(Top Banner Ad)
program error
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

program error

UK: /ˈprəʊɡræm ˈerə/ • US: /ˈproʊɡræm ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi chương trình sai sót chương trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An error in a computer program that prevents it from working correctly.

Vietnamese Meaning

Lỗi trong một chương trình máy tính ngăn nó hoạt động chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program crashed due to a program error."

    "Chương trình bị sập do lỗi chương trình."

  • "The developers are working to fix the program error."

    "Các nhà phát triển đang làm việc để sửa lỗi chương trình."

  • "The user encountered a program error while trying to save the file."

    "Người dùng gặp phải lỗi chương trình khi cố gắng lưu tệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun program chương trình
Verb program lập trình
Noun programmer lập trình viên
Noun programming sự lập trình, ngành lập trình
Adjective programmable có thể lập trình được
Noun error lỗi, sai sót
Adjective erroneous sai, không chính xác
Adverb erroneously một cách sai lầm, không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
prógramma (πρόγραμμα)
Latin
programma
French
programme
English
program
Latin
error
Old French
errour
English
error
English
program error

Nguồn gốc của 'Program'

Từ 'program' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'prógramma', có nghĩa là 'một thông báo công khai' hoặc 'một thứ được viết ra để đọc trước'. Nó đi vào tiếng Latinh thành 'programma', sau đó qua tiếng Pháp thành 'programme', và cuối cùng là tiếng Anh với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả 'kế hoạch' và 'chương trình máy tính'.

Nguồn gốc của 'Error'

Từ 'error' xuất phát từ tiếng Latinh 'error', có nghĩa là 'lang thang', 'lạc lối' hoặc 'lầm lẫn'. Nó mang ý nghĩa của việc đi sai hướng hoặc phạm lỗi. Trong tiếng Anh, 'error' được sử dụng để chỉ một lỗi, sai sót, hoặc sự không chính xác.

Sự kết hợp 'Program Error'

Cụm từ 'program error' là một thuật ngữ hiện đại, được kết hợp trong tiếng Anh để mô tả một lỗi hoặc sự cố xảy ra trong quá trình thực thi một chương trình máy tính. Nó trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các lỗi phát sinh trong quá trình viết mã, biên dịch hoặc thực thi chương trình. Nó bao gồm nhiều loại lỗi khác nhau, từ lỗi cú pháp đơn giản đến các lỗi logic phức tạp. Phân biệt với 'system error' (lỗi hệ thống), vốn ám chỉ lỗi ở cấp độ hệ điều hành.

Prepositions

in with

'in a program error' dùng để chỉ lỗi nằm trong lỗi chương trình. 'with a program error' dùng để chỉ vấn đề hoặc hậu quả liên quan đến lỗi chương trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + program error
  • fix fix a program error
    (sửa lỗi chương trình)
  • debug debug a program error
    (gỡ lỗi chương trình)
  • encounter encounter a program error
    (gặp phải lỗi chương trình)
  • report report a program error
    (báo cáo lỗi chương trình)
  • cause cause a program error
    (gây ra lỗi chương trình)
  • resolve resolve a program error
    (khắc phục lỗi chương trình)
Adjective + program error
  • critical critical program error
    (lỗi chương trình nghiêm trọng)
  • common common program error
    (lỗi chương trình phổ biến)
  • minor minor program error
    (lỗi chương trình nhỏ)
  • fatal fatal program error
    (lỗi chương trình gây chết (dừng hoạt động))
  • subtle subtle program error
    (lỗi chương trình khó phát hiện)
Prepositional Phrase + program error
  • due to due to a program error
    (do lỗi chương trình)
  • free of free of program errors
    (không có lỗi chương trình)

Idioms

  • to run into a program error

    gặp phải lỗi chương trình (thường là bất ngờ)

    "Users often run into a program error when the system is overloaded."

    (Người dùng thường gặp phải lỗi chương trình khi hệ thống bị quá tải.)

  • to clear a program error

    xóa bỏ/khắc phục hoàn toàn lỗi chương trình

    "The update aims to clear a persistent program error that has been affecting performance."

    (Bản cập nhật nhằm mục đích loại bỏ hoàn toàn một lỗi chương trình dai dẳng đã ảnh hưởng đến hiệu suất.)

  • a critical program error has occurred

    một lỗi chương trình nghiêm trọng đã xảy ra (thường là thông báo hệ thống)

    "The screen froze, displaying a message: 'A critical program error has occurred.'"

    (Màn hình bị đơ, hiển thị thông báo: 'Đã xảy ra một lỗi chương trình nghiêm trọng.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

program error

Danh từ
Lật mặt

Lỗi trong một chương trình máy tính ngăn nó hoạt động chính xác.

"The program crashed due to a program error."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer detected a program error during testing.
Lập trình viên đã phát hiện ra một lỗi chương trình trong quá trình kiểm tra.
Phủ định
The system did not report any program error after the update.
Hệ thống không báo cáo bất kỳ lỗi chương trình nào sau khi cập nhật.
Nghi vấn
Did the user encounter a program error while running the application?
Người dùng có gặp phải lỗi chương trình khi chạy ứng dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "program error".

Thuật ngữ 'Bug' trong lập trình

Trong lĩnh vực công nghệ, lỗi chương trình thường được gọi là 'bug'. Thuật ngữ này có một câu chuyện thú vị: vào năm 1947, nhà khoa học máy tính Grace Hopper và nhóm của bà đã tìm thấy một con bướm đêm (một 'bug' theo nghĩa đen) kẹt trong một rơ-le của máy tính Mark II tại Harvard, gây ra trục trặc. Họ đã dán con bướm vào sổ ghi chép và từ đó, 'bug' trở thành cách nói vui để chỉ lỗi hoặc sự cố trong hệ thống máy tính.

Tầm quan trọng của việc gỡ lỗi (Debugging)

Lỗi chương trình, dù nhỏ, cũng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ làm mất dữ liệu người dùng đến ảnh hưởng đến các hệ thống quan trọng như y tế, hàng không, hoặc tài chính. Vì vậy, việc tìm kiếm và sửa chữa lỗi (gỡ lỗi - debugging) là một kỹ năng và công việc cực kỳ quan trọng trong ngành phát triển phần mềm, đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn cao.