(Top Banner Ad)
skilled job
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Nhân sự, Giáo dục

skilled job

UK: /ˈskɪld dʒɒb/ • US: /ˈskɪld dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc đòi hỏi kỹ năng việc làm kỹ năng cao công việc chuyên môn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that requires specialized knowledge, training, abilities, or experience.

Vietnamese Meaning

Một công việc đòi hỏi kiến thức chuyên môn, đào tạo, khả năng hoặc kinh nghiệm chuyên biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding a skilled job in this competitive market is challenging."

    "Tìm một công việc đòi hỏi kỹ năng trong thị trường cạnh tranh này là một thách thức."

  • "The company is looking for candidates to fill several skilled job openings."

    "Công ty đang tìm kiếm các ứng viên để lấp đầy một vài vị trí công việc đòi hỏi kỹ năng còn trống."

  • "Many young people are pursuing higher education to prepare for skilled jobs in the future."

    "Nhiều bạn trẻ đang theo đuổi giáo dục đại học để chuẩn bị cho những công việc đòi hỏi kỹ năng trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Verb skill rèn luyện kỹ năng, làm cho có kỹ năng
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, tinh thông (thường dùng để chỉ người)
Adverb skillfully một cách khéo léo, tài tình
Adjective unskilled không có kỹ năng, tay ngang
Noun job công việc, nghề nghiệp
Adjective jobless thất nghiệp
Noun joblessness tình trạng thất nghiệp
Noun jobseeker người tìm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Middle English
skill
English
skilled
Middle English
jobbe
English
job
English
skilled job

Nguồn gốc 'Skilled' và 'Job'

Cụm từ 'skilled job' được tạo thành từ hai từ riêng biệt có nguồn gốc lâu đời. 'Skilled' (có kỹ năng, lành nghề) là dạng tính từ quá khứ phân từ của 'skill' (kỹ năng), bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'skil' có nghĩa là sự phân biệt, kiến thức hay sự hiểu biết. Từ 'job' (công việc) xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại là 'jobbe', ban đầu có nghĩa là một mẩu việc hoặc một nhiệm vụ. Khi kết hợp lại, 'skilled job' trở thành một cụm từ mô tả công việc đòi hỏi kiến thức, huấn luyện và khả năng chuyên biệt.

Usage Note

Cụm từ 'skilled job' nhấn mạnh rằng công việc đó không thể được thực hiện bởi bất kỳ ai mà không có sự chuẩn bị và rèn luyện nhất định. Nó thường liên quan đến các công việc đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật, phân tích, giải quyết vấn đề hoặc giao tiếp phức tạp. Khác với 'unskilled job' (công việc phổ thông) chỉ đòi hỏi sức lực hoặc kỹ năng đơn giản, dễ học.

Prepositions

in for

* in: Dùng khi nói về kỹ năng cụ thể cần thiết trong công việc (e.g., 'a skilled job in data analysis'). * for: Dùng khi nói về công việc đó phù hợp cho người có kỹ năng (e.g., 'This is a skilled job for experienced engineers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skilled job
  • highly highly skilled job
    (công việc đòi hỏi kỹ năng cao)
  • well-paid well-paid skilled job
    (công việc có kỹ năng được trả lương cao)
  • demanding demanding skilled job
    (công việc đòi hỏi kỹ năng cao và khó khăn)
Verb + skilled job
  • perform perform a skilled job
    (thực hiện một công việc đòi hỏi kỹ năng)
  • secure secure a skilled job
    (kiếm được một công việc có kỹ năng)
  • offer offer skilled jobs
    (cung cấp các công việc có kỹ năng)
Noun (context) + skilled job
  • shortage of shortage of skilled jobs
    (sự thiếu hụt các công việc có kỹ năng)
  • demand for demand for skilled jobs
    (nhu cầu về các công việc có kỹ năng)
  • transition to transition to skilled jobs
    (chuyển đổi sang các công việc có kỹ năng)

Idioms

  • Bridge the skilled job gap

    Thu hẹp khoảng cách thiếu hụt việc làm có kỹ năng (ám chỉ việc đào tạo để đáp ứng nhu cầu thị trường)

    "Governments are investing in vocational training to bridge the skilled job gap."

    (Chính phủ đang đầu tư vào đào tạo nghề để thu hẹp khoảng cách thiếu hụt việc làm có kỹ năng.)

  • Upskill for skilled jobs

    Nâng cao kỹ năng để đáp ứng các công việc có kỹ năng (ám chỉ việc học hỏi thêm để đủ điều kiện cho vị trí tốt hơn)

    "Many workers are choosing to upskill for skilled jobs in the tech industry."

    (Nhiều người lao động đang chọn nâng cao kỹ năng để có được các công việc đòi hỏi kỹ năng trong ngành công nghệ.)

  • A pathway to a skilled job

    Một con đường/lộ trình dẫn đến một công việc có kỹ năng

    "Apprenticeships provide a clear pathway to a skilled job."

    (Các chương trình học việc cung cấp một lộ trình rõ ràng để có được một công việc đòi hỏi kỹ năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skilled job

Danh từ
Lật mặt

Một công việc đòi hỏi kiến thức chuyên môn, đào tạo, khả năng hoặc kinh nghiệm chuyên biệt.

"Finding a skilled job in this competitive market is challenging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he would be working a more skilled job now.
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, thì bây giờ anh ấy đã làm một công việc đòi hỏi kỹ năng cao hơn.
Phủ định
If she hadn't been so dedicated, she wouldn't have the skilled job she has today.
Nếu cô ấy không tận tâm như vậy, cô ấy sẽ không có công việc đòi hỏi kỹ năng mà cô ấy đang có ngày hôm nay.
Nghi vấn
If they had invested in training, would they be prepared for a skilled job?
Nếu họ đã đầu tư vào đào tạo, liệu họ đã sẵn sàng cho một công việc đòi hỏi kỹ năng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skilled job".

Tầm quan trọng của đào tạo nghề

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Đức và một số nước châu Âu khác, đào tạo nghề (vocational training) và các chương trình học việc (apprenticeships) được coi trọng ngang hàng với giáo dục đại học. Đây là con đường chính để người trẻ có được các kỹ năng chuyên biệt cần thiết cho 'skilled jobs' trong các ngành công nghiệp, từ cơ khí, điện tử đến xây dựng. Hệ thống này giúp tạo ra lực lượng lao động chất lượng cao và giảm tỷ lệ thất nghiệp ở giới trẻ.

Giá trị của kỹ năng thực hành

Trái ngược với quan niệm chỉ bằng đại học mới có giá trị, ở các nước phương Tây, các công việc đòi hỏi kỹ năng thực hành cao như thợ điện, thợ sửa ống nước, thợ hàn, hay kỹ thuật viên chuyên nghiệp thường có mức lương rất tốt, đôi khi vượt trội so với nhiều ngành nghề yêu cầu bằng cấp đại học. Những 'skilled jobs' này không chỉ mang lại thu nhập ổn định mà còn có tính bền vững cao, đặc biệt trong bối cảnh thiếu hụt lao động có tay nghề ở nhiều quốc gia.