normal operation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cách thức một thứ gì đó hoạt động hoặc được sử dụng theo tiêu chuẩn hoặc như mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system is designed to shut down automatically in the event of a malfunction during normal operation."
"Hệ thống được thiết kế để tự động tắt trong trường hợp có sự cố trong quá trình hoạt động bình thường."
-
"The machine is running smoothly under normal operation."
"Máy móc đang chạy trơn tru trong điều kiện hoạt động bình thường."
-
"Ensure all safety protocols are followed during normal operation."
"Đảm bảo tuân thủ tất cả các quy trình an toàn trong quá trình hoạt động bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | normal | bình thường, tiêu chuẩn, đúng quy tắc |
| Adverb | normally | một cách bình thường, thường lệ |
| Verb | normalize | bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường |
| Noun | normality | sự bình thường, trạng thái bình thường |
| Verb | operate | vận hành, hoạt động, điều khiển |
| Noun | operator | người vận hành, nhà điều hành, tổng đài viên |
| Adjective | operational | có thể hoạt động, thuộc về hoạt động, đang hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp, và quản lý để mô tả trạng thái hoạt động bình thường của một hệ thống, thiết bị, hoặc quy trình. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ đang diễn ra theo kế hoạch và không có sự cố hoặc sai lệch nào.
Prepositions
* **during normal operation**: trong quá trình hoạt động bình thường.
* **in normal operation**: trong điều kiện hoạt động bình thường.
* **under normal operation**: dưới sự vận hành bình thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth normal operation (hoạt động bình thường trơn tru)
-
safe safe normal operation (hoạt động bình thường an toàn)
-
continuous continuous normal operation (hoạt động bình thường liên tục)
-
efficient efficient normal operation (hoạt động bình thường hiệu quả)
-
restore restore normal operation (khôi phục hoạt động bình thường)
-
resume resume normal operation (tiếp tục hoạt động bình thường)
-
ensure ensure normal operation (đảm bảo hoạt động bình thường)
-
maintain maintain normal operation (duy trì hoạt động bình thường)
-
disrupt disrupt normal operation (làm gián đoạn hoạt động bình thường)
-
return to return to normal operation (quay lại trạng thái hoạt động bình thường)
-
under under normal operation (trong điều kiện hoạt động bình thường)
Idioms
-
return to normal operation
quay lại trạng thái hoạt động bình thường (sau một sự cố, gián đoạn)
"After the emergency shutdown, engineers worked quickly to return the plant to normal operation."
(Sau khi dừng khẩn cấp, các kỹ sư đã nhanh chóng làm việc để đưa nhà máy trở lại hoạt động bình thường.)
-
disrupt normal operation
làm gián đoạn hoạt động bình thường
"A severe software bug could disrupt normal operation across all our servers."
(Một lỗi phần mềm nghiêm trọng có thể làm gián đoạn hoạt động bình thường trên tất cả máy chủ của chúng tôi.)
-
ensure normal operation
đảm bảo hoạt động bình thường
"Regular inspections are necessary to ensure normal operation and prevent unexpected failures."
(Kiểm tra định kỳ là cần thiết để đảm bảo hoạt động bình thường và ngăn ngừa hỏng hóc bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal operation
Danh từCách thức một thứ gì đó hoạt động hoặc được sử dụng theo tiêu chuẩn hoặc như mong đợi.
"The system is designed to shut down automatically in the event of a malfunction during normal operation."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system functioned as expected after the normal operation was restored. |
Hệ thống hoạt động như mong đợi sau khi hoạt động bình thường được khôi phục. |
| Phủ định | Unless the normal operation is maintained, the machine won't produce accurate results. |
Trừ khi hoạt động bình thường được duy trì, máy sẽ không tạo ra kết quả chính xác. |
| Nghi vấn | If we follow the manual, will the equipment return to normal operation? |
Nếu chúng ta làm theo hướng dẫn, thiết bị có trở lại hoạt động bình thường không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everything is proceeding according to normal operation. |
Mọi thứ đang diễn ra theo hoạt động bình thường. |
| Phủ định | Nothing deviated from normal operation during the experiment. |
Không có gì đi lệch khỏi hoạt động bình thường trong quá trình thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Was anything outside of normal operation observed by anyone? |
Có ai quan sát thấy điều gì nằm ngoài hoạt động bình thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal operation".
