(Top Banner Ad)
product showcase
B2
noun B2 Kinh doanh, Marketing

product showcase

UK: /ˈprɒdʌkt ˈʃəʊkeɪs/ • US: /ˈprɑːdʌkt ˈʃoʊkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

buổi giới thiệu sản phẩm trình diễn sản phẩm triển lãm sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or display in which a company presents its products to potential customers or the public.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc buổi trưng bày, trong đó một công ty giới thiệu các sản phẩm của mình cho khách hàng tiềm năng hoặc công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company held a product showcase to launch its new line of smartphones."

    "Công ty đã tổ chức một buổi giới thiệu sản phẩm để ra mắt dòng điện thoại thông minh mới của mình."

  • "The product showcase featured live demonstrations and interactive displays."

    "Buổi giới thiệu sản phẩm có các màn trình diễn trực tiếp và các màn hình tương tác."

  • "We are planning a product showcase to highlight the benefits of our software."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi giới thiệu sản phẩm để làm nổi bật những lợi ích của phần mềm của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Noun productivity năng suất
Verb produce sản xuất, tạo ra
Verb showcase trưng bày, giới thiệu (theo cách ấn tượng)
Adjective productive năng suất, hiệu quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere (to bring forth, produce)
Old English
sceawian (to look, see, display)
Old French
casse (a box, container)
English
product (from Latin, by 14th century)
English
showcase (compound noun, early 20th century, from 'show' + 'case')
English
product showcase (compound phrase)

Nguồn gốc của từ 'Product'

'Product' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'producere', nghĩa là 'mang ra phía trước, tạo ra'. Cụ thể, nó đến từ quá khứ phân từ 'productus'. Tiền tố 'pro-' có nghĩa là 'về phía trước' và 'ducere' nghĩa là 'dẫn dắt'. Khi từ này đi vào tiếng Anh, nó duy trì ý nghĩa cốt lõi về một thứ được tạo ra hoặc sản xuất, một kết quả của quá trình lao động hay sáng tạo.

Nguồn gốc của từ 'Showcase'

'Showcase' là một từ ghép trong tiếng Anh. Phần 'show' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sceawian', mang nghĩa 'nhìn, thấy, trưng bày'. Phần 'case' (hộp, vỏ bọc) đến từ tiếng Pháp cổ 'casse'. Ban đầu, 'showcase' chỉ một chiếc tủ kính dùng để trưng bày vật phẩm. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng thành một sự kiện, một diễn đàn hay một cơ hội để trưng bày, thể hiện sản phẩm, tài năng hoặc ý tưởng một cách nổi bật và ấn tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sự kiện có mục đích quảng bá và giới thiệu sản phẩm mới hoặc các sản phẩm hiện có của công ty. Nó nhấn mạnh tính chất trình bày và phô diễn những đặc tính nổi bật của sản phẩm. Khác với 'product demonstration' (thường tập trung vào cách sản phẩm hoạt động) hoặc 'trade show' (một sự kiện lớn hơn bao gồm nhiều công ty), 'product showcase' thường do chính công ty đó tổ chức để kiểm soát hoàn toàn thông điệp và trải nghiệm.

Prepositions

at during

Sử dụng 'at' khi nói về địa điểm: 'The product showcase will be held at the convention center.' (Buổi giới thiệu sản phẩm sẽ được tổ chức tại trung tâm hội nghị.). Sử dụng 'during' khi nói về thời gian: 'During the product showcase, attendees will have the opportunity to test the new features.' (Trong suốt buổi giới thiệu sản phẩm, người tham dự sẽ có cơ hội dùng thử các tính năng mới.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product showcase
  • successful successful product showcase
    (buổi trưng bày sản phẩm thành công)
  • grand grand product showcase
    (buổi trưng bày sản phẩm hoành tráng)
  • innovative innovative product showcase
    (buổi trưng bày sản phẩm sáng tạo)
  • virtual virtual product showcase
    (buổi trưng bày sản phẩm ảo)
  • annual annual product showcase
    (buổi trưng bày sản phẩm thường niên)
Verb + product showcase
  • host host a product showcase
    (tổ chức một buổi trưng bày sản phẩm)
  • attend attend a product showcase
    (tham dự một buổi trưng bày sản phẩm)
  • feature feature (something) at a product showcase
    (trưng bày (cái gì) tại một buổi trưng bày sản phẩm)
  • launch launch (a product) at a product showcase
    (ra mắt (sản phẩm) tại một buổi trưng bày sản phẩm)
  • visit visit a product showcase
    (ghé thăm một buổi trưng bày sản phẩm)

Idioms

  • The highlight of the product showcase

    Điểm nhấn/nổi bật nhất của buổi trưng bày sản phẩm

    "The new foldable phone was undoubtedly the highlight of the product showcase, attracting huge crowds."

    (Chiếc điện thoại gập mới không nghi ngờ gì nữa là điểm nhấn của buổi trưng bày sản phẩm, thu hút rất đông người xem.)

  • A platform for product showcase

    Một nền tảng/diễn đàn để trưng bày sản phẩm

    "The annual tech conference serves as a crucial platform for product showcase and innovation sharing."

    (Hội nghị công nghệ thường niên đóng vai trò là một nền tảng quan trọng để trưng bày sản phẩm và chia sẻ đổi mới.)

  • Turn (something) into a product showcase

    Biến (cái gì) thành một buổi trưng bày sản phẩm

    "They managed to turn the entire convention center into an immersive product showcase for their latest gadgets."

    (Họ đã biến toàn bộ trung tâm hội nghị thành một buổi trưng bày sản phẩm sống động cho các thiết bị mới nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product showcase

noun
Lật mặt

Một sự kiện hoặc buổi trưng bày, trong đó một công ty giới thiệu các sản phẩm của mình cho khách hàng tiềm năng hoặc công chúng.

"The company held a product showcase to launch its new line of smartphones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team will organize a product showcase next month.
Đội ngũ marketing sẽ tổ chức một buổi giới thiệu sản phẩm vào tháng tới.
Phủ định
We are not going to have a product showcase this year due to budget constraints.
Chúng tôi sẽ không tổ chức buổi giới thiệu sản phẩm năm nay vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will they include the new features in the product showcase?
Liệu họ có đưa các tính năng mới vào buổi giới thiệu sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product showcase".

Vai trò trong Marketing và Đổi mới

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'product showcase' (buổi trưng bày sản phẩm) là một công cụ tiếp thị và truyền thông cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là sự kiện giới thiệu sản phẩm mới mà còn là cơ hội để các công ty thể hiện tầm nhìn, công nghệ đổi mới và cam kết với khách hàng. Các buổi trưng bày này giúp tạo ra tiếng vang trên thị trường, thu hút giới truyền thông, nhà đầu tư và người tiêu dùng, đồng thời củng cố hình ảnh thương hiệu như một đơn vị tiên phong.

Các sự kiện ngành và Mạng lưới

Product showcase thường là một phần không thể thiếu của các sự kiện ngành lớn như hội chợ thương mại (trade shows), triển lãm công nghệ (tech expos) hoặc hội nghị chuyên ngành. Đây là những diễn đàn quan trọng không chỉ để bán hàng mà còn để các doanh nghiệp kết nối, xây dựng mạng lưới (networking) với đối tác, nhà phân phối, khách hàng tiềm năng và thậm chí là đối thủ cạnh tranh. Các sự kiện này thúc đẩy sự trao đổi kiến thức, hợp tác và đặt ra các xu hướng mới trong ngành.