productivity booster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that increases or improves productivity.
Vietnamese Meaning
Một cái gì đó làm tăng hoặc cải thiện năng suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software is a real productivity booster for the team."
"Phần mềm mới là một công cụ thực sự giúp tăng năng suất cho nhóm."
-
"Our company implemented a new training program as a productivity booster."
"Công ty của chúng tôi đã triển khai một chương trình đào tạo mới như một công cụ tăng năng suất."
-
"Working from home can be a productivity booster for some people, but not for others."
"Làm việc tại nhà có thể là một yếu tố tăng năng suất cho một số người, nhưng không phải cho những người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | product | sản phẩm |
| Noun | production | sự sản xuất, sản lượng |
| Noun | producer | nhà sản xuất |
| Noun | productivity | năng suất |
| Noun | boost | sự thúc đẩy, sự tăng cường |
| Noun | booster | chất/vật tăng cường, yếu tố thúc đẩy |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Verb | boost | thúc đẩy, tăng cường |
| Adjective | productive | năng suất, hiệu quả |
| Adjective | boosted | được tăng cường, được thúc đẩy |
| Adverb | productively | một cách năng suất, hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công cụ, kỹ thuật, phương pháp hoặc nguồn lực giúp mọi người làm việc hiệu quả hơn. Nó nhấn mạnh vào việc cải thiện đầu ra hoặc hiệu suất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective productivity booster (yếu tố tăng năng suất hiệu quả)
-
powerful powerful productivity booster (công cụ/phương pháp tăng năng suất mạnh mẽ)
-
great great productivity booster (một yếu tố tăng năng suất tuyệt vời)
-
implement implement a productivity booster (áp dụng/triển khai một yếu tố tăng năng suất)
-
provide provide a productivity booster (cung cấp một yếu tố tăng năng suất)
-
seek seek a productivity booster (tìm kiếm yếu tố tăng năng suất)
-
for employees productivity booster for employees (yếu tố tăng năng suất cho nhân viên)
-
for business growth productivity booster for business growth (yếu tố tăng năng suất cho sự phát triển kinh doanh)
Idioms
-
be a real productivity booster
thực sự là một yếu tố tăng năng suất mạnh mẽ/hiệu quả (nhấn mạnh mức độ)
"This new software has been a real productivity booster for our team."
(Phần mềm mới này thực sự đã là một yếu tố tăng năng suất mạnh mẽ cho đội ngũ của chúng tôi.)
-
the ultimate productivity booster
yếu tố tăng năng suất tối ưu/tốt nhất
"Many companies are searching for the ultimate productivity booster to gain a competitive edge."
(Nhiều công ty đang tìm kiếm yếu tố tăng năng suất tối ưu để giành lợi thế cạnh tranh.)
-
a much-needed productivity booster
một yếu tố tăng năng suất rất cần thiết
"Flexible working hours can be a much-needed productivity booster for parents."
(Giờ làm việc linh hoạt có thể là một yếu tố tăng năng suất rất cần thiết cho các bậc cha mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
productivity booster
nounMột cái gì đó làm tăng hoặc cải thiện năng suất.
"The new software is a real productivity booster for the team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "productivity booster".
