(Top Banner Ad)
effective functioning
C1
Tính từ C1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

effective functioning

UK: /ɪˈfɛktɪv ˈfʌŋkʃənɪŋ/ • US: /ɪˈfɛktɪv ˈfʌŋkʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động hiệu quả vận hành hiệu quả chức năng hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing the intended or desired result.

Vietnamese Meaning

Đạt được kết quả mong muốn hoặc dự định; có hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy has been very effective in reducing crime."

    "Chính sách mới đã rất hiệu quả trong việc giảm tội phạm."

  • "The effective functioning of the government is crucial for the stability of the country."

    "Sự hoạt động hiệu quả của chính phủ là rất quan trọng đối với sự ổn định của đất nước."

  • "Regular exercise is essential for the effective functioning of the body."

    "Tập thể dục thường xuyên là cần thiết cho sự hoạt động hiệu quả của cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect Kết quả, hiệu quả, ảnh hưởng
Adjective effective Có hiệu quả, hiệu nghiệm, có tác dụng
Adverb effectively Một cách hiệu quả, có tác dụng
Noun effectiveness Tính hiệu quả, sự hiệu nghiệm
Verb function Hoạt động, vận hành, làm việc
Noun function Chức năng, nhiệm vụ, buổi lễ
Adjective functional Có chức năng, thiết thực, hữu dụng
Noun dysfunction Rối loạn chức năng, sự trục trặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere (to accomplish, bring about)
Latin
fungi (to perform, execute)
English
effective functioning

Nguồn gốc của 'Effective'

Từ 'effective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'efficere', mang ý nghĩa 'thực hiện, hoàn thành' hoặc 'tạo ra'. Nó nhấn mạnh khả năng tạo ra một kết quả mong muốn hoặc đạt được mục tiêu một cách thành công.

Nguồn gốc của 'Functioning'

Từ 'functioning' xuất phát từ tiếng Latin 'fungi', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành một nhiệm vụ'. Nó liên quan đến việc một hệ thống, cơ quan hoặc cá nhân hoạt động hoặc thực hiện các chức năng của mình.

Ý nghĩa của sự kết hợp

Khi kết hợp, 'effective functioning' mô tả trạng thái mà một thứ gì đó không chỉ hoạt động hay vận hành mà còn làm điều đó một cách thành công, tạo ra kết quả mong muốn hoặc duy trì hiệu suất tối ưu. Đây là một cụm từ mô tả hành động có chất lượng và hiệu quả cao.

Usage Note

Tính từ 'effective' nhấn mạnh vào khả năng tạo ra kết quả mong muốn. Nó thường được sử dụng để mô tả các phương pháp, chính sách hoặc hệ thống mang lại hiệu quả cao. Khác với 'efficient' (hiệu quả về mặt chi phí/thời gian), 'effective' tập trung vào việc đạt được mục tiêu, dù có thể tốn kém hơn về nguồn lực.
'Functioning' đề cập đến quá trình hoặc trạng thái hoạt động của một hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân. Nó thường được sử dụng để đánh giá mức độ thành công hoặc hiệu quả của hoạt động đó. 'Functioning' có thể đề cập đến cả hoạt động thể chất và tinh thần.

Prepositions

in at for

'effective in' (có hiệu quả trong việc gì đó), 'effective at' (có hiệu quả ở một lĩnh vực cụ thể), 'effective for' (có hiệu quả cho mục đích gì). Ví dụ: 'This medicine is effective in treating the disease.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effective functioning
  • smooth smooth effective functioning
    (vận hành trơn tru hiệu quả)
  • optimal optimal effective functioning
    (vận hành tối ưu hiệu quả)
  • proper proper effective functioning
    (vận hành đúng cách, hiệu quả)
Verb + effective functioning
  • ensure ensure effective functioning
    (đảm bảo sự vận hành hiệu quả)
  • promote promote effective functioning
    (thúc đẩy sự vận hành hiệu quả)
  • support support effective functioning
    (hỗ trợ sự vận hành hiệu quả)
Prepositional phrase with effective functioning
  • crucial for crucial for effective functioning
    (tối quan trọng cho sự vận hành hiệu quả)
  • key to key to effective functioning
    (chìa khóa cho sự vận hành hiệu quả)
  • contribute to contribute to effective functioning
    (đóng góp vào sự vận hành hiệu quả)

Idioms

  • a prerequisite for effective functioning

    một điều kiện tiên quyết cho sự vận hành hiệu quả

    "Adequate funding is a prerequisite for the effective functioning of any public service."

    (Nguồn tài chính đầy đủ là một điều kiện tiên quyết cho sự vận hành hiệu quả của bất kỳ dịch vụ công nào.)

  • critical to effective functioning

    quan trọng sống còn đối với sự vận hành hiệu quả

    "Clear communication is critical to the effective functioning of a team."

    (Giao tiếp rõ ràng là yếu tố quan trọng sống còn đối với sự vận hành hiệu quả của một nhóm.)

  • a hindrance to effective functioning

    một trở ngại đối với sự vận hành hiệu quả

    "Bureaucracy can be a significant hindrance to effective functioning in large organizations."

    (Thủ tục hành chính rườm rà có thể là một trở ngại đáng kể đối với sự vận hành hiệu quả trong các tổ chức lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effective functioning

Tính từ
Lật mặt

Đạt được kết quả mong muốn hoặc dự định; có hiệu quả.

"The new policy has been very effective in reducing crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effective functioning".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và tổ chức, khái niệm 'effective functioning' (vận hành hiệu quả) được đánh giá rất cao. Nó liên quan đến năng suất, hiệu suất và khả năng đạt được mục tiêu, thường được coi là thước đo thành công của một cá nhân, một đội nhóm hay một hệ thống.

Sức khỏe và Vận hành Cơ thể

Khái niệm 'effective functioning' cũng được dùng rộng rãi trong y học và tâm lý học để chỉ trạng thái khỏe mạnh, tối ưu của cơ thể hoặc tâm trí. Ví dụ, 'effective functioning of the immune system' (hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả) là dấu hiệu của sức khỏe tốt, hay 'effective social functioning' (chức năng xã hội hiệu quả) là một mục tiêu trong trị liệu tâm lý.