(Top Banner Ad)
normal operation
B1
Danh từ B1 Công nghệ, Kỹ thuật, Quản lý

normal operation

UK: /ˈnɔːməl ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˈnɔːrməl ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động bình thường vận hành bình thường chế độ hoạt động bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The standard or expected way something functions or is used.

Vietnamese Meaning

Cách thức một thứ gì đó hoạt động hoặc được sử dụng theo tiêu chuẩn hoặc như mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system is designed to shut down automatically in the event of a malfunction during normal operation."

    "Hệ thống được thiết kế để tự động tắt trong trường hợp có sự cố trong quá trình hoạt động bình thường."

  • "The machine is running smoothly under normal operation."

    "Máy móc đang chạy trơn tru trong điều kiện hoạt động bình thường."

  • "Ensure all safety protocols are followed during normal operation."

    "Đảm bảo tuân thủ tất cả các quy trình an toàn trong quá trình hoạt động bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal bình thường, tiêu chuẩn, đúng quy tắc
Adverb normally một cách bình thường, thường lệ
Verb normalize bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường
Noun normality sự bình thường, trạng thái bình thường
Verb operate vận hành, hoạt động, điều khiển
Noun operator người vận hành, nhà điều hành, tổng đài viên
Adjective operational có thể hoạt động, thuộc về hoạt động, đang hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'opus')
opus ('work, task')
Latin (for 'norma')
norma ('carpenter's square, rule, pattern')
Latin (verb from 'opus')
operari ('to work, to labor')
Late Latin (from 'norma')
normalis ('according to rule, standard')
Latin (noun from 'operari')
operatio ('a working, a performance')
Old French (from 'normalis')
normal ('according to rule')
Old French (from 'operatio')
operacion ('action, act, work')
English (early 17th c.)
normal
English (late Middle English)
operation
English (18th-19th c. onwards)
normal operation (compound phrase)

Nguồn gốc 'Bình thường' và 'Hoạt động'

Cụm từ 'normal operation' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latinh. Từ 'normal' (bình thường) xuất phát từ 'norma', có nghĩa là 'thước đo, quy tắc', sau đó đi vào tiếng Pháp và tiếng Anh, mang ý nghĩa 'đúng theo tiêu chuẩn, không có gì bất thường'. Từ 'operation' (hoạt động) có nguồn gốc từ 'opus' (công việc) và 'operari' (làm việc), chỉ một hành động hoặc quá trình thực hiện. Khi kết hợp, 'normal operation' mô tả trạng thái một hệ thống, thiết bị hoặc quy trình đang vận hành đúng theo thiết kế, không gặp sự cố hay chệch khỏi quy chuẩn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp, và quản lý để mô tả trạng thái hoạt động bình thường của một hệ thống, thiết bị, hoặc quy trình. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ đang diễn ra theo kế hoạch và không có sự cố hoặc sai lệch nào.

Prepositions

during in under

* **during normal operation**: trong quá trình hoạt động bình thường.
* **in normal operation**: trong điều kiện hoạt động bình thường.
* **under normal operation**: dưới sự vận hành bình thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal operation
  • smooth smooth normal operation
    (hoạt động bình thường trơn tru)
  • safe safe normal operation
    (hoạt động bình thường an toàn)
  • continuous continuous normal operation
    (hoạt động bình thường liên tục)
  • efficient efficient normal operation
    (hoạt động bình thường hiệu quả)
Verb + normal operation
  • restore restore normal operation
    (khôi phục hoạt động bình thường)
  • resume resume normal operation
    (tiếp tục hoạt động bình thường)
  • ensure ensure normal operation
    (đảm bảo hoạt động bình thường)
  • maintain maintain normal operation
    (duy trì hoạt động bình thường)
  • disrupt disrupt normal operation
    (làm gián đoạn hoạt động bình thường)
Prepositional Phrase + normal operation
  • return to return to normal operation
    (quay lại trạng thái hoạt động bình thường)
  • under under normal operation
    (trong điều kiện hoạt động bình thường)

Idioms

  • return to normal operation

    quay lại trạng thái hoạt động bình thường (sau một sự cố, gián đoạn)

    "After the emergency shutdown, engineers worked quickly to return the plant to normal operation."

    (Sau khi dừng khẩn cấp, các kỹ sư đã nhanh chóng làm việc để đưa nhà máy trở lại hoạt động bình thường.)

  • disrupt normal operation

    làm gián đoạn hoạt động bình thường

    "A severe software bug could disrupt normal operation across all our servers."

    (Một lỗi phần mềm nghiêm trọng có thể làm gián đoạn hoạt động bình thường trên tất cả máy chủ của chúng tôi.)

  • ensure normal operation

    đảm bảo hoạt động bình thường

    "Regular inspections are necessary to ensure normal operation and prevent unexpected failures."

    (Kiểm tra định kỳ là cần thiết để đảm bảo hoạt động bình thường và ngăn ngừa hỏng hóc bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal operation

Danh từ
Lật mặt

Cách thức một thứ gì đó hoạt động hoặc được sử dụng theo tiêu chuẩn hoặc như mong đợi.

"The system is designed to shut down automatically in the event of a malfunction during normal operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system functioned as expected after the normal operation was restored.
Hệ thống hoạt động như mong đợi sau khi hoạt động bình thường được khôi phục.
Phủ định
Unless the normal operation is maintained, the machine won't produce accurate results.
Trừ khi hoạt động bình thường được duy trì, máy sẽ không tạo ra kết quả chính xác.
Nghi vấn
If we follow the manual, will the equipment return to normal operation?
Nếu chúng ta làm theo hướng dẫn, thiết bị có trở lại hoạt động bình thường không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything is proceeding according to normal operation.
Mọi thứ đang diễn ra theo hoạt động bình thường.
Phủ định
Nothing deviated from normal operation during the experiment.
Không có gì đi lệch khỏi hoạt động bình thường trong quá trình thí nghiệm.
Nghi vấn
Was anything outside of normal operation observed by anyone?
Có ai quan sát thấy điều gì nằm ngoài hoạt động bình thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal operation".

Kỳ vọng vào sự ổn định và liên tục

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, có một kỳ vọng rất cao về sự ổn định và liên tục của các hệ thống và dịch vụ. Khi một thứ gì đó không 'normal operation' (hoạt động bình thường) – như internet bị ngắt, giao thông ùn tắc, hay máy móc sản xuất ngừng chạy – nó thường gây ra sự khó chịu lớn, thiệt hại kinh tế đáng kể và có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Điều này phản ánh giá trị của hiệu quả và độ tin cậy được đặt lên hàng đầu trong văn hóa phương Tây.

Tầm quan trọng của 'uptime' và 'downtime'

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và công nghiệp, khái niệm 'normal operation' gắn liền chặt chẽ với 'uptime' (thời gian hệ thống hoạt động bình thường) và đối lập với 'downtime' (thời gian hệ thống ngừng hoạt động). Các doanh nghiệp và tổ chức luôn tìm cách tối đa hóa 'uptime' và giảm thiểu 'downtime' đến mức thấp nhất có thể. Điều này nhấn mạnh sự coi trọng tính liên tục, không gián đoạn và hiệu suất trong mọi quy trình làm việc hiện đại, coi đó là yếu tố then chốt cho sự thành công và ổn định.