(Top Banner Ad)
product neglect
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

product neglect

UK: /ˈprɒdʌkt nɪˈɡlekt/ • US: /ˈprɑːdʌkt nɪˈɡlekt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thờ ơ sản phẩm sự bỏ bê sản phẩm sự thiếu quan tâm đến sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The failure to properly maintain, care for, or promote a product, leading to decreased sales, damage to reputation, or loss of market share.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu sót trong việc duy trì, chăm sóc, hoặc quảng bá một sản phẩm, dẫn đến giảm doanh số, tổn hại uy tín, hoặc mất thị phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's product neglect led to a significant drop in sales."

    "Sự thờ ơ sản phẩm của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể về doanh số."

  • "The product neglect resulted in numerous customer complaints."

    "Sự thờ ơ sản phẩm đã dẫn đến nhiều khiếu nại từ khách hàng."

  • "The company was accused of product neglect after several safety issues were reported."

    "Công ty bị cáo buộc thờ ơ sản phẩm sau khi một số vấn đề an toàn được báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, chế tạo
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Noun neglect sự bỏ bê, sao nhãng
Verb neglect bỏ bê, sao nhãng, lơ là
Adjective negligent cẩu thả, lơ là, thiếu trách nhiệm
Adverb negligently một cách cẩu thả, thiếu trách nhiệm

Synonyms

product abandonment (sự bỏ rơi sản phẩm)product disregard (sự coi thường sản phẩm)

Antonyms

product promotion (quảng bá sản phẩm)product maintenance (bảo trì sản phẩm)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcō (to bring forth) -> prōductus (that which is brought forth)
English
product
Latin
nec- (not) + legere (to gather, choose)
Old French
neglect
English
neglect
Modern English
product neglect (compound phrase)

Nguồn gốc 'Product'

Từ 'product' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōdūcō', có nghĩa là 'mang ra, tạo ra'. Ban đầu, nó chỉ những thứ được 'mang ra' hoặc 'tạo ra' từ một quá trình. Ngày nay, nó là bất kỳ thứ gì được sản xuất hoặc tạo ra để bán hoặc sử dụng.

Nguồn gốc 'Neglect'

Từ 'neglect' cũng có gốc Latin, từ 'nec-' (không) và 'legere' (chọn, nhặt). Ban đầu có nghĩa là 'không nhặt lên, không chú ý', từ đó phát triển thành ý nghĩa 'bỏ bê, sao nhãng, không quan tâm' như hiện nay.

Ghép từ hiện đại

Cụm từ 'product neglect' là sự kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, dùng để mô tả hành vi không chăm sóc, bảo quản hoặc sử dụng sản phẩm đúng cách, dẫn đến hư hỏng hoặc giảm giá trị của sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thờ ơ hoặc bỏ bê có chủ ý hoặc vô ý đối với một sản phẩm. Sự 'neglect' có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ việc không cải tiến sản phẩm, không đầu tư vào marketing, đến việc không giải quyết các vấn đề chất lượng hoặc an toàn.

Prepositions

of in

'neglect of [product/aspect]' chỉ sự thiếu sót trong việc chăm sóc, duy trì hoặc cải thiện sản phẩm hoặc một khía cạnh cụ thể của sản phẩm. Ví dụ: 'neglect of quality control'. 'neglect in [area]' chỉ sự thiếu sót trong một lĩnh vực cụ thể liên quan đến sản phẩm. Ví dụ: 'neglect in marketing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + product neglect
  • report report product neglect
    (báo cáo việc bỏ bê sản phẩm)
  • address address product neglect
    (giải quyết vấn đề bỏ bê sản phẩm)
  • prevent prevent product neglect
    (ngăn chặn sự bỏ bê sản phẩm)
  • lead to lead to product neglect
    (dẫn đến sự bỏ bê sản phẩm)
Adjective + product neglect
  • severe severe product neglect
    (sự bỏ bê sản phẩm nghiêm trọng)
  • deliberate deliberate product neglect
    (sự bỏ bê sản phẩm cố ý)
  • consumer consumer product neglect
    (sự bỏ bê sản phẩm từ phía người tiêu dùng)
Noun + of product neglect
  • cases cases of product neglect
    (các trường hợp bỏ bê sản phẩm)
  • evidence evidence of product neglect
    (bằng chứng về sự bỏ bê sản phẩm)

Idioms

  • accused of product neglect

    bị buộc tội bỏ bê sản phẩm

    "The company was accused of product neglect after many faulty devices were returned."

    (Công ty bị buộc tội bỏ bê sản phẩm sau khi nhiều thiết bị lỗi bị trả lại.)

  • a case of product neglect

    một trường hợp bỏ bê sản phẩm

    "This broken item is clearly a case of product neglect, not a manufacturing defect."

    (Món đồ bị hỏng này rõ ràng là một trường hợp bỏ bê sản phẩm, không phải lỗi sản xuất.)

  • suffer from product neglect

    chịu hậu quả từ việc bỏ bê sản phẩm

    "Many old appliances suffer from product neglect and break down prematurely."

    (Nhiều thiết bị gia dụng cũ bị bỏ bê và hỏng hóc sớm hơn dự kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product neglect

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu sót trong việc duy trì, chăm sóc, hoặc quảng bá một sản phẩm, dẫn đến giảm doanh số, tổn hại uy tín, hoặc mất thị phần.

"The company's product neglect led to a significant drop in sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's product neglect led to a significant decrease in sales.
Sự sao nhãng sản phẩm của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể trong doanh số bán hàng.
Phủ định
There was no product neglect; the issue stemmed from a faulty marketing campaign.
Không có sự sao nhãng sản phẩm nào cả; vấn đề bắt nguồn từ một chiến dịch tiếp thị bị lỗi.
Nghi vấn
Did product neglect contribute to the recall of the faulty devices?
Liệu sự sao nhãng sản phẩm có góp phần vào việc thu hồi các thiết bị bị lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product neglect".

Trách nhiệm của Người tiêu dùng và Nhà sản xuất

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước phát triển, có một sự phân chia trách nhiệm rõ ràng giữa người tiêu dùng và nhà sản xuất. 'Product neglect' thường ám chỉ việc người tiêu dùng không tuân thủ hướng dẫn sử dụng, bảo quản hoặc bảo trì sản phẩm đúng cách, dẫn đến hư hỏng. Ngược lại, nếu sản phẩm lỗi do nhà sản xuất thì lại là 'product defect' (lỗi sản phẩm) và nhà sản xuất phải chịu trách nhiệm.

Ảnh hưởng đến Bảo hành và Quyền lợi

Khái niệm 'product neglect' có ý nghĩa quan trọng trong các chính sách bảo hành. Hầu hết các nhà sản xuất sẽ từ chối bảo hành nếu họ xác định rằng sản phẩm bị hỏng do sự bỏ bê của người sử dụng chứ không phải do lỗi sản xuất. Điều này đặt ra yêu cầu về sự cẩn thận và trách nhiệm của người mua trong việc duy trì sản phẩm để đảm bảo quyền lợi bảo hành của mình.