(Top Banner Ad)
project inception
C1
Danh từ C1 Quản lý dự án

project inception

UK: /ɪnˈsepʃən/ • US: /ɪnˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn khởi đầu dự án sự hình thành dự án bước khởi đầu của dự án
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The establishment or starting point of an institution or activity.

Vietnamese Meaning

Sự khởi đầu, sự bắt đầu của một tổ chức, hoạt động hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project has faced numerous challenges since its inception."

    "Dự án đã đối mặt với nhiều thách thức kể từ khi bắt đầu."

  • "The project inception phase is crucial for setting the right direction."

    "Giai đoạn khởi đầu dự án là rất quan trọng để thiết lập đúng hướng đi."

  • "Detailed planning is essential during the project inception."

    "Lập kế hoạch chi tiết là điều cần thiết trong giai đoạn khởi đầu dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, đề án, kế hoạch
Verb project dự kiến, dự tính, chiếu, phóng
Noun projection sự dự kiến, hình chiếu, sự phóng
Adjective projected được dự kiến, được chiếu
Noun inception sự khởi đầu, sự bắt đầu
Adjective inceptive khởi đầu, bắt đầu (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proicere
Latin
proiectum
Old French
project
English
project
Latin
capere
Latin
incipere
Latin
inceptio
English
inception

Nguồn gốc của 'Project'

Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōicere', có nghĩa là 'ném về phía trước'. Nó liên quan đến ý tưởng 'ném ra' một kế hoạch hoặc ý tưởng để thực hiện. Từ này sau đó phát triển thành 'prōiectum' (một thứ được ném về phía trước, một kế hoạch) và du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc của 'Inception'

Từ 'inception' xuất phát từ tiếng Latin 'inceptio', có nghĩa là 'sự khởi đầu'. Nó đến từ động từ 'incipere' (bắt đầu, nắm bắt), được hình thành từ 'in-' (vào, trong) và 'capere' (nắm lấy). Vì vậy, 'inception' gợi lên hình ảnh 'nắm lấy' một điều gì đó để bắt đầu.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'project inception', 'inception' chỉ giai đoạn đầu tiên, quan trọng nhất của dự án, nơi ý tưởng hình thành và các kế hoạch sơ bộ được vạch ra. Nó khác với 'initiation' ở chỗ 'inception' nhấn mạnh vào sự ra đời của ý tưởng hơn là việc chính thức bắt đầu các thủ tục hành chính. 'Beginning' là một từ đồng nghĩa chung chung hơn, trong khi 'outset' thường được dùng để chỉ điểm khởi đầu của một hành động hoặc quá trình, không nhất thiết phải liên quan đến sự hình thành ý tưởng.

Prepositions

at from since

At the inception: Tại thời điểm bắt đầu.
From the inception: Từ khi bắt đầu.
Since the inception: Kể từ khi bắt đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + project inception
  • early early project inception
    (giai đoạn khởi đầu dự án sớm)
  • initial initial project inception
    (khởi đầu dự án ban đầu)
  • successful successful project inception
    (khởi đầu dự án thành công)
  • critical critical project inception
    (khởi đầu dự án mang tính quyết định)
Verb + project inception
  • mark mark project inception
    (đánh dấu sự khởi đầu của dự án)
  • precede precede project inception
    (diễn ra trước khi dự án khởi đầu)
  • manage manage project inception
    (quản lý giai đoạn khởi đầu dự án)
Prepositional phrases with project inception
  • at at project inception
    (tại thời điểm khởi đầu dự án)
  • from from project inception
    (từ khi dự án bắt đầu)
  • during during project inception
    (trong suốt giai đoạn khởi đầu dự án)

Idioms

  • from project inception to completion

    từ lúc bắt đầu đến khi hoàn thành dự án

    "We need to ensure clear communication from project inception to completion."

    (Chúng ta cần đảm bảo giao tiếp rõ ràng từ lúc bắt đầu đến khi hoàn thành dự án.)

  • at the project inception stage

    ở giai đoạn khởi đầu dự án

    "Key decisions are often made at the project inception stage."

    (Các quyết định quan trọng thường được đưa ra ở giai đoạn khởi đầu dự án.)

  • project inception meeting

    cuộc họp khởi động dự án

    "The team will hold a project inception meeting next week."

    (Nhóm sẽ tổ chức một cuộc họp khởi động dự án vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project inception

Danh từ
Lật mặt

Sự khởi đầu, sự bắt đầu của một tổ chức, hoạt động hoặc dự án.

"The project has faced numerous challenges since its inception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project inception".

Tầm quan trọng của giai đoạn khởi đầu

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, giai đoạn 'project inception' (khởi đầu dự án) được coi là cực kỳ quan trọng. Nó đặt nền móng cho toàn bộ dự án, định hình mục tiêu, phạm vi và các bên liên quan. Một khởi đầu tốt có thể quyết định sự thành công lâu dài của dự án.

Cuộc họp khởi động (Kick-off Meeting)

Khái niệm 'project inception' thường gắn liền với 'kick-off meeting' – một cuộc họp chính thức để đánh dấu sự khởi đầu của một dự án. Cuộc họp này thường tập hợp toàn bộ đội ngũ dự án và các bên liên quan chính để thảo luận về mục tiêu, vai trò, trách nhiệm và kế hoạch ban đầu, tạo ra sự đồng thuận và động lực.