sales presentation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal delivery of information, arguments, and persuasion to a group of potential customers with the goal of making a sale.
Vietnamese Meaning
Một buổi trình bày thông tin, lập luận và thuyết phục một cách trang trọng cho một nhóm khách hàng tiềm năng với mục tiêu bán hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sales team prepared a compelling sales presentation for the prospective client."
"Đội ngũ bán hàng đã chuẩn bị một bài thuyết trình bán hàng hấp dẫn cho khách hàng tiềm năng."
-
"Her sales presentation was so persuasive that we decided to invest."
"Bài thuyết trình bán hàng của cô ấy thuyết phục đến mức chúng tôi quyết định đầu tư."
-
"The company offers training on how to deliver effective sales presentations."
"Công ty cung cấp khóa đào tạo về cách thực hiện các bài thuyết trình bán hàng hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sell | bán hàng, buôn bán |
| Noun | seller | người bán hàng, nhà cung cấp |
| Noun | salesperson | nhân viên bán hàng |
| Verb | present | thuyết trình, trình bày, giới thiệu |
| Noun | presenter | người thuyết trình, người dẫn chương trình |
| Adjective | presentable | có thể trình bày được, tươm tất, chỉnh tề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tiếp thị. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng và mục tiêu cụ thể là thuyết phục khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ. 'Sales presentation' khác với 'presentation' nói chung ở chỗ nó có mục đích thương mại rõ ràng.
Prepositions
* on: Thường được sử dụng để chỉ chủ đề chính của buổi trình bày (ví dụ: 'a sales presentation on the new software'). * about: Tương tự như 'on', cũng chỉ chủ đề (ví dụ: 'a sales presentation about our company's history').
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a sales presentation (thực hiện/trình bày một bài thuyết trình bán hàng)
-
make make a sales presentation (thực hiện/làm một bài thuyết trình bán hàng)
-
deliver deliver a sales presentation (truyền đạt/thuyết trình một bài thuyết trình bán hàng)
-
prepare prepare a sales presentation (chuẩn bị một bài thuyết trình bán hàng)
-
attend attend a sales presentation (tham dự một buổi thuyết trình bán hàng)
-
effective an effective sales presentation (một bài thuyết trình bán hàng hiệu quả)
-
powerful a powerful sales presentation (một bài thuyết trình bán hàng ấn tượng/mạnh mẽ)
-
compelling a compelling sales presentation (một bài thuyết trình bán hàng hấp dẫn/thuyết phục)
-
successful a successful sales presentation (một bài thuyết trình bán hàng thành công)
-
virtual a virtual sales presentation (một bài thuyết trình bán hàng trực tuyến/ảo)
-
product a product sales presentation (một bài thuyết trình bán hàng sản phẩm)
-
client a client sales presentation (một bài thuyết trình bán hàng cho khách hàng)
Idioms
-
to ace a sales presentation
thực hiện/hoàn thành một bài thuyết trình bán hàng xuất sắc
"She aced her sales presentation and closed the deal easily."
(Cô ấy đã thực hiện bài thuyết trình bán hàng một cách xuất sắc và chốt được hợp đồng dễ dàng.)
-
to blow a sales presentation
làm hỏng/thất bại trong một bài thuyết trình bán hàng
"He was nervous and blew his sales presentation, losing the potential client."
(Anh ấy đã rất lo lắng và làm hỏng bài thuyết trình bán hàng của mình, khiến anh ấy mất đi khách hàng tiềm năng.)
-
a killer sales presentation
một bài thuyết trình bán hàng cực kỳ hiệu quả/ấn tượng
"The team delivered a killer sales presentation that captivated the investors."
(Nhóm đã thực hiện một bài thuyết trình bán hàng cực kỳ hiệu quả, thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sales presentation
Danh từMột buổi trình bày thông tin, lập luận và thuyết phục một cách trang trọng cho một nhóm khách hàng tiềm năng với mục tiêu bán hàng.
"The sales team prepared a compelling sales presentation for the prospective client."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Delivering a compelling sales presentation is crucial for securing new clients. |
Thực hiện một bài thuyết trình bán hàng hấp dẫn là rất quan trọng để có được khách hàng mới. |
| Phủ định | Not preparing a thorough sales presentation can lead to lost opportunities. |
Không chuẩn bị một bài thuyết trình bán hàng kỹ lưỡng có thể dẫn đến mất cơ hội. |
| Nghi vấn | Is practicing the sales presentation helping you feel more confident? |
Việc thực hành bài thuyết trình bán hàng có giúp bạn cảm thấy tự tin hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales presentation".
