(Top Banner Ad)
sales presentation
B2
Danh từ B2 Kinh tế

sales presentation

UK: /ˈseɪlz ˌprezn̩ˈteɪʃən/ • US: /ˈseɪlz ˌprezənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bài thuyết trình bán hàng buổi giới thiệu sản phẩm phần trình bày bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal delivery of information, arguments, and persuasion to a group of potential customers with the goal of making a sale.

Vietnamese Meaning

Một buổi trình bày thông tin, lập luận và thuyết phục một cách trang trọng cho một nhóm khách hàng tiềm năng với mục tiêu bán hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sales team prepared a compelling sales presentation for the prospective client."

    "Đội ngũ bán hàng đã chuẩn bị một bài thuyết trình bán hàng hấp dẫn cho khách hàng tiềm năng."

  • "Her sales presentation was so persuasive that we decided to invest."

    "Bài thuyết trình bán hàng của cô ấy thuyết phục đến mức chúng tôi quyết định đầu tư."

  • "The company offers training on how to deliver effective sales presentations."

    "Công ty cung cấp khóa đào tạo về cách thực hiện các bài thuyết trình bán hàng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán hàng, buôn bán
Noun seller người bán hàng, nhà cung cấp
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Verb present thuyết trình, trình bày, giới thiệu
Noun presenter người thuyết trình, người dẫn chương trình
Adjective presentable có thể trình bày được, tươm tất, chỉnh tề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentatio
Old French
présentation
Middle English
presentacioun
Modern English
presentation

Nguồn gốc của 'Sales Presentation'

Cụm từ 'sales presentation' là sự kết hợp của hai từ trong tiếng Anh hiện đại. 'Sales' (doanh số, bán hàng) có nguồn gốc từ tiếng Old Norse 'sala', chỉ hành động trao đổi hàng hóa. 'Presentation' (thuyết trình, trình bày) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesentatio' qua tiếng Old French 'présentation', mang nghĩa 'trưng bày, giới thiệu'. Hai từ này kết hợp lại để tạo thành một thuật ngữ kinh doanh cụ thể, mô tả hành động giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ với mục đích bán hàng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tiếp thị. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng và mục tiêu cụ thể là thuyết phục khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ. 'Sales presentation' khác với 'presentation' nói chung ở chỗ nó có mục đích thương mại rõ ràng.

Prepositions

on about

* on: Thường được sử dụng để chỉ chủ đề chính của buổi trình bày (ví dụ: 'a sales presentation on the new software'). * about: Tương tự như 'on', cũng chỉ chủ đề (ví dụ: 'a sales presentation about our company's history').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sales presentation
  • give give a sales presentation
    (thực hiện/trình bày một bài thuyết trình bán hàng)
  • make make a sales presentation
    (thực hiện/làm một bài thuyết trình bán hàng)
  • deliver deliver a sales presentation
    (truyền đạt/thuyết trình một bài thuyết trình bán hàng)
  • prepare prepare a sales presentation
    (chuẩn bị một bài thuyết trình bán hàng)
  • attend attend a sales presentation
    (tham dự một buổi thuyết trình bán hàng)
Adjective + sales presentation
  • effective an effective sales presentation
    (một bài thuyết trình bán hàng hiệu quả)
  • powerful a powerful sales presentation
    (một bài thuyết trình bán hàng ấn tượng/mạnh mẽ)
  • compelling a compelling sales presentation
    (một bài thuyết trình bán hàng hấp dẫn/thuyết phục)
  • successful a successful sales presentation
    (một bài thuyết trình bán hàng thành công)
  • virtual a virtual sales presentation
    (một bài thuyết trình bán hàng trực tuyến/ảo)
Noun + sales presentation (as modifier)
  • product a product sales presentation
    (một bài thuyết trình bán hàng sản phẩm)
  • client a client sales presentation
    (một bài thuyết trình bán hàng cho khách hàng)

Idioms

  • to ace a sales presentation

    thực hiện/hoàn thành một bài thuyết trình bán hàng xuất sắc

    "She aced her sales presentation and closed the deal easily."

    (Cô ấy đã thực hiện bài thuyết trình bán hàng một cách xuất sắc và chốt được hợp đồng dễ dàng.)

  • to blow a sales presentation

    làm hỏng/thất bại trong một bài thuyết trình bán hàng

    "He was nervous and blew his sales presentation, losing the potential client."

    (Anh ấy đã rất lo lắng và làm hỏng bài thuyết trình bán hàng của mình, khiến anh ấy mất đi khách hàng tiềm năng.)

  • a killer sales presentation

    một bài thuyết trình bán hàng cực kỳ hiệu quả/ấn tượng

    "The team delivered a killer sales presentation that captivated the investors."

    (Nhóm đã thực hiện một bài thuyết trình bán hàng cực kỳ hiệu quả, thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales presentation

Danh từ
Lật mặt

Một buổi trình bày thông tin, lập luận và thuyết phục một cách trang trọng cho một nhóm khách hàng tiềm năng với mục tiêu bán hàng.

"The sales team prepared a compelling sales presentation for the prospective client."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Delivering a compelling sales presentation is crucial for securing new clients.
Thực hiện một bài thuyết trình bán hàng hấp dẫn là rất quan trọng để có được khách hàng mới.
Phủ định
Not preparing a thorough sales presentation can lead to lost opportunities.
Không chuẩn bị một bài thuyết trình bán hàng kỹ lưỡng có thể dẫn đến mất cơ hội.
Nghi vấn
Is practicing the sales presentation helping you feel more confident?
Việc thực hành bài thuyết trình bán hàng có giúp bạn cảm thấy tự tin hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales presentation".

Nghệ thuật thuyết phục và Kể chuyện

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một 'sales presentation' không chỉ đơn thuần là việc trình bày thông tin về sản phẩm. Nó được coi là một hình thức nghệ thuật thuyết phục và kể chuyện. Người thuyết trình cần xây dựng một câu chuyện hấp dẫn, nêu bật vấn đề khách hàng đang gặp phải và cách sản phẩm/dịch vụ giải quyết được vấn đề đó một cách hiệu quả, tạo ra giá trị cảm xúc và logic.

Tầm quan trọng của Trực quan và Công nghệ

Các bài thuyết trình bán hàng hiện đại thường tận dụng tối đa công nghệ và các công cụ trực quan như PowerPoint, Keynote hoặc Prezi. Việc sử dụng đồ họa, video, biểu đồ và các minh họa hấp dẫn không chỉ giúp thông điệp rõ ràng hơn mà còn tạo ấn tượng chuyên nghiệp và giữ chân sự chú ý của khán giả, một yếu tố then chốt trong văn hóa kinh doanh hiện đại.