(Top Banner Ad)
correct operation
B1
Cụm danh từ B1 Chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Quản lý chất lượng

correct operation

UK: /kəˈrɛkt ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /kəˈrɛkt ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vận hành chính xác hoạt động chính xác chạy đúng cách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of functioning or performing a task in a manner that is free from error and in accordance with established procedures and standards.

Vietnamese Meaning

Trạng thái vận hành hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách chính xác, không có lỗi và tuân thủ các quy trình và tiêu chuẩn đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The correct operation of the machine is crucial for the safety of the workers."

    "Sự vận hành chính xác của máy móc là rất quan trọng cho sự an toàn của công nhân."

  • "Ensure the correct operation of the software by following the user manual."

    "Đảm bảo phần mềm vận hành chính xác bằng cách làm theo hướng dẫn sử dụng."

  • "Regular maintenance is necessary for the correct operation of the equipment."

    "Bảo trì thường xuyên là cần thiết cho việc vận hành chính xác của thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Correct Sửa cho đúng, hiệu chỉnh
Verb Operate Vận hành, hoạt động
Noun Correction Sự chỉnh sửa, sự hiệu chỉnh
Noun Operator Người vận hành, tổng đài viên
Adjective Operational Thuộc về vận hành, sẵn sàng hoạt động

Synonyms

accurate operation (vận hành chính xác)precise operation (vận hành tỉ mỉ, chính xác)flawless operation (vận hành hoàn hảo)

Antonyms

incorrect operation (vận hành không chính xác)faulty operation (vận hành lỗi)

Related Words

Subject Area

Chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Quản lý chất lượng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
reg- (to move in a straight line)
Latin
corrigere (to make straight, set right)
PIE
op- (to work, produce in abundance)
Latin
operari (to work, labor)
Middle English
correct + operacioun

Sự kết hợp giữa 'Thẳng hàng' và 'Lao động'

Từ 'correct' có gốc từ Latin 'corrigere', mang nghĩa là uốn thẳng hoặc làm cho đúng. Trong khi đó, 'operation' bắt nguồn từ 'opus' nghĩa là công việc. Khi kết hợp lại, 'correct operation' không chỉ đơn thuần là làm việc, mà là làm việc một cách có kỷ luật, chính xác và đi đúng hướng như một đường thẳng đã được vạch sẵn.

Kỷ nguyên của máy móc

Cụm từ này trở nên cực kỳ phổ biến trong cuộc cách mạng công nghiệp. Nó phản ánh tư duy của người phương Tây về sự hoàn hảo của cơ khí: một thiết bị chỉ có giá trị khi nó duy trì được 'trạng thái vận hành chuẩn xác' (correct operation) theo đúng bản thiết kế.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến tính chính xác và tuân thủ quy trình. Nó thường được sử dụng để mô tả hoạt động của máy móc, hệ thống hoặc quy trình làm việc. Khác với 'proper operation' (vận hành đúng cách) ở chỗ 'correct operation' nhấn mạnh kết quả cuối cùng là chính xác hơn là chỉ tuân thủ quy trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + correct operation
  • Ensure ensure correct operation
    (đảm bảo vận hành chính xác)
  • Guarantee guarantee correct operation
    (cam kết/bảo đảm vận hành đúng cách)
  • Verify verify correct operation
    (kiểm chứng vận hành chính xác)
  • Maintain maintain correct operation
    (duy trì vận hành ổn định/đúng chuẩn)
Adjective + correct operation
  • Safe safe and correct operation
    (vận hành an toàn và chính xác)
  • Continuous continuous correct operation
    (vận hành chính xác liên tục)
  • Normal normal and correct operation
    (vận hành bình thường và đúng quy trình)
Preposition + correct operation
  • Essential for essential for correct operation
    (thiết yếu cho việc vận hành đúng cách)
  • During during correct operation
    (trong quá trình vận hành bình thường)

Idioms

  • In correct working order

    Trong tình trạng hoạt động tốt/đúng chuẩn

    "Please check that all safety valves are in correct working order."

    (Vui lòng kiểm tra xem tất cả các van an toàn có đang trong tình trạng hoạt động tốt không.)

  • Fail-safe operation

    Vận hành an toàn khi có lỗi (tự ngắt để tránh nguy hiểm)

    "The system is designed for fail-safe operation to prevent accidents."

    (Hệ thống được thiết kế để vận hành an toàn ngay cả khi có sự cố nhằm ngăn ngừa tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correct operation

Cụm danh từ
Lật mặt

Trạng thái vận hành hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách chính xác, không có lỗi và tuân thủ các quy trình và tiêu chuẩn đã được thiết lập.

"The correct operation of the machine is crucial for the safety of the workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct operation".

Tiêu chuẩn ISO và Quy trình vận hành

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'correct operation' không chỉ là một mô tả mà là một yêu cầu pháp lý và kỹ thuật. Các bộ tiêu chuẩn như ISO đòi hỏi mọi thiết bị phải có hướng dẫn vận hành chi tiết để đảm bảo tính đồng nhất và an toàn lao động.

Văn hóa 'User Manual'

Người phương Tây thường có thói quen đọc kỹ 'User Manual' (Sách hướng dẫn sử dụng) trước khi chạm vào máy móc mới. Khái niệm 'correct operation' nhấn mạnh việc tuân thủ quy trình của nhà sản xuất để tránh làm hỏng thiết bị và bị từ chối bảo hành.