solutions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các cách giải quyết một vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to find effective solutions to the current economic crisis."
"Chúng ta cần tìm ra những giải pháp hiệu quả cho cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại."
-
"The company is developing innovative solutions for renewable energy."
"Công ty đang phát triển các giải pháp sáng tạo cho năng lượng tái tạo."
-
"There are no easy solutions to this complex problem."
"Không có giải pháp dễ dàng cho vấn đề phức tạp này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | solve | giải quyết, tìm ra lời giải |
| Adjective | soluble | có thể hòa tan, có thể giải quyết được |
| Noun | solver | người giải quyết vấn đề |
| Noun | dissolution | sự tan rã, sự giải thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'solutions' nhấn mạnh đến việc có nhiều hơn một cách để giải quyết vấn đề. Nó thường được sử dụng khi thảo luận về các lựa chọn hoặc các phương pháp khác nhau để khắc phục một tình huống. Khác với 'answer' (câu trả lời) mang tính trực tiếp và thường chỉ có một đáp án đúng, 'solution' linh hoạt và mang tính ứng dụng cao hơn.
Prepositions
'Solutions to' được dùng để chỉ giải pháp cho vấn đề gì (ví dụ: solutions to climate change). 'Solutions for' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái rộng hơn, ám chỉ các giải pháp hỗ trợ hoặc dành cho ai/cái gì (ví dụ: solutions for small businesses).
Collocations (Từ đi kèm)
-
practical practical solutions (các giải pháp thực tế)
-
innovative innovative solutions (các giải pháp sáng tạo)
-
effective effective solutions (các giải pháp hiệu quả)
-
viable viable solutions (các giải pháp khả thi)
-
temporary temporary solutions (các giải pháp tạm thời)
-
permanent permanent solutions (các giải pháp lâu dài)
-
find find solutions (tìm kiếm giải pháp)
-
seek seek solutions (tìm kiếm giải pháp)
-
offer offer solutions (đưa ra giải pháp)
-
provide provide solutions (cung cấp giải pháp)
-
implement implement solutions (thực hiện/triển khai giải pháp)
-
devise devise solutions (nghĩ ra/đề xuất giải pháp)
Idioms
-
win-win solution
giải pháp đôi bên cùng có lợi
"They are looking for a win-win solution that benefits both companies."
(Họ đang tìm kiếm một giải pháp đôi bên cùng có lợi cho cả hai công ty.)
-
part of the solution, not part of the problem
là một phần của giải pháp, không phải là một phần của vấn đề (người đóng góp tích cực thay vì gây rắc rối)
"Stop complaining and try to be part of the solution, not part of the problem."
(Đừng phàn nàn nữa, hãy cố gắng là một phần của giải pháp, chứ không phải một phần của vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solutions
Danh từ (số nhiều)Các cách giải quyết một vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.
"We need to find effective solutions to the current economic crisis."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company found a solution to the problem last week. |
Công ty đã tìm ra một giải pháp cho vấn đề vào tuần trước. |
| Phủ định | They didn't find a solution to the budget cuts yesterday. |
Họ đã không tìm ra giải pháp cho việc cắt giảm ngân sách ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you find a solution to the software error? |
Bạn có tìm ra giải pháp cho lỗi phần mềm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solutions".
