(Top Banner Ad)
professional evaluation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

professional evaluation

UK: /prəˈfeʃənəl ɪˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /prəˈfeʃənəl ɪˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá chuyên môn thẩm định chuyên nghiệp đánh giá của chuyên gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An assessment or appraisal conducted by someone with expertise and training in a specific field, related to one's job or work performance.

Vietnamese Meaning

Một sự đánh giá được thực hiện bởi một người có chuyên môn và đào tạo trong một lĩnh vực cụ thể, liên quan đến công việc hoặc hiệu suất làm việc của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee received a professional evaluation of their work performance."

    "Nhân viên đã nhận được một đánh giá chuyên nghiệp về hiệu suất làm việc của họ."

  • "The company requires a professional evaluation of all new employees during their probation period."

    "Công ty yêu cầu một đánh giá chuyên nghiệp về tất cả nhân viên mới trong thời gian thử việc."

  • "The project underwent a professional evaluation to determine its overall effectiveness."

    "Dự án đã trải qua một đánh giá chuyên nghiệp để xác định hiệu quả tổng thể của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp, công việc chuyên môn
Verb profess Tuyên bố, công khai (một nghề nghiệp, niềm tin)
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp
Verb evaluate Đánh giá, định giá
Noun evaluator Người đánh giá
Adjective evaluative Mang tính đánh giá

Synonyms

expert assessment (đánh giá của chuyên gia)professional appraisal (thẩm định chuyên nghiệp)

Antonyms

amateur evaluation (đánh giá nghiệp dư)informal assessment (đánh giá không chính thức)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Old French
profession
Middle English
professioun
English
profession
English
professional

Nguồn gốc 'Professional'

Từ 'professional' (chuyên nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'professio', nghĩa là 'một lời tuyên bố công khai' hoặc 'một nghề nghiệp đã được công khai'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ những người công khai theo một nghề nghiệp, một tôn giáo hoặc một nghệ thuật. Theo thời gian, từ này phát triển để mô tả những người có kiến thức, kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể, coi đó là nghề nghiệp chính.

Nguồn gốc 'Evaluation'

Từ 'evaluation' (đánh giá) bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'mạnh mẽ'. Qua tiếng Pháp cổ 'value' và tiếng Pháp hiện đại 'évaluer' (đánh giá), từ này du nhập vào tiếng Anh. 'Evaluation' mô tả hành động xác định giá trị, chất lượng, hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó. Khi ghép lại, 'professional evaluation' chỉ một sự đánh giá được thực hiện bởi người có chuyên môn, dựa trên các tiêu chuẩn và nguyên tắc khách quan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc khi cần một đánh giá khách quan và chính xác từ một chuyên gia. Nó nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và độ tin cậy của quá trình đánh giá. Phân biệt với 'general evaluation' (đánh giá chung chung) hoặc 'peer evaluation' (đánh giá ngang hàng).

Prepositions

of on

'of' thường đi sau 'evaluation' để chỉ đối tượng được đánh giá (e.g., 'evaluation of performance'). 'on' có thể sử dụng khi muốn nhấn mạnh khía cạnh cụ thể được đánh giá (e.g., 'evaluation on specific skills').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional evaluation
  • thorough thorough professional evaluation
    (đánh giá chuyên nghiệp kỹ lưỡng)
  • impartial impartial professional evaluation
    (đánh giá chuyên nghiệp khách quan/vô tư)
  • comprehensive comprehensive professional evaluation
    (đánh giá chuyên nghiệp toàn diện)
  • independent independent professional evaluation
    (đánh giá chuyên nghiệp độc lập)
Verb + professional evaluation
  • conduct conduct a professional evaluation
    (thực hiện một đánh giá chuyên nghiệp)
  • undergo undergo a professional evaluation
    (trải qua một đánh giá chuyên nghiệp)
  • receive receive a professional evaluation
    (nhận được một đánh giá chuyên nghiệp)
  • request request a professional evaluation
    (yêu cầu một đánh giá chuyên nghiệp)

Idioms

  • undergo a professional evaluation

    Trải qua một đánh giá chuyên nghiệp (thường là bắt buộc hoặc cần thiết)

    "All new employees must undergo a professional evaluation after six months."

    (Tất cả nhân viên mới phải trải qua một đánh giá chuyên nghiệp sau sáu tháng.)

  • request a professional evaluation

    Yêu cầu một đánh giá chuyên nghiệp (để xác định giá trị, tình trạng, hoặc hiệu suất)

    "The client requested a professional evaluation of the property's market value."

    (Khách hàng yêu cầu một đánh giá chuyên nghiệp về giá trị thị trường của tài sản.)

  • provide a professional evaluation

    Cung cấp một đánh giá chuyên nghiệp (bởi một người có chuyên môn)

    "Our consultants can provide a professional evaluation of your project's feasibility."

    (Các chuyên gia tư vấn của chúng tôi có thể cung cấp một đánh giá chuyên nghiệp về tính khả thi của dự án của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional evaluation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự đánh giá được thực hiện bởi một người có chuyên môn và đào tạo trong một lĩnh vực cụ thể, liên quan đến công việc hoặc hiệu suất làm việc của ai đó.

"The employee received a professional evaluation of their work performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional evaluation".

Tầm quan trọng của sự khách quan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, 'professional evaluation' được đánh giá cao vì nó thể hiện sự khách quan và công bằng. Nó giúp đưa ra các quyết định quan trọng (như thăng chức, tuyển dụng, cấp chứng chỉ) dựa trên các tiêu chí rõ ràng, thay vì cảm tính hay quan hệ cá nhân.

Kiểm định chất lượng và trách nhiệm giải trình

Đánh giá chuyên nghiệp là một phần không thể thiếu trong việc kiểm định chất lượng và duy trì trách nhiệm giải trình (accountability). Dù là trong giáo dục (đánh giá học sinh, chương trình học), y tế (chẩn đoán bệnh, hiệu quả điều trị), hay kinh doanh (đánh giá hiệu suất nhân viên, dự án), các đánh giá này đảm bảo rằng các tiêu chuẩn được tuân thủ và kết quả có thể được kiểm chứng bởi các chuyên gia trong lĩnh vực.