(Top Banner Ad)
proper functioning
B2
Adjective + Noun (Gerund) B2 General

proper functioning

UK: /ˈprɒpər ˈfʌŋkʃənɪŋ/ • US: /ˈprɑːpər ˈfʌŋkʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động đúng đắn sự vận hành đúng cách chức năng phù hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of operating correctly and effectively.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoạt động chính xác và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proper functioning of the economy is crucial for the country's prosperity."

    "Sự hoạt động đúng đắn của nền kinh tế là rất quan trọng đối với sự thịnh vượng của đất nước."

  • "The proper functioning of the software is essential for data security."

    "Sự hoạt động đúng đắn của phần mềm là điều cần thiết cho bảo mật dữ liệu."

  • "Regular maintenance ensures the proper functioning of the machinery."

    "Bảo trì thường xuyên đảm bảo sự hoạt động đúng đắn của máy móc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective proper Thích hợp, đúng đắn, đúng quy cách
Adverb properly Một cách thích hợp, đúng đắn, đúng cách
Noun function Chức năng, công dụng, vai trò
Verb function Hoạt động, vận hành, thực hiện chức năng
Adjective functional Có chức năng, hoạt động được, thực dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Old French
propre
Middle English
proper

Nguồn gốc của 'Proper'

Từ 'proper' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprius', có nghĩa là 'của riêng mình', 'đặc biệt' hoặc 'đặc trưng'. Qua tiếng Pháp cổ ('propre'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự phù hợp, đúng đắn, hoặc tuân theo một tiêu chuẩn nhất định.

Nguồn gốc của 'Functioning'

Từ 'functioning' (dạng hiện tại phân từ/danh động từ của 'function') bắt nguồn từ tiếng Latin 'fungi', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'thi hành'. Nó miêu tả hành động của một thứ gì đó đang hoạt động, thực hiện vai trò hoặc mục đích đã định một cách hiệu quả.

Usage Note

This phrase emphasizes the correctness and effectiveness of an operation or system. It often implies that the system is working as intended or designed. 'Proper functioning' is more formal than 'working correctly'. It often implies adherence to established standards or guidelines.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to specify what is functioning properly. For example, 'proper functioning of the heart' refers to the correct operation of the heart.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + proper functioning
  • ensure ensure proper functioning
    (đảm bảo hoạt động đúng cách/trơn tru)
  • maintain maintain proper functioning
    (duy trì hoạt động đúng cách/ổn định)
  • restore restore proper functioning
    (khôi phục hoạt động đúng cách/bình thường)
  • require require proper functioning
    (yêu cầu hoạt động đúng cách/hiệu quả)
Adjective / Noun + proper functioning
  • critical for critical for proper functioning
    (quan trọng/thiết yếu cho hoạt động đúng cách)
  • essential for essential for proper functioning
    (cần thiết/thiết yếu cho hoạt động đúng cách)
  • key to key to proper functioning
    (chìa khóa cho hoạt động đúng cách)

Idioms

  • for the proper functioning of [something]

    để [cái gì đó] hoạt động đúng cách/hiệu quả

    "Regular maintenance is crucial for the proper functioning of the machine."

    (Bảo dưỡng định kỳ là rất quan trọng để máy móc hoạt động đúng cách.)

  • ensure the proper functioning of [something]

    đảm bảo [cái gì đó] hoạt động đúng cách/trơn tru

    "The team's main goal is to ensure the proper functioning of the new software."

    (Mục tiêu chính của nhóm là đảm bảo phần mềm mới hoạt động trơn tru.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proper functioning

Adjective + Noun (Gerund)
Lật mặt

Trạng thái hoạt động chính xác và hiệu quả.

"The proper functioning of the economy is crucial for the country's prosperity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the machine is functioning properly is crucial for the experiment's success.
Việc máy móc hoạt động đúng cách là rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm.
Phủ định
Whether the equipment is functioning properly is not certain, so we need to check it before starting.
Liệu thiết bị có hoạt động đúng cách hay không vẫn chưa chắc chắn, vì vậy chúng ta cần kiểm tra nó trước khi bắt đầu.
Nghi vấn
Why the system isn't functioning properly remains a mystery to the engineers.
Tại sao hệ thống không hoạt động đúng cách vẫn là một bí ẩn đối với các kỹ sư.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine must function properly to avoid any accidents.
Máy móc phải hoạt động đúng cách để tránh mọi tai nạn.
Phủ định
The system should not function improperly, or data could be lost.
Hệ thống không nên hoạt động không đúng cách, nếu không dữ liệu có thể bị mất.
Nghi vấn
Will the equipment function properly after the repair?
Thiết bị có hoạt động đúng cách sau khi sửa chữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proper functioning".

Văn hóa bảo trì và độ tin cậy

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'proper functioning' gắn liền với văn hóa bảo trì định kỳ và sự kỳ vọng về độ tin cậy cao của các hệ thống, máy móc. Việc duy trì hoạt động đúng đắn không chỉ là kỹ thuật mà còn là một phần của sự an toàn và hiệu quả, từ phương tiện giao thông đến cơ sở hạ tầng công cộng.

Tiêu chuẩn và kiểm soát chất lượng

Khái niệm 'proper functioning' cũng là nền tảng cho các hệ thống kiểm soát chất lượng (Quality Control) và tiêu chuẩn hóa trong sản xuất. Các sản phẩm và dịch vụ phải đáp ứng những tiêu chuẩn nhất định để được coi là 'hoạt động đúng cách', đảm bảo chất lượng và sự hài lòng của người dùng.