problematic spot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Presenting a problem or difficulty; causing problems.
Vietnamese Meaning
Gây ra vấn đề hoặc khó khăn; có vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The increase in crime rates is a problematic trend for the city."
"Sự gia tăng tỷ lệ tội phạm là một xu hướng có vấn đề đối với thành phố."
-
"The company's financial situation is looking increasingly problematic."
"Tình hình tài chính của công ty ngày càng trở nên có vấn đề."
-
"The software has a problematic spot that causes the program to crash."
"Phần mềm có một điểm có vấn đề khiến chương trình bị sập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Problematic" thường được dùng để mô tả một tình huống, vấn đề, hoặc người gây ra rắc rối, khó khăn hoặc không chắc chắn. Nó hàm ý rằng cần phải cẩn trọng và có thể cần giải quyết vấn đề. Khác với "difficult" chỉ đơn thuần là khó khăn, "problematic" nhấn mạnh đến khả năng gây ra những hậu quả tiêu cực hoặc những vấn đề cần được giải quyết.
Khi "spot" được sử dụng với "problematic", nó thường chỉ một địa điểm cụ thể, một khu vực địa lý hoặc một phần nào đó của một hệ thống đang gặp vấn đề. Nó có thể liên quan đến an toàn, hiệu suất hoặc các khía cạnh khác tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify a problematic spot (xác định một điểm có vấn đề)
-
address address a problematic spot (giải quyết một điểm có vấn đề)
-
pinpoint pinpoint a problematic spot (chỉ ra chính xác một điểm có vấn đề)
-
highlight highlight a problematic spot (làm nổi bật một điểm có vấn đề)
-
a major a major problematic spot (một điểm có vấn đề lớn)
-
a potential a potential problematic spot (một điểm có vấn đề tiềm ẩn)
-
a sensitive a sensitive problematic spot (một điểm có vấn đề nhạy cảm)
Idioms
-
a problematic spot (in an argument/plan)
một điểm/khía cạnh gây rắc rối hoặc khó khăn (trong một lập luận, kế hoạch)
"The new proposal revealed a problematic spot concerning budget allocation."
(Đề xuất mới đã hé lộ một điểm gây rắc rối liên quan đến phân bổ ngân sách.)
-
to be in a problematic spot
ở trong một tình thế khó khăn, nan giải
"Due to the unexpected delays, the project team is in a problematic spot."
(Do những chậm trễ không lường trước, đội dự án đang ở trong một tình thế khó khăn.)
-
avoid a problematic spot
tránh một vấn đề hoặc tình huống khó khăn
"Experienced negotiators always try to avoid a problematic spot during discussions."
(Những nhà đàm phán giàu kinh nghiệm luôn cố gắng tránh một tình huống khó khăn trong các cuộc thảo luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
problematic spot
adjectiveGây ra vấn đề hoặc khó khăn; có vấn đề.
"The increase in crime rates is a problematic trend for the city."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to avoid that problematic spot on the hiking trail. |
Điều quan trọng là tránh cái điểm có vấn đề đó trên đường đi bộ đường dài. |
| Phủ định | I decided not to revisit that problematic spot after my last experience. |
Tôi quyết định không quay lại cái điểm có vấn đề đó sau trải nghiệm lần trước của tôi. |
| Nghi vấn | Why did you choose to camp at such a problematic spot? |
Tại sao bạn lại chọn cắm trại ở một cái điểm có nhiều vấn đề như vậy? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Indeed, the abandoned warehouse, a problematic spot for loitering, requires increased police patrols. |
Thật vậy, nhà kho bỏ hoang, một điểm có vấn đề cho việc tụ tập, đòi hỏi sự tuần tra của cảnh sát tăng cường. |
| Phủ định | The well-lit park, not a problematic spot at all, is safe for families to enjoy in the evenings. |
Công viên được chiếu sáng tốt, không phải là một điểm có vấn đề chút nào, an toàn cho các gia đình tận hưởng vào buổi tối. |
| Nghi vấn | Officer, is this area, a known problematic spot, going to receive additional resources? |
Thưa sĩ quan, khu vực này, một điểm có vấn đề đã biết, có nhận được thêm nguồn lực không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The intersection of Main Street and Oak Avenue is a problematic spot for accidents. |
Ngã tư đường Main Street và Oak Avenue là một điểm có vấn đề về tai nạn. |
| Phủ định | That particular curve in the road is not a problematic spot during the day. |
Khúc cua cụ thể đó trên đường không phải là một điểm có vấn đề vào ban ngày. |
| Nghi vấn | Is this area known as a problematic spot for flooding? |
Khu vực này có được biết đến là một điểm có vấn đề về lũ lụt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problematic spot".
