serendipitous discovery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Happening or found by accident; fortunate.
Vietnamese Meaning
Tình cờ, may mắn xảy ra hoặc được tìm thấy một cách bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemist made a serendipitous discovery while experimenting with new compounds."
"Nhà hóa học đã có một khám phá tình cờ trong khi thử nghiệm các hợp chất mới."
-
"Their meeting was a serendipitous discovery; they ended up starting a successful business together."
"Cuộc gặp gỡ của họ là một khám phá tình cờ; cuối cùng họ đã cùng nhau bắt đầu một công việc kinh doanh thành công."
-
"The serendipitous discovery of the new species occurred during a routine field survey."
"Việc phát hiện tình cờ ra loài mới đã xảy ra trong một cuộc khảo sát thực địa thường kỳ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | serendipity | sự tình cờ may mắn, sự may mắn bất ngờ |
| Adjective | serendipitous | mang tính tình cờ may mắn, bất ngờ mà có lợi |
| Adverb | serendipitously | một cách tình cờ may mắn, một cách bất ngờ mà có lợi |
| Verb | discover | khám phá, phát hiện |
| Noun | discovery | sự khám phá, sự phát hiện |
| Noun | discoverer | người khám phá, người phát hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'serendipitous' mang ý nghĩa một sự kiện tích cực xảy ra không do chủ ý tìm kiếm, mà là một kết quả may mắn từ một sự việc ngẫu nhiên. Nó khác với 'lucky' ở chỗ 'lucky' chỉ đơn thuần là may mắn, trong khi 'serendipitous' bao hàm cả sự bất ngờ và giá trị của khám phá.
Trong cụm từ 'serendipitous discovery', 'discovery' dùng để chỉ sự khám phá, phát hiện ra một điều gì đó mới mẻ và quan trọng, thường là một điều có giá trị hoặc hữu ích. Nó nhấn mạnh sự tình cờ và bất ngờ trong quá trình tìm kiếm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unexpected an unexpected serendipitous discovery (một phát hiện tình cờ may mắn không ngờ tới)
-
fortunate a fortunate serendipitous discovery (một phát hiện tình cờ may mắn đầy may mắn)
-
remarkable a remarkable serendipitous discovery (một phát hiện tình cờ may mắn đáng chú ý/phi thường)
-
significant a significant serendipitous discovery (một phát hiện tình cờ may mắn quan trọng)
-
make make a serendipitous discovery (thực hiện một phát hiện tình cờ may mắn)
-
lead to lead to a serendipitous discovery (dẫn đến một phát hiện tình cờ may mắn)
-
result in result in a serendipitous discovery (mang lại kết quả là một phát hiện tình cờ may mắn)
-
celebrate celebrate a serendipitous discovery (ăn mừng một phát hiện tình cờ may mắn)
Idioms
-
make a serendipitous discovery
thực hiện/có được một phát hiện tình cờ may mắn (thường là trong nghiên cứu, khám phá)
"While experimenting with new materials, the scientist made a serendipitous discovery that could revolutionize battery technology."
(Trong khi thử nghiệm vật liệu mới, nhà khoa học đã có một phát hiện tình cờ may mắn có thể cách mạng hóa công nghệ pin.)
-
lead to a serendipitous discovery
dẫn đến một phát hiện tình cờ may mắn (một sự kiện hoặc quá trình không chủ ý nhưng mang lại kết quả tốt)
"His accidental spill in the lab actually led to a serendipitous discovery about the compound's properties."
(Việc làm đổ hóa chất tình cờ của anh ấy trong phòng thí nghiệm thực sự đã dẫn đến một phát hiện tình cờ may mắn về các tính chất của hợp chất.)
-
the power of serendipitous discovery
sức mạnh của những phát hiện tình cờ may mắn (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc để ngỏ cho những điều bất ngờ)
"Many great inventions highlight the power of serendipitous discovery in pushing human progress."
(Nhiều phát minh vĩ đại đã làm nổi bật sức mạnh của những phát hiện tình cờ may mắn trong việc thúc đẩy tiến bộ của loài người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serendipitous discovery
Tính từTình cờ, may mắn xảy ra hoặc được tìm thấy một cách bất ngờ.
"The chemist made a serendipitous discovery while experimenting with new compounds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serendipitous discovery".
