(Top Banner Ad)
unskilled job
A2
Tính từ + Danh từ A2 Kinh tế

unskilled job

UK: /ˌʌnˈskɪld dʒɒb/ • US: /ˌʌnˈskɪld dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc giản đơn công việc phổ thông việc làm không đòi hỏi kỹ năng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that requires little or no specific training or experience.

Vietnamese Meaning

Một công việc đòi hỏi ít hoặc không cần đào tạo hoặc kinh nghiệm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many immigrants start with unskilled jobs before finding better opportunities."

    "Nhiều người nhập cư bắt đầu với những công việc không đòi hỏi kỹ năng trước khi tìm thấy những cơ hội tốt hơn."

  • "He was forced to take an unskilled job to support his family."

    "Anh ấy buộc phải làm một công việc không đòi hỏi kỹ năng để nuôi sống gia đình."

  • "Unskilled jobs are often the first to be affected by automation."

    "Những công việc không đòi hỏi kỹ năng thường là những công việc đầu tiên bị ảnh hưởng bởi tự động hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Noun skill kỹ năng
Verb skill huấn luyện kỹ năng
Adjective semi-skilled bán kỹ năng (đòi hỏi một số kỹ năng nhất định)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
unskilled
English
job

Nguồn gốc của 'unskilled'

Từ 'unskilled' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'skilled' (có kỹ năng). Điều này cho thấy một công việc 'unskilled' không đòi hỏi nhiều kỹ năng chuyên môn.

Nguồn gốc của 'job'

Từ 'job' có nguồn gốc từ thế kỷ 16, có thể liên quan đến từ 'gob' có nghĩa là 'một khối, một mảng'. Ban đầu, 'job' ám chỉ một công việc, một nhiệm vụ, hoặc một mẩu công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công việc chân tay, lặp đi lặp lại, hoặc các công việc dịch vụ cơ bản. Nó thường liên quan đến mức lương thấp và ít cơ hội thăng tiến. 'Unskilled' trong ngữ cảnh này không có nghĩa là người thực hiện công việc đó thiếu kỹ năng hoàn toàn, mà chỉ đơn giản là công việc đó không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unskilled job
  • menial menial unskilled job
    (công việc lao động chân tay, công việc phổ thông)
  • low-paying low-paying unskilled job
    (công việc phổ thông lương thấp)
Verb + unskilled job
  • take take an unskilled job
    (làm một công việc phổ thông)
  • look for look for an unskilled job
    (tìm kiếm một công việc phổ thông)

Idioms

  • dead-end job

    công việc không có tương lai, không có cơ hội thăng tiến (thường là công việc phổ thông)

    "He was stuck in a dead-end job with no prospects."

    (Anh ta bị mắc kẹt trong một công việc không có tương lai.)

  • a foot in the door

    bước đệm, cơ hội ban đầu (thường ám chỉ một công việc phổ thông có thể dẫn đến những cơ hội tốt hơn)

    "Taking an unskilled job was just a foot in the door for him."

    (Làm một công việc phổ thông chỉ là một bước đệm cho anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unskilled job

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một công việc đòi hỏi ít hoặc không cần đào tạo hoặc kinh nghiệm cụ thể.

"Many immigrants start with unskilled jobs before finding better opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he accepted an unskilled job after graduating was a surprise to everyone.
Việc anh ấy chấp nhận một công việc lao động phổ thông sau khi tốt nghiệp là một bất ngờ đối với mọi người.
Phủ định
Whether she found an unskilled job is not the main problem; it's the low salary that worries her.
Việc cô ấy tìm được một công việc lao động phổ thông không phải là vấn đề chính; chính mức lương thấp mới khiến cô ấy lo lắng.
Nghi vấn
Whether he truly enjoys performing unskilled labor remains questionable.
Việc anh ấy có thực sự thích làm công việc lao động phổ thông hay không vẫn còn là một dấu hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unskilled job".

Quan niệm về công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mọi công việc đều được tôn trọng, bất kể kỹ năng cần thiết. Các công việc 'unskilled' được coi là cần thiết cho xã hội và thường là điểm khởi đầu cho nhiều người.

Sự thay đổi của thị trường lao động

Với sự phát triển của công nghệ, nhiều công việc 'unskilled' đang dần bị thay thế bởi tự động hóa. Điều này đặt ra thách thức về việc đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho người lao động.