correct operation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of functioning or performing a task in a manner that is free from error and in accordance with established procedures and standards.
Vietnamese Meaning
Trạng thái vận hành hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách chính xác, không có lỗi và tuân thủ các quy trình và tiêu chuẩn đã được thiết lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The correct operation of the machine is crucial for the safety of the workers."
"Sự vận hành chính xác của máy móc là rất quan trọng cho sự an toàn của công nhân."
-
"Ensure the correct operation of the software by following the user manual."
"Đảm bảo phần mềm vận hành chính xác bằng cách làm theo hướng dẫn sử dụng."
-
"Regular maintenance is necessary for the correct operation of the equipment."
"Bảo trì thường xuyên là cần thiết cho việc vận hành chính xác của thiết bị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Correct | Sửa cho đúng, hiệu chỉnh |
| Verb | Operate | Vận hành, hoạt động |
| Noun | Correction | Sự chỉnh sửa, sự hiệu chỉnh |
| Noun | Operator | Người vận hành, tổng đài viên |
| Adjective | Operational | Thuộc về vận hành, sẵn sàng hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến tính chính xác và tuân thủ quy trình. Nó thường được sử dụng để mô tả hoạt động của máy móc, hệ thống hoặc quy trình làm việc. Khác với 'proper operation' (vận hành đúng cách) ở chỗ 'correct operation' nhấn mạnh kết quả cuối cùng là chính xác hơn là chỉ tuân thủ quy trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ensure ensure correct operation (đảm bảo vận hành chính xác)
-
Guarantee guarantee correct operation (cam kết/bảo đảm vận hành đúng cách)
-
Verify verify correct operation (kiểm chứng vận hành chính xác)
-
Maintain maintain correct operation (duy trì vận hành ổn định/đúng chuẩn)
-
Safe safe and correct operation (vận hành an toàn và chính xác)
-
Continuous continuous correct operation (vận hành chính xác liên tục)
-
Normal normal and correct operation (vận hành bình thường và đúng quy trình)
-
Essential for essential for correct operation (thiết yếu cho việc vận hành đúng cách)
-
During during correct operation (trong quá trình vận hành bình thường)
Idioms
-
In correct working order
Trong tình trạng hoạt động tốt/đúng chuẩn
"Please check that all safety valves are in correct working order."
(Vui lòng kiểm tra xem tất cả các van an toàn có đang trong tình trạng hoạt động tốt không.)
-
Fail-safe operation
Vận hành an toàn khi có lỗi (tự ngắt để tránh nguy hiểm)
"The system is designed for fail-safe operation to prevent accidents."
(Hệ thống được thiết kế để vận hành an toàn ngay cả khi có sự cố nhằm ngăn ngừa tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correct operation
Cụm danh từTrạng thái vận hành hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách chính xác, không có lỗi và tuân thủ các quy trình và tiêu chuẩn đã được thiết lập.
"The correct operation of the machine is crucial for the safety of the workers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct operation".
