(Top Banner Ad)
serendipitous discovery
C1
Tính từ C1 Khoa học, Nghiên cứu, Đời sống

serendipitous discovery

UK: /ˌserənˈdɪpɪtəs dɪˈskʌvəri/ • US: /ˌserənˈdɪpɪtəs dɪˈskʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

phát hiện tình cờ khám phá bất ngờ phát hiện may mắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening or found by accident; fortunate.

Vietnamese Meaning

Tình cờ, may mắn xảy ra hoặc được tìm thấy một cách bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemist made a serendipitous discovery while experimenting with new compounds."

    "Nhà hóa học đã có một khám phá tình cờ trong khi thử nghiệm các hợp chất mới."

  • "Their meeting was a serendipitous discovery; they ended up starting a successful business together."

    "Cuộc gặp gỡ của họ là một khám phá tình cờ; cuối cùng họ đã cùng nhau bắt đầu một công việc kinh doanh thành công."

  • "The serendipitous discovery of the new species occurred during a routine field survey."

    "Việc phát hiện tình cờ ra loài mới đã xảy ra trong một cuộc khảo sát thực địa thường kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serendipity sự tình cờ may mắn, sự may mắn bất ngờ
Adjective serendipitous mang tính tình cờ may mắn, bất ngờ mà có lợi
Adverb serendipitously một cách tình cờ may mắn, một cách bất ngờ mà có lợi
Verb discover khám phá, phát hiện
Noun discovery sự khám phá, sự phát hiện
Noun discoverer người khám phá, người phát hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Simhaladvipa (tên cổ của Sri Lanka)
Ả Rập/Ba Tư
Sarandib (tên quốc đảo Sri Lanka trong các câu chuyện cổ)
Tiếng Anh (1754)
Serendipity (do Horace Walpole đặt ra)
Tiếng Anh (cuối TK 18)
Serendipitous

Nguồn gốc của 'Serendipitous'

Từ 'serendipitous' xuất phát từ danh từ 'serendipity', được nhà văn người Anh Horace Walpole đặt ra vào năm 1754. Ông lấy cảm hứng từ một câu chuyện cổ tích Ba Tư 'Ba hoàng tử xứ Serendip'. Trong câu chuyện, các hoàng tử luôn tình cờ khám phá ra những điều may mắn và thú vị mà họ không hề tìm kiếm. 'Serendip' là tên Ba Tư cũ của Sri Lanka. Vậy nên, 'serendipitous discovery' là một phát hiện tình cờ, bất ngờ nhưng lại mang lại kết quả tốt đẹp hoặc hữu ích.

Usage Note

Từ 'serendipitous' mang ý nghĩa một sự kiện tích cực xảy ra không do chủ ý tìm kiếm, mà là một kết quả may mắn từ một sự việc ngẫu nhiên. Nó khác với 'lucky' ở chỗ 'lucky' chỉ đơn thuần là may mắn, trong khi 'serendipitous' bao hàm cả sự bất ngờ và giá trị của khám phá.
Trong cụm từ 'serendipitous discovery', 'discovery' dùng để chỉ sự khám phá, phát hiện ra một điều gì đó mới mẻ và quan trọng, thường là một điều có giá trị hoặc hữu ích. Nó nhấn mạnh sự tình cờ và bất ngờ trong quá trình tìm kiếm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'serendipitous discovery'
  • unexpected an unexpected serendipitous discovery
    (một phát hiện tình cờ may mắn không ngờ tới)
  • fortunate a fortunate serendipitous discovery
    (một phát hiện tình cờ may mắn đầy may mắn)
  • remarkable a remarkable serendipitous discovery
    (một phát hiện tình cờ may mắn đáng chú ý/phi thường)
  • significant a significant serendipitous discovery
    (một phát hiện tình cờ may mắn quan trọng)
Động từ + 'serendipitous discovery'
  • make make a serendipitous discovery
    (thực hiện một phát hiện tình cờ may mắn)
  • lead to lead to a serendipitous discovery
    (dẫn đến một phát hiện tình cờ may mắn)
  • result in result in a serendipitous discovery
    (mang lại kết quả là một phát hiện tình cờ may mắn)
  • celebrate celebrate a serendipitous discovery
    (ăn mừng một phát hiện tình cờ may mắn)

Idioms

  • make a serendipitous discovery

    thực hiện/có được một phát hiện tình cờ may mắn (thường là trong nghiên cứu, khám phá)

    "While experimenting with new materials, the scientist made a serendipitous discovery that could revolutionize battery technology."

    (Trong khi thử nghiệm vật liệu mới, nhà khoa học đã có một phát hiện tình cờ may mắn có thể cách mạng hóa công nghệ pin.)

  • lead to a serendipitous discovery

    dẫn đến một phát hiện tình cờ may mắn (một sự kiện hoặc quá trình không chủ ý nhưng mang lại kết quả tốt)

    "His accidental spill in the lab actually led to a serendipitous discovery about the compound's properties."

    (Việc làm đổ hóa chất tình cờ của anh ấy trong phòng thí nghiệm thực sự đã dẫn đến một phát hiện tình cờ may mắn về các tính chất của hợp chất.)

  • the power of serendipitous discovery

    sức mạnh của những phát hiện tình cờ may mắn (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc để ngỏ cho những điều bất ngờ)

    "Many great inventions highlight the power of serendipitous discovery in pushing human progress."

    (Nhiều phát minh vĩ đại đã làm nổi bật sức mạnh của những phát hiện tình cờ may mắn trong việc thúc đẩy tiến bộ của loài người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serendipitous discovery

Tính từ
Lật mặt

Tình cờ, may mắn xảy ra hoặc được tìm thấy một cách bất ngờ.

"The chemist made a serendipitous discovery while experimenting with new compounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serendipitous discovery".

Những phát hiện ngẫu nhiên trong khoa học

Trong lịch sử khoa học và công nghệ, có rất nhiều 'serendipitous discoveries' nổi tiếng. Ví dụ điển hình là việc Alexander Fleming tình cờ phát hiện ra penicillin khi ông thấy nấm mốc phát triển trên đĩa petri đã tiêu diệt vi khuẩn. Một ví dụ khác là Post-it Notes, ban đầu được phát minh ra từ một loại keo yếu mà nhà khoa học Spencer Silver không có ý định tạo ra.

May mắn đến với người có sự chuẩn bị

Khái niệm 'serendipitous discovery' thường gắn liền với câu nói nổi tiếng của Louis Pasteur: 'Trong lĩnh vực quan sát, may mắn chỉ đến với tâm trí đã chuẩn bị sẵn'. Điều này nhấn mạnh rằng dù những phát hiện này là tình cờ, nhưng khả năng nhận ra tầm quan trọng của chúng và khai thác chúng lại đòi hỏi kiến thức, sự quan sát sắc bén và tư duy mở.