professional evaluation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An assessment or appraisal conducted by someone with expertise and training in a specific field, related to one's job or work performance.
Vietnamese Meaning
Một sự đánh giá được thực hiện bởi một người có chuyên môn và đào tạo trong một lĩnh vực cụ thể, liên quan đến công việc hoặc hiệu suất làm việc của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employee received a professional evaluation of their work performance."
"Nhân viên đã nhận được một đánh giá chuyên nghiệp về hiệu suất làm việc của họ."
-
"The company requires a professional evaluation of all new employees during their probation period."
"Công ty yêu cầu một đánh giá chuyên nghiệp về tất cả nhân viên mới trong thời gian thử việc."
-
"The project underwent a professional evaluation to determine its overall effectiveness."
"Dự án đã trải qua một đánh giá chuyên nghiệp để xác định hiệu quả tổng thể của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profession | Nghề nghiệp, công việc chuyên môn |
| Verb | profess | Tuyên bố, công khai (một nghề nghiệp, niềm tin) |
| Adverb | professionally | Một cách chuyên nghiệp |
| Verb | evaluate | Đánh giá, định giá |
| Noun | evaluator | Người đánh giá |
| Adjective | evaluative | Mang tính đánh giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc khi cần một đánh giá khách quan và chính xác từ một chuyên gia. Nó nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và độ tin cậy của quá trình đánh giá. Phân biệt với 'general evaluation' (đánh giá chung chung) hoặc 'peer evaluation' (đánh giá ngang hàng).
Prepositions
'of' thường đi sau 'evaluation' để chỉ đối tượng được đánh giá (e.g., 'evaluation of performance'). 'on' có thể sử dụng khi muốn nhấn mạnh khía cạnh cụ thể được đánh giá (e.g., 'evaluation on specific skills').
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough thorough professional evaluation (đánh giá chuyên nghiệp kỹ lưỡng)
-
impartial impartial professional evaluation (đánh giá chuyên nghiệp khách quan/vô tư)
-
comprehensive comprehensive professional evaluation (đánh giá chuyên nghiệp toàn diện)
-
independent independent professional evaluation (đánh giá chuyên nghiệp độc lập)
-
conduct conduct a professional evaluation (thực hiện một đánh giá chuyên nghiệp)
-
undergo undergo a professional evaluation (trải qua một đánh giá chuyên nghiệp)
-
receive receive a professional evaluation (nhận được một đánh giá chuyên nghiệp)
-
request request a professional evaluation (yêu cầu một đánh giá chuyên nghiệp)
Idioms
-
undergo a professional evaluation
Trải qua một đánh giá chuyên nghiệp (thường là bắt buộc hoặc cần thiết)
"All new employees must undergo a professional evaluation after six months."
(Tất cả nhân viên mới phải trải qua một đánh giá chuyên nghiệp sau sáu tháng.)
-
request a professional evaluation
Yêu cầu một đánh giá chuyên nghiệp (để xác định giá trị, tình trạng, hoặc hiệu suất)
"The client requested a professional evaluation of the property's market value."
(Khách hàng yêu cầu một đánh giá chuyên nghiệp về giá trị thị trường của tài sản.)
-
provide a professional evaluation
Cung cấp một đánh giá chuyên nghiệp (bởi một người có chuyên môn)
"Our consultants can provide a professional evaluation of your project's feasibility."
(Các chuyên gia tư vấn của chúng tôi có thể cung cấp một đánh giá chuyên nghiệp về tính khả thi của dự án của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
professional evaluation
Tính từ + Danh từMột sự đánh giá được thực hiện bởi một người có chuyên môn và đào tạo trong một lĩnh vực cụ thể, liên quan đến công việc hoặc hiệu suất làm việc của ai đó.
"The employee received a professional evaluation of their work performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional evaluation".
