product showcase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event or display in which a company presents its products to potential customers or the public.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc buổi trưng bày, trong đó một công ty giới thiệu các sản phẩm của mình cho khách hàng tiềm năng hoặc công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company held a product showcase to launch its new line of smartphones."
"Công ty đã tổ chức một buổi giới thiệu sản phẩm để ra mắt dòng điện thoại thông minh mới của mình."
-
"The product showcase featured live demonstrations and interactive displays."
"Buổi giới thiệu sản phẩm có các màn trình diễn trực tiếp và các màn hình tương tác."
-
"We are planning a product showcase to highlight the benefits of our software."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi giới thiệu sản phẩm để làm nổi bật những lợi ích của phần mềm của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | product | sản phẩm |
| Noun | production | sự sản xuất, quá trình sản xuất |
| Noun | producer | nhà sản xuất, người sản xuất |
| Noun | productivity | năng suất |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Verb | showcase | trưng bày, giới thiệu (theo cách ấn tượng) |
| Adjective | productive | năng suất, hiệu quả |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sự kiện có mục đích quảng bá và giới thiệu sản phẩm mới hoặc các sản phẩm hiện có của công ty. Nó nhấn mạnh tính chất trình bày và phô diễn những đặc tính nổi bật của sản phẩm. Khác với 'product demonstration' (thường tập trung vào cách sản phẩm hoạt động) hoặc 'trade show' (một sự kiện lớn hơn bao gồm nhiều công ty), 'product showcase' thường do chính công ty đó tổ chức để kiểm soát hoàn toàn thông điệp và trải nghiệm.
Prepositions
Sử dụng 'at' khi nói về địa điểm: 'The product showcase will be held at the convention center.' (Buổi giới thiệu sản phẩm sẽ được tổ chức tại trung tâm hội nghị.). Sử dụng 'during' khi nói về thời gian: 'During the product showcase, attendees will have the opportunity to test the new features.' (Trong suốt buổi giới thiệu sản phẩm, người tham dự sẽ có cơ hội dùng thử các tính năng mới.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful product showcase (buổi trưng bày sản phẩm thành công)
-
grand grand product showcase (buổi trưng bày sản phẩm hoành tráng)
-
innovative innovative product showcase (buổi trưng bày sản phẩm sáng tạo)
-
virtual virtual product showcase (buổi trưng bày sản phẩm ảo)
-
annual annual product showcase (buổi trưng bày sản phẩm thường niên)
-
host host a product showcase (tổ chức một buổi trưng bày sản phẩm)
-
attend attend a product showcase (tham dự một buổi trưng bày sản phẩm)
-
feature feature (something) at a product showcase (trưng bày (cái gì) tại một buổi trưng bày sản phẩm)
-
launch launch (a product) at a product showcase (ra mắt (sản phẩm) tại một buổi trưng bày sản phẩm)
-
visit visit a product showcase (ghé thăm một buổi trưng bày sản phẩm)
Idioms
-
The highlight of the product showcase
Điểm nhấn/nổi bật nhất của buổi trưng bày sản phẩm
"The new foldable phone was undoubtedly the highlight of the product showcase, attracting huge crowds."
(Chiếc điện thoại gập mới không nghi ngờ gì nữa là điểm nhấn của buổi trưng bày sản phẩm, thu hút rất đông người xem.)
-
A platform for product showcase
Một nền tảng/diễn đàn để trưng bày sản phẩm
"The annual tech conference serves as a crucial platform for product showcase and innovation sharing."
(Hội nghị công nghệ thường niên đóng vai trò là một nền tảng quan trọng để trưng bày sản phẩm và chia sẻ đổi mới.)
-
Turn (something) into a product showcase
Biến (cái gì) thành một buổi trưng bày sản phẩm
"They managed to turn the entire convention center into an immersive product showcase for their latest gadgets."
(Họ đã biến toàn bộ trung tâm hội nghị thành một buổi trưng bày sản phẩm sống động cho các thiết bị mới nhất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
product showcase
nounMột sự kiện hoặc buổi trưng bày, trong đó một công ty giới thiệu các sản phẩm của mình cho khách hàng tiềm năng hoặc công chúng.
"The company held a product showcase to launch its new line of smartphones."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marketing team will organize a product showcase next month. |
Đội ngũ marketing sẽ tổ chức một buổi giới thiệu sản phẩm vào tháng tới. |
| Phủ định | We are not going to have a product showcase this year due to budget constraints. |
Chúng tôi sẽ không tổ chức buổi giới thiệu sản phẩm năm nay vì hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Will they include the new features in the product showcase? |
Liệu họ có đưa các tính năng mới vào buổi giới thiệu sản phẩm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product showcase".
