(Top Banner Ad)
time waster
B1
noun B1 Chung, Thường dùng trong công việc, giải trí

time waster

UK: /ˈtaɪmˌweɪstər/ • US: /ˈtaɪmˌweɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

người/vật lãng phí thời gian kẻ phí thời gian thứ tốn thời gian việc vô bổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that wastes time.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật lãng phí thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a complete time waster; he spends all day on social media."

    "Anh ta đúng là kẻ lãng phí thời gian; anh ta dành cả ngày trên mạng xã hội."

  • "This meeting is a complete time waster; we're not accomplishing anything."

    "Cuộc họp này hoàn toàn lãng phí thời gian; chúng ta chẳng đạt được gì cả."

  • "Don't be a time waster; focus on your goals."

    "Đừng lãng phí thời gian; hãy tập trung vào mục tiêu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time Thời gian; một khoảng thời gian
Verb waste Lãng phí, bỏ phí
Adjective wasteful Hoang phí, lãng phí
Noun wastage Sự lãng phí, tổn thất
Noun time-wasting Việc làm lãng phí thời gian (cũng dùng làm tính từ)

Synonyms

Antonyms

efficient person (người làm việc hiệu quả)go-getter (người năng nổ, tháo vát)

Related Words

Subject Area

Chung, Thường dùng trong công việc, giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tīma
Middle English
wastour
Modern English
time waster

Nguồn gốc của 'time waster'

Từ 'time waster' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc khác nhau. 'Time' (thời gian) bắt nguồn từ 'tīma' trong tiếng Anh cổ, chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc một dịp. 'Waster' (kẻ lãng phí) xuất phát từ động từ 'waste' (lãng phí), mà bản thân từ này có gốc từ tiếng Pháp cổ 'wastier' và tiếng Latin 'vastāre', có nghĩa là 'phá hoại, làm trống rỗng'. Khi ghép lại, 'time waster' chỉ người hoặc vật làm lãng phí thời gian, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, phản ánh sự coi trọng thời gian và hiệu quả trong xã hội.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những người làm trì trệ công việc, hoặc những hoạt động, sở thích vô bổ, tốn thời gian. Khác với 'procrastinator' (người trì hoãn), 'time waster' tập trung vào hành động lãng phí thời gian hơn là trì hoãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time waster
  • big a big time waster
    (một thứ/việc/người gây lãng phí thời gian lớn)
  • major a major time waster
    (một nguồn lãng phí thời gian chính)
  • complete a complete time waster
    (hoàn toàn là một sự lãng phí thời gian)
Verb + time waster
  • avoid avoid a time waster
    (tránh một thứ/người làm lãng phí thời gian)
  • identify identify a time waster
    (xác định một yếu tố/người gây lãng phí thời gian)
  • eliminate eliminate a time waster
    (loại bỏ một thứ/người làm lãng phí thời gian)

Idioms

  • What a time waster!

    Thật là một sự lãng phí thời gian!

    "Waiting in line for hours for a free sample? What a time waster!"

    (Đứng xếp hàng hàng giờ chỉ để lấy mẫu miễn phí ư? Thật là một sự lãng phí thời gian!)

  • It's a real time waster.

    Nó thực sự là một thứ làm tốn thời gian.

    "Having too many unnecessary meetings is a real time waster for busy employees."

    (Có quá nhiều cuộc họp không cần thiết thực sự là một thứ làm tốn thời gian cho những nhân viên bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time waster

noun
Lật mặt

Người hoặc vật lãng phí thời gian.

"He's a complete time waster; he spends all day on social media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a time waster who spends hours on social media instead of working.
Anh ta là một người lãng phí thời gian, người dành hàng giờ trên mạng xã hội thay vì làm việc.
Phủ định
She is not a time waster, which is why she always meets her deadlines.
Cô ấy không phải là một người lãng phí thời gian, đó là lý do tại sao cô ấy luôn hoàn thành thời hạn của mình.
Nghi vấn
Is he the time waster who everyone complains about, whose productivity is so low?
Có phải anh ta là người lãng phí thời gian mà mọi người phàn nàn, người có năng suất rất thấp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time waster".

Giá trị của thời gian trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian thường được coi là một nguồn tài nguyên quý giá, hữu hạn, giống như tiền bạc, và cần được quản lý hiệu quả. Câu nói 'time is money' (thời gian là tiền bạc) thể hiện rõ quan điểm này. Do đó, 'time waster' không chỉ là một người hoặc hoạt động đơn thuần, mà còn mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiệu quả, thiếu năng suất, hoặc thậm chí là sự thiếu tôn trọng đối với thời gian của người khác.

Văn hóa năng suất và hiệu quả

Sự xuất hiện và phổ biến của khái niệm 'time waster' phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong môi trường làm việc, nơi năng suất và hiệu quả được đánh giá cao. Các công cụ quản lý thời gian, phương pháp làm việc tinh gọn (lean methodologies) đều nhằm mục đích giảm thiểu 'time wasters' để tối đa hóa đầu ra và đạt được mục tiêu nhanh chóng hơn. Việc bị coi là 'time waster' thường mang lại hình ảnh không tốt trong mắt đồng nghiệp và cấp trên.