time waster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that wastes time.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật lãng phí thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a complete time waster; he spends all day on social media."
"Anh ta đúng là kẻ lãng phí thời gian; anh ta dành cả ngày trên mạng xã hội."
-
"This meeting is a complete time waster; we're not accomplishing anything."
"Cuộc họp này hoàn toàn lãng phí thời gian; chúng ta chẳng đạt được gì cả."
-
"Don't be a time waster; focus on your goals."
"Đừng lãng phí thời gian; hãy tập trung vào mục tiêu của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | time | Thời gian; một khoảng thời gian |
| Verb | waste | Lãng phí, bỏ phí |
| Adjective | wasteful | Hoang phí, lãng phí |
| Noun | wastage | Sự lãng phí, tổn thất |
| Noun | time-wasting | Việc làm lãng phí thời gian (cũng dùng làm tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những người làm trì trệ công việc, hoặc những hoạt động, sở thích vô bổ, tốn thời gian. Khác với 'procrastinator' (người trì hoãn), 'time waster' tập trung vào hành động lãng phí thời gian hơn là trì hoãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big time waster (một thứ/việc/người gây lãng phí thời gian lớn)
-
major a major time waster (một nguồn lãng phí thời gian chính)
-
complete a complete time waster (hoàn toàn là một sự lãng phí thời gian)
-
avoid avoid a time waster (tránh một thứ/người làm lãng phí thời gian)
-
identify identify a time waster (xác định một yếu tố/người gây lãng phí thời gian)
-
eliminate eliminate a time waster (loại bỏ một thứ/người làm lãng phí thời gian)
Idioms
-
What a time waster!
Thật là một sự lãng phí thời gian!
"Waiting in line for hours for a free sample? What a time waster!"
(Đứng xếp hàng hàng giờ chỉ để lấy mẫu miễn phí ư? Thật là một sự lãng phí thời gian!)
-
It's a real time waster.
Nó thực sự là một thứ làm tốn thời gian.
"Having too many unnecessary meetings is a real time waster for busy employees."
(Có quá nhiều cuộc họp không cần thiết thực sự là một thứ làm tốn thời gian cho những nhân viên bận rộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time waster
nounNgười hoặc vật lãng phí thời gian.
"He's a complete time waster; he spends all day on social media."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a time waster who spends hours on social media instead of working. |
Anh ta là một người lãng phí thời gian, người dành hàng giờ trên mạng xã hội thay vì làm việc. |
| Phủ định | She is not a time waster, which is why she always meets her deadlines. |
Cô ấy không phải là một người lãng phí thời gian, đó là lý do tại sao cô ấy luôn hoàn thành thời hạn của mình. |
| Nghi vấn | Is he the time waster who everyone complains about, whose productivity is so low? |
Có phải anh ta là người lãng phí thời gian mà mọi người phàn nàn, người có năng suất rất thấp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time waster".
