product neglect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The failure to properly maintain, care for, or promote a product, leading to decreased sales, damage to reputation, or loss of market share.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu sót trong việc duy trì, chăm sóc, hoặc quảng bá một sản phẩm, dẫn đến giảm doanh số, tổn hại uy tín, hoặc mất thị phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's product neglect led to a significant drop in sales."
"Sự thờ ơ sản phẩm của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể về doanh số."
-
"The product neglect resulted in numerous customer complaints."
"Sự thờ ơ sản phẩm đã dẫn đến nhiều khiếu nại từ khách hàng."
-
"The company was accused of product neglect after several safety issues were reported."
"Công ty bị cáo buộc thờ ơ sản phẩm sau khi một số vấn đề an toàn được báo cáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | product | sản phẩm |
| Verb | produce | sản xuất, chế tạo |
| Noun | production | sự sản xuất, quá trình sản xuất |
| Adjective | productive | có năng suất, hiệu quả |
| Noun | neglect | sự bỏ bê, sao nhãng |
| Verb | neglect | bỏ bê, sao nhãng, lơ là |
| Adjective | negligent | cẩu thả, lơ là, thiếu trách nhiệm |
| Adverb | negligently | một cách cẩu thả, thiếu trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thờ ơ hoặc bỏ bê có chủ ý hoặc vô ý đối với một sản phẩm. Sự 'neglect' có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ việc không cải tiến sản phẩm, không đầu tư vào marketing, đến việc không giải quyết các vấn đề chất lượng hoặc an toàn.
Prepositions
'neglect of [product/aspect]' chỉ sự thiếu sót trong việc chăm sóc, duy trì hoặc cải thiện sản phẩm hoặc một khía cạnh cụ thể của sản phẩm. Ví dụ: 'neglect of quality control'. 'neglect in [area]' chỉ sự thiếu sót trong một lĩnh vực cụ thể liên quan đến sản phẩm. Ví dụ: 'neglect in marketing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
report report product neglect (báo cáo việc bỏ bê sản phẩm)
-
address address product neglect (giải quyết vấn đề bỏ bê sản phẩm)
-
prevent prevent product neglect (ngăn chặn sự bỏ bê sản phẩm)
-
lead to lead to product neglect (dẫn đến sự bỏ bê sản phẩm)
-
severe severe product neglect (sự bỏ bê sản phẩm nghiêm trọng)
-
deliberate deliberate product neglect (sự bỏ bê sản phẩm cố ý)
-
consumer consumer product neglect (sự bỏ bê sản phẩm từ phía người tiêu dùng)
-
cases cases of product neglect (các trường hợp bỏ bê sản phẩm)
-
evidence evidence of product neglect (bằng chứng về sự bỏ bê sản phẩm)
Idioms
-
accused of product neglect
bị buộc tội bỏ bê sản phẩm
"The company was accused of product neglect after many faulty devices were returned."
(Công ty bị buộc tội bỏ bê sản phẩm sau khi nhiều thiết bị lỗi bị trả lại.)
-
a case of product neglect
một trường hợp bỏ bê sản phẩm
"This broken item is clearly a case of product neglect, not a manufacturing defect."
(Món đồ bị hỏng này rõ ràng là một trường hợp bỏ bê sản phẩm, không phải lỗi sản xuất.)
-
suffer from product neglect
chịu hậu quả từ việc bỏ bê sản phẩm
"Many old appliances suffer from product neglect and break down prematurely."
(Nhiều thiết bị gia dụng cũ bị bỏ bê và hỏng hóc sớm hơn dự kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
product neglect
Danh từSự thiếu sót trong việc duy trì, chăm sóc, hoặc quảng bá một sản phẩm, dẫn đến giảm doanh số, tổn hại uy tín, hoặc mất thị phần.
"The company's product neglect led to a significant drop in sales."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's product neglect led to a significant decrease in sales. |
Sự sao nhãng sản phẩm của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể trong doanh số bán hàng. |
| Phủ định | There was no product neglect; the issue stemmed from a faulty marketing campaign. |
Không có sự sao nhãng sản phẩm nào cả; vấn đề bắt nguồn từ một chiến dịch tiếp thị bị lỗi. |
| Nghi vấn | Did product neglect contribute to the recall of the faulty devices? |
Liệu sự sao nhãng sản phẩm có góp phần vào việc thu hồi các thiết bị bị lỗi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product neglect".
