽ chết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
probability of death
Noun PhraseKhả năng hoặc cơ hội chết trong một khoảng thời gian xác định hoặc trong những hoàn cảnh cụ thể.
"The study examined the probability of death after surgery."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His probability of death increased due to the accident. |
Xác suất tử vong của anh ấy tăng lên do tai nạn. |
| Phủ định | Their probability of death wasn't accurately assessed during the pandemic. |
Xác suất tử vong của họ đã không được đánh giá chính xác trong đại dịch. |
| Nghi vấn | What is its probability of death if left untreated? |
Xác suất chết của nó là bao nhiêu nếu không được điều trị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probability of death".
