(Top Banner Ad)
process degradation
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật, Sản xuất, Công nghệ thông tin

process degradation

UK: /ˈprəʊses ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/ • US: /ˈprɑːses ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm quy trình sự xuống cấp quy trình sự suy thoái quy trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decline in the quality, efficiency, or performance of a process over time.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm về chất lượng, hiệu quả hoặc hiệu suất của một quy trình theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The process degradation was noticeable after years of continuous operation."

    "Sự suy giảm quy trình đã trở nên đáng chú ý sau nhiều năm vận hành liên tục."

  • "Process degradation can lead to increased costs and reduced productivity."

    "Sự suy giảm quy trình có thể dẫn đến tăng chi phí và giảm năng suất."

  • "Regular maintenance is crucial to prevent process degradation."

    "Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng để ngăn ngừa sự suy giảm quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process quy trình, quá trình
Verb process xử lý, gia công
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý
Noun processor bộ xử lý
Verb degrade làm giảm cấp, xuống cấp, làm suy thoái
Adjective degrading gây suy thoái, làm mất phẩm giá
Adjective degradable có thể phân hủy, có thể suy thoái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
processus (a going forward, advance)
Old French
proces
English
process
Latin
degradare (to lower in rank, reduce)
Old French
degrader
English
degradation

Nguồn gốc của "process" và "degradation"

Từ "process" có nguồn gốc từ tiếng Latin "processus", nghĩa là "sự tiến lên, sự đi tới". Nó được ghép từ tiền tố "pro-" (tiến về phía trước) và động từ "cedere" (đi). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh với nghĩa là một chuỗi hành động hoặc bước để đạt được mục đích. Còn từ "degradation" cũng xuất phát từ tiếng Latin "degradare", có nghĩa là "hạ cấp, làm giảm giá trị". Nó gồm tiền tố "de-" (xuống) và danh từ "gradus" (bậc, cấp). Khi ghép lại, "process degradation" mô tả sự suy giảm chất lượng, hiệu suất hoặc hiệu quả của một quy trình hoặc hệ thống theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, sản xuất và công nghệ thông tin để mô tả sự xuống cấp của một quy trình do các yếu tố như hao mòn, lão hóa, hoặc điều kiện môi trường bất lợi. 'Degradation' nhấn mạnh sự suy giảm dần dần, trái ngược với một sự hỏng hóc đột ngột. Nó thường liên quan đến sự mất mát hiệu suất hoặc chức năng.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau bởi đối tượng bị suy giảm. Ví dụ: 'process degradation of the machinery' (sự suy giảm quy trình của máy móc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + process degradation
  • experience experience process degradation
    (trải qua sự suy thoái quy trình)
  • prevent prevent process degradation
    (ngăn chặn sự suy thoái quy trình)
  • minimize minimize process degradation
    (giảm thiểu sự suy thoái quy trình)
Adjective + process degradation
  • severe severe process degradation
    (sự suy thoái quy trình nghiêm trọng)
  • significant significant process degradation
    (sự suy thoái quy trình đáng kể)
  • gradual gradual process degradation
    (sự suy thoái quy trình dần dần)

Idioms

  • The onset of process degradation

    Sự khởi đầu/xuất hiện của suy thoái quy trình

    "Early detection of the onset of process degradation can save significant costs."

    (Việc phát hiện sớm sự khởi đầu của suy thoái quy trình có thể tiết kiệm chi phí đáng kể.)

  • Mitigate process degradation

    Giảm nhẹ/giảm thiểu sự suy thoái quy trình

    "Engineers are working to mitigate process degradation in the manufacturing line."

    (Các kỹ sư đang làm việc để giảm nhẹ sự suy thoái quy trình trong dây chuyền sản xuất.)

  • Factors contributing to process degradation

    Các yếu tố góp phần gây ra suy thoái quy trình

    "Poor maintenance and outdated equipment are common factors contributing to process degradation."

    (Bảo trì kém và thiết bị lỗi thời là những yếu tố phổ biến góp phần gây ra suy thoái quy trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

process degradation

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm về chất lượng, hiệu quả hoặc hiệu suất của một quy trình theo thời gian.

"The process degradation was noticeable after years of continuous operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers are going to monitor the process degradation closely to prevent any failures.
Các kỹ sư sẽ theo dõi sự suy giảm quy trình chặt chẽ để ngăn ngừa bất kỳ sự cố nào.
Phủ định
They are not going to allow the process degradation to reach a critical level before taking action.
Họ sẽ không cho phép sự suy giảm quy trình đạt đến mức nguy kịch trước khi hành động.
Nghi vấn
Is the company going to invest in new equipment to address the process degradation?
Công ty có dự định đầu tư vào thiết bị mới để giải quyết sự suy giảm quy trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "process degradation".

Văn hóa cải tiến liên tục (Kaizen) và chất lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và sản xuất, khái niệm về "process degradation" (suy thoái quy trình) được xem là một vấn đề nghiêm trọng cần được chủ động ngăn chặn. Điều này liên quan chặt chẽ đến triết lý về quản lý chất lượng (Quality Management) và cải tiến liên tục (Continuous Improvement), như phương pháp Kaizen của Nhật Bản được áp dụng rộng rãi. Mọi doanh nghiệp đều cố gắng duy trì và nâng cao hiệu quả quy trình, coi sự suy thoái là một mối đe dọa trực tiếp đến năng suất và lợi nhuận.

Suy thoái môi trường và hệ thống tự nhiên

Ngoài ngữ cảnh công nghiệp, "process degradation" cũng thường được dùng để chỉ sự suy thoái của các quy trình tự nhiên hoặc hệ sinh thái. Ví dụ, sự suy thoái của quy trình làm sạch nước tự nhiên, suy thoái đất đai do xói mòn, hoặc suy giảm khả năng tự phục hồi của các khu rừng. Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều nhận thức và lo ngại về tác động của con người gây ra sự suy thoái này, thúc đẩy các phong trào bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.