(Top Banner Ad)
proceed without a hitch
B2
Idiom B2 General

proceed without a hitch

UK: /prəˈsiːd wɪˈθaʊt ə hɪtʃ/ • US: /proʊˈsiːd wɪˈθaʊt ə hɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra suôn sẻ thuận buồm xuôi gió trôi chảy không gặp trục trặc gì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go according to plan without any problems or difficulties.

Vietnamese Meaning

Diễn ra theo đúng kế hoạch mà không gặp bất kỳ vấn đề hoặc khó khăn nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding proceeded without a hitch, and everyone had a wonderful time."

    "Đám cưới diễn ra suôn sẻ, và mọi người đã có một khoảng thời gian tuyệt vời."

  • "The project proceeded without a hitch, thanks to the team's hard work."

    "Dự án đã diễn ra suôn sẻ, nhờ vào sự làm việc chăm chỉ của cả đội."

  • "The surgery proceeded without a hitch, and the patient is recovering well."

    "Ca phẫu thuật diễn ra suôn sẻ, và bệnh nhân đang hồi phục tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proceed tiếp tục, tiến hành
Noun proceeding quá trình, thủ tục pháp lý, biên bản
Noun procedure thủ tục, quy trình
Noun process quá trình, tiến trình
Verb hitch móc, kéo, vướng vào
Noun hitch trở ngại, sự vướng mắc, nút thắt tạm thời
Verb unhitch tháo móc, tháo rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere (pro- 'forward' + cedere 'to go')
Old French
proceder
Middle English
proceden
English
proceed

Nguồn gốc 'hitch' và hàng hải

Cụm từ 'without a hitch' (không vướng mắc) được cho là có nguồn gốc từ thuật ngữ hàng hải vào khoảng thế kỷ 19. Trong bối cảnh thuyền buồm, 'hitch' là một loại nút thắt hoặc cách buộc dây tạm thời. Nếu một sợi dây hoặc một bộ phận nào đó bị 'hitch' (vướng mắc, kẹt), nó có thể gây ra sự cản trở hoặc làm chậm quá trình. Do đó, 'without a hitch' mô tả tình huống mọi thứ diễn ra trơn tru, không bị vướng víu hay gián đoạn, giống như việc một con thuyền lướt đi mà không gặp trục trặc nào từ dây cáp hay thiết bị.

Sự phát triển của ý nghĩa

Mặc dù 'hitch' ban đầu có thể chỉ một sự vướng mắc vật lý, nghĩa bóng của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ trở ngại, khó khăn hay vấn đề nhỏ nào có thể làm gián đoạn một kế hoạch hoặc quá trình. Vì vậy, khi 'proceed without a hitch' (tiến hành mà không vướng mắc) được sử dụng, nó có nghĩa là mọi việc diễn ra đúng như dự kiến, không gặp bất kỳ rắc rối hay sự cố nào, từ đầu đến cuối một cách suôn sẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống diễn ra suôn sẻ, không có trở ngại hoặc sự cố nào. Nó nhấn mạnh sự trôi chảy và thành công của một quá trình hoặc sự kiện. So sánh với 'go smoothly', 'run like clockwork'. 'Go smoothly' có thể ám chỉ một sự trôi chảy tự nhiên, trong khi 'run like clockwork' nhấn mạnh tính chính xác và được lên kế hoạch tốt. 'Proceed without a hitch' thường được sử dụng sau khi đã có lo ngại về khả năng xảy ra vấn đề.

Prepositions

without

'Without' trong cụm từ này biểu thị sự vắng mặt của một điều gì đó tiêu cực, cụ thể là 'a hitch' (một trở ngại). Nó chỉ ra rằng không có bất kỳ trở ngại nào xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs commonly used before 'proceed without a hitch'
  • expect to expect to proceed without a hitch
    (mong đợi mọi việc tiến hành suôn sẻ)
  • hope to hope to proceed without a hitch
    (hy vọng mọi việc tiến hành không vướng mắc)
  • managed to managed to proceed without a hitch
    (đã xoay sở để mọi việc diễn ra trôi chảy)
  • designed to designed to proceed without a hitch
    (được thiết kế để diễn ra suôn sẻ)
Nouns as subjects of 'proceed without a hitch'
  • The project The project will proceed without a hitch.
    (Dự án sẽ tiến triển mà không gặp trở ngại nào.)
  • The event The event proceeded without a hitch.
    (Sự kiện đã diễn ra suôn sẻ.)
  • The negotiations The negotiations are expected to proceed without a hitch.
    (Các cuộc đàm phán được kỳ vọng sẽ diễn ra thuận lợi.)

Idioms

  • go off without a hitch

    diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại nào (thường dùng cho sự kiện, kế hoạch)

    "The grand opening ceremony went off without a hitch, much to the organizer's relief."

    (Buổi lễ khai trương lớn đã diễn ra suôn sẻ mà không gặp bất kỳ trục trặc nào, khiến người tổ chức rất nhẹ nhõm.)

  • everything proceeded without a hitch

    mọi thứ đã diễn ra suôn sẻ (một cách hoàn toàn và đúng như dự kiến)

    "Despite the tight deadline, everything proceeded without a hitch, and the report was submitted on time."

    (Mặc dù thời hạn gấp gáp, mọi thứ vẫn diễn ra trôi chảy và báo cáo đã được nộp đúng hạn.)

  • be set to proceed without a hitch

    được thiết lập/dự kiến sẽ diễn ra không có trở ngại

    "The concert is set to proceed without a hitch, with all arrangements made."

    (Buổi hòa nhạc được dự kiến sẽ diễn ra suôn sẻ, với tất cả các sắp xếp đã được hoàn tất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proceed without a hitch

Idiom
Lật mặt

Diễn ra theo đúng kế hoạch mà không gặp bất kỳ vấn đề hoặc khó khăn nào.

"The wedding proceeded without a hitch, and everyone had a wonderful time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceed without a hitch".

Giá trị của sự trôi chảy và hiệu quả trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, quản lý dự án và tổ chức sự kiện, khả năng mọi việc diễn ra 'không vướng mắc' (without a hitch) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, chuẩn bị kỹ lưỡng và khả năng lập kế hoạch hiệu quả. Việc đạt được mục tiêu mà không gặp bất kỳ trở ngại hay sự cố nào thường được xem là dấu hiệu của sự thành công, năng lực và sự đáng tin cậy của cá nhân hoặc tổ chức. Do đó, việc sử dụng cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, khẳng định sự thành công trong việc thực hiện và khả năng kiểm soát tình hình tốt.