(Top Banner Ad)
productivity booster
B2
noun B2 Kinh tế/Quản lý

productivity booster

UK: /ˌprɒdʌkˈtɪvəti ˈbuːstə(r)/ • US: /ˌproʊdʌkˈtɪvəti ˈbuːstər/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ tăng năng suất yếu tố thúc đẩy năng suất biện pháp nâng cao năng suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that increases or improves productivity.

Vietnamese Meaning

Một cái gì đó làm tăng hoặc cải thiện năng suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is a real productivity booster for the team."

    "Phần mềm mới là một công cụ thực sự giúp tăng năng suất cho nhóm."

  • "Our company implemented a new training program as a productivity booster."

    "Công ty của chúng tôi đã triển khai một chương trình đào tạo mới như một công cụ tăng năng suất."

  • "Working from home can be a productivity booster for some people, but not for others."

    "Làm việc tại nhà có thể là một yếu tố tăng năng suất cho một số người, nhưng không phải cho những người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Noun producer nhà sản xuất
Noun productivity năng suất
Noun boost sự thúc đẩy, sự tăng cường
Noun booster chất/vật tăng cường, yếu tố thúc đẩy
Verb produce sản xuất, tạo ra
Verb boost thúc đẩy, tăng cường
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Adjective boosted được tăng cường, được thúc đẩy
Adverb productively một cách năng suất, hiệu quả

Synonyms

efficiency enhancer (công cụ nâng cao hiệu quả)performance improver (công cụ cải thiện hiệu suất)

Antonyms

productivity killer (thứ giết chết năng suất)time waster (thứ lãng phí thời gian)

Related Words

workflow automation (tự động hóa quy trình làm việc)time management (quản lý thời gian)

Subject Area

Kinh tế/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
English (verb)
boost
English (noun)
productivity
English (noun)
booster
English (compound)
productivity booster

Nguồn gốc của 'Năng suất'

Từ 'productivity' có nguồn gốc từ từ Latin 'producere' (nghĩa là 'đem ra, tạo ra'). Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18 để chỉ khả năng hoặc tốc độ sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, đặc biệt trong kinh tế học và công nghiệp. Nó phản ánh sự tập trung vào hiệu quả và sản lượng.

Sự ra đời của 'Yếu tố tăng cường'

Từ 'booster' xuất phát từ động từ 'boost' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'nâng lên, đẩy mạnh, tăng cường'. Ban đầu, từ này phổ biến ở Mỹ vào cuối thế kỷ 18, có thể liên quan đến tiếng Old Norse 'básta' (vá, vá víu). Khi ghép với 'productivity', 'booster' trở thành một thuật ngữ hiện đại chỉ bất kỳ thứ gì giúp tăng cường năng suất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công cụ, kỹ thuật, phương pháp hoặc nguồn lực giúp mọi người làm việc hiệu quả hơn. Nó nhấn mạnh vào việc cải thiện đầu ra hoặc hiệu suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + productivity booster
  • effective effective productivity booster
    (yếu tố tăng năng suất hiệu quả)
  • powerful powerful productivity booster
    (công cụ/phương pháp tăng năng suất mạnh mẽ)
  • great great productivity booster
    (một yếu tố tăng năng suất tuyệt vời)
Verb + productivity booster
  • implement implement a productivity booster
    (áp dụng/triển khai một yếu tố tăng năng suất)
  • provide provide a productivity booster
    (cung cấp một yếu tố tăng năng suất)
  • seek seek a productivity booster
    (tìm kiếm yếu tố tăng năng suất)
Productivity booster + Prepositional Phrase
  • for employees productivity booster for employees
    (yếu tố tăng năng suất cho nhân viên)
  • for business growth productivity booster for business growth
    (yếu tố tăng năng suất cho sự phát triển kinh doanh)

Idioms

  • be a real productivity booster

    thực sự là một yếu tố tăng năng suất mạnh mẽ/hiệu quả (nhấn mạnh mức độ)

    "This new software has been a real productivity booster for our team."

    (Phần mềm mới này thực sự đã là một yếu tố tăng năng suất mạnh mẽ cho đội ngũ của chúng tôi.)

  • the ultimate productivity booster

    yếu tố tăng năng suất tối ưu/tốt nhất

    "Many companies are searching for the ultimate productivity booster to gain a competitive edge."

    (Nhiều công ty đang tìm kiếm yếu tố tăng năng suất tối ưu để giành lợi thế cạnh tranh.)

  • a much-needed productivity booster

    một yếu tố tăng năng suất rất cần thiết

    "Flexible working hours can be a much-needed productivity booster for parents."

    (Giờ làm việc linh hoạt có thể là một yếu tố tăng năng suất rất cần thiết cho các bậc cha mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

productivity booster

noun
Lật mặt

Một cái gì đó làm tăng hoặc cải thiện năng suất.

"The new software is a real productivity booster for the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "productivity booster".

Cách mạng Công nghệ và Năng suất

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, công nghệ (phần mềm, ứng dụng, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa) thường được coi là 'yếu tố tăng năng suất' hàng đầu. Từ các công cụ quản lý dự án đến thiết bị đeo tay theo dõi sức khỏe, mọi thứ đều được quảng cáo là có thể giúp chúng ta làm việc hiệu quả hơn và đạt được nhiều hơn.

Văn hóa Tối ưu hóa

Xã hội hiện đại đề cao việc tối ưu hóa thời gian, nguồn lực và sản lượng. Khái niệm 'productivity booster' phản ánh mong muốn liên tục cải thiện hiệu suất cá nhân và doanh nghiệp. Điều này dẫn đến sự phát triển của nhiều phương pháp quản lý thời gian (như phương pháp Pomodoro) và các công cụ giúp chúng ta 'sản xuất' được nhiều hơn trong cùng một khoảng thời gian.